📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!
🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Từ vựng: Medicine & Treatment
Hôm nay chúng ta học về thuốc men và điều trị — từ vựng thực tế khi đi mua thuốc hoặc điều trị bệnh! 💊
💡 Chưa biết đọc IPA? Xem Hướng Dẫn Đọc Phiên Âm Quốc Tế trước khi học từ vựng nhé!
📝 20 từ vựng hôm nay
| # | English | Phát âm (IPA) | Tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | medicine | /ˈmedɪsɪn/ | thuốc | Take your medicine after meals. |
| 2 | pill | /pɪl/ | viên thuốc | Take two pills in the morning. |
| 3 | tablet | /ˈtæblɪt/ | viên nén | This tablet is for headaches. |
| 4 | syrup | /ˈsɪrəp/ | siro (thuốc nước) | Children prefer syrup to pills. |
| 5 | painkiller | /ˈpeɪnkɪlər/ | thuốc giảm đau | I need a painkiller for my back. |
| 6 | antibiotic | /ˌæntibaiˈɒtɪk/ | thuốc kháng sinh | The doctor gave me antibiotics. |
| 7 | bandage | /ˈbændɪdʒ/ | băng (vết thương) | The nurse put a bandage on my arm. |
| 8 | cream | /kriːm/ | kem (bôi da) | Apply this cream twice a day. |
| 9 | dose | /doʊs/ | liều (thuốc) | Don’t take more than the recommended dose. |
| 10 | side effect | /saɪd ɪˈfekt/ | tác dụng phụ | This medicine has some side effects. |
| 11 | cure | /kjʊr/ | chữa khỏi | There is no cure for the common cold. |
| 12 | heal | /hiːl/ | lành (vết thương) | The wound will heal in two weeks. |
| 13 | surgery | /ˈsɜːrdʒəri/ | phẫu thuật | He needs surgery on his knee. |
| 14 | therapy | /ˈθerəpi/ | trị liệu | She goes to physical therapy. |
| 15 | vaccination | /ˌvæksɪˈneɪʃən/ | tiêm vắc-xin | Children need vaccinations. |
| 16 | thermometer | /θərˈmɒmɪtər/ | nhiệt kế | Use a thermometer to check your temperature. |
| 17 | wheelchair | /ˈwiːltʃer/ | xe lăn | He uses a wheelchair after surgery. |
| 18 | crutch | /krʌtʃ/ | nạng | She walks with crutches. |
| 19 | recover | /rɪˈkʌvər/ | hồi phục | He will recover in a month. |
| 20 | prescription | /prɪˈskrɪpʃən/ | đơn thuốc | You need a prescription to buy this medicine. |
✏️ Bài tập sáng
- Đọc to từng từ 3 lần, chú ý phát âm IPA
- Che cột Tiếng Việt, nhìn từ English → nhớ nghĩa
- Che cột English, nhìn Tiếng Việt → nhớ từ tiếng Anh
- Viết ra giấy 5 từ bạn thấy khó nhớ nhất
🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Grammar: Must / Mustn’t
📖 Must / Mustn’t là gì?
- Must = phải (bắt buộc, rất quan trọng): You must take your medicine. (Bạn phải uống thuốc.)
- Mustn’t = không được phép, cấm: You mustn’t stop taking antibiotics early. (Bạn không được ngưng kháng sinh sớm.)
🔑 Công thức
| Loại | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định ✅ | S + must + V (nguyên mẫu) | You must rest. |
| Phủ định ❌ | S + mustn’t + V (nguyên mẫu) | You mustn’t drive after taking this medicine. |
⚠️ So sánh must / have to / should:
Từ Mức độ Ví dụ should Lời khuyên (nên) You should rest. have to Bắt buộc (quy tắc bên ngoài) I have to take medicine (bác sĩ nói). must Bắt buộc (rất nghiêm túc) You must go to the hospital NOW!
⚠️ So sánh mustn’t / don’t have to:
Từ Nghĩa Ví dụ mustn’t CẤM, không được phép You mustn’t eat before surgery. don’t have to Không cần phải (tùy bạn) You don’t have to stay overnight.
✏️ Bài tập 1: Điền must hoặc mustn’t
- You ______ take your medicine every day. (bắt buộc)
- You ______ drive after drinking alcohol. (cấm)
- Children ______ eat medicine without an adult. (cấm)
- You ______ follow the doctor’s instructions. (bắt buộc)
- She ______ take more than the recommended dose. (cấm)
- He ______ go to the hospital immediately. (bắt buộc)
✏️ Bài tập 2: Chọn must, mustn’t, have to, hoặc don’t have to
- You ______ smoke in the hospital. (cấm hoàn toàn)
- I ______ buy expensive medicine — generic ones work too. (không cần)
- You ______ take all the antibiotics the doctor gives you. (rất quan trọng)
- She ______ stay in bed all day — she can walk a little. (không cần)
- Patients ______ bring their own food. (không cần)
- You ______ skip your vaccination appointment. (cấm)
✏️ Bài tập 3: Sửa lỗi sai
- You must to take this medicine.
- She mustn’t takes more than two pills.
- He must goes to the doctor.
- They don’t must smoke here.
- You must not to drive after surgery.
- I must taking my medicine now.
✅ Đáp án Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | must | Bắt buộc uống thuốc |
| 2 | mustn’t | Cấm lái xe khi uống rượu |
| 3 | mustn’t | Cấm trẻ em tự uống thuốc |
| 4 | must | Bắt buộc theo chỉ dẫn bác sĩ |
| 5 | mustn’t | Cấm uống quá liều |
| 6 | must | Bắt buộc đi bệnh viện ngay |
✅ Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | mustn’t | Cấm hoàn toàn → mustn’t |
| 2 | don’t have to | Không cần → don’t have to |
| 3 | must | Rất quan trọng → must |
| 4 | doesn’t have to | Không cần → doesn’t have to |
| 5 | don’t have to | Không cần → don’t have to |
| 6 | mustn’t | Cấm → mustn’t |
✅ Đáp án Bài tập 3
| Câu | Lỗi sai | Sửa đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | must to take | You must take this medicine. | Không có “to” sau must |
| 2 | mustn’t takes | She mustn’t take more than two pills. | Sau mustn’t → V nguyên mẫu |
| 3 | must goes | He must go to the doctor. | Sau must → V nguyên mẫu |
| 4 | don’t must | They mustn’t smoke here. | Phủ định: mustn’t (không phải don’t must) |
| 5 | must not to | You must not drive after surgery. | Không có “to” sau must not |
| 6 | must taking | I must take my medicine now. | Sau must → V nguyên mẫu |
😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc
🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)
👉 BBC Learning English - Medicine
💡 Mẹo: Nghe lần 1 không nhìn text. Nghe lần 2 vừa nghe vừa đọc transcript.
📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)
I go to the pharmacy to buy medicine. The pharmacist reads my prescription and gives me antibiotics and a painkiller.
She says: “You must take the antibiotics three times a day. You mustn’t stop taking them early — even if you feel better. You must finish all the pills.”
“This painkiller may cause side effects like dizziness. You mustn’t drive after taking it. The dose is one tablet every 6 hours.”
I follow the instructions carefully. After one week, I recover completely!
(80 từ)
❓ Câu hỏi
- Where does the person go?
- What medicine does the person get?
- How often must the person take antibiotics?
- What mustn’t the person do?
- What happens after one week?
✅ Đáp án Reading
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | The pharmacy. | Câu “I go to the pharmacy” |
| 2 | Antibiotics and a painkiller. | Câu “gives me antibiotics and a painkiller” |
| 3 | Three times a day. | Câu “take the antibiotics three times a day” |
| 4 | Stop taking antibiotics early / drive after taking painkiller. | Hai điều bị cấm |
| 5 | The person recovers completely. | Câu “I recover completely” |
🎯 Tổng kết Day 6
Hôm nay bạn đã học:
- ✅ 20 từ vựng về thuốc men và điều trị
- ✅ Must / Mustn’t — diễn tả bắt buộc và cấm
- ✅ Phân biệt must vs have to vs should và mustn’t vs don’t have to
- ✅ Đọc được đoạn văn 80 từ về mua thuốc!
✅ Checklist cuối ngày
- Đọc to 20 từ vựng ít nhất 2 lần
- Hiểu công thức must/mustn’t (S + must + V)
- Phân biệt: mustn’t (cấm) vs don’t have to (không cần)
- Làm xong 3 bài tập ngữ pháp
- Đọc đoạn reading và trả lời câu hỏi
- Nghe BBC ít nhất 1 lần
🌟 Gần xong tuần rồi! Ngày mai là ôn tập tổng — chuẩn bị tinh thần nhé! 😊💪