📱 Luyện tập trên App: Mở App IELTS — Flashcard từ vựng, bài tập ngữ pháp, đọc hiểu, nghe và kiểm tra có chấm điểm tự động!

🌅 Buổi sáng (15-20 phút) — Ôn tập từ vựng

📝 Tổng hợp 120 từ vựng Tuần 5

Tuần này bạn đã học 6 nhóm từ vựng:

Ngày Chủ đề Số từ
Day 1 Body Parts (bộ phận cơ thể) 20
Day 2 Health & Illness (sức khỏe & bệnh) 20
Day 3 At the Doctor (khám bệnh) 20
Day 4 Healthy Habits (thói quen lành mạnh) 20
Day 5 Emotions & Feelings (cảm xúc) 20
Day 6 Medicine & Treatment (thuốc & điều trị) 20

✏️ Bài tập ôn từ vựng: Nối từ với nghĩa

Nhóm A — Body & Health:

# English Tiếng Việt
1 shoulder ___ a. đau đầu
2 headache ___ b. vai
3 fever ___ c. nhiễm trùng
4 infection ___ d. sốt
5 symptom ___ e. triệu chứng

Nhóm B — Doctor & Medicine:

# English Tiếng Việt
6 prescription ___ f. thuốc kháng sinh
7 pharmacy ___ g. đơn thuốc
8 antibiotic ___ h. nhà thuốc
9 bandage ___ i. liều (thuốc)
10 dose ___ j. băng (vết thương)

Nhóm C — Habits & Emotions:

# English Tiếng Việt
11 exercise ___ k. lo lắng
12 diet ___ l. tập thể dục
13 worried ___ m. biết ơn
14 grateful ___ n. chế độ ăn
15 confident ___ o. tự tin

🌙 Buổi tối (40-60 phút) — Ôn tập ngữ pháp + Mini Test

📖 Tổng hợp ngữ pháp Tuần 5

Ngày Grammar Công thức Ví dụ
Day 1 Imperative V! / Don’t + V! Stand up! / Don’t run!
Day 2 Should S + should + V You should rest.
Day 3 Can S + can + V I can walk now.
Day 4 Have to S + have to + V I have to take medicine.
Day 5 -ed / -ing -ed (người), -ing (vật) I’m bored. / It’s boring.
Day 6 Must S + must + V You must see a doctor.

🧠 So sánh nhanh:

Từ Nghĩa Phủ định
should nên (khuyên) shouldn’t (không nên)
can có thể can’t (không thể)
have to phải (quy tắc) don’t have to (không cần)
must phải (nghiêm túc) mustn’t (CẤM)

📝 MINI TEST — Tuần 5 (40 câu)

Phần 1: Từ vựng (10 câu)

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. My ______ hurts. I think I ate something bad. (bụng)
  2. The nurse checks my blood ______. (huyết áp)
  3. I have a sore ______. I can’t speak well. (họng)
  4. She goes to the ______ to buy medicine. (nhà thuốc)
  5. I feel ______ when I see spiders. (sợ)
  6. He broke his ______ and can’t walk. (chân)
  7. The doctor writes a ______ for me. (đơn thuốc)
  8. Don’t eat too much ______ — it’s bad for your teeth. (đường)
  9. I need a ______ for my headache. (thuốc giảm đau)
  10. She feels ______ about the exam tomorrow. (lo lắng)

Phần 2: Imperative (5 câu)

Viết câu mệnh lệnh:

  1. (wash / hands / before eating) → ______
  2. (don’t / touch / your eyes) → ______
  3. (take / medicine / after meals) → ______
  4. (don’t / eat / too much sugar) → ______
  5. (please / sit down) → ______

Phần 3: Should / Shouldn’t (5 câu)

Điền should hoặc shouldn’t:

  1. You have a cold. You ______ drink warm water.
  2. She has a fever. She ______ go to work.
  3. He is stressed. He ______ relax more.
  4. You have a stomachache. You ______ eat spicy food.
  5. I am tired. I ______ sleep early tonight.

Phần 4: Can / Can’t (5 câu)

Điền can hoặc can’t:

  1. He broke his arm. He ______ write.
  2. The pharmacy is open. You ______ buy medicine there.
  3. She has a sore throat. She ______ sing.
  4. I feel better now. I ______ go home.
  5. ______ I see the doctor, please?

Phần 5: Have to / Don’t have to (5 câu)

Điền have to, has to, don’t have to, doesn’t have to:

  1. I ______ take medicine three times a day. (bác sĩ nói)
  2. She ______ go to the gym — walking is enough. (không cần)
  3. He ______ stop smoking. (bắt buộc)
  4. We ______ buy expensive vitamins — cheap ones work too. (không cần)
  5. You ______ eat breakfast every morning. (bắt buộc)

Phần 6: Must / Mustn’t (5 câu)

Điền must hoặc mustn’t:

  1. You ______ take all the antibiotics. Don’t stop early.
  2. Children ______ play with medicine. It’s dangerous.
  3. You ______ drive after taking this painkiller.
  4. She ______ see a doctor immediately — it’s an emergency.
  5. You ______ smoke in the hospital.

Phần 7: Adjectives -ed / -ing (5 câu)

Chọn dạng đúng:

  1. The movie was very ______. (bore / bored / boring)
  2. I am ______ about the trip. (excite / excited / exciting)
  3. This grammar is ______. (confuse / confused / confusing)
  4. She feels ______ after the yoga class. (relax / relaxed / relaxing)
  5. The news was ______. Nobody expected it. (surprise / surprised / surprising)

✅ Đáp án Ôn từ vựng — Nối từ

Câu Đáp án
1 b (shoulder = vai)
2 a (headache = đau đầu)
3 d (fever = sốt)
4 c (infection = nhiễm trùng)
5 e (symptom = triệu chứng)
6 g (prescription = đơn thuốc)
7 h (pharmacy = nhà thuốc)
8 f (antibiotic = thuốc kháng sinh)
9 j (bandage = băng vết thương)
10 i (dose = liều thuốc)
11 l (exercise = tập thể dục)
12 n (diet = chế độ ăn)
13 k (worried = lo lắng)
14 m (grateful = biết ơn)
15 o (confident = tự tin)

✅ Đáp án Mini Test

Phần 1: Từ vựng

Câu Đáp án Giải thích
1 stomach bụng, dạ dày
2 pressure blood pressure = huyết áp
3 throat sore throat = đau họng
4 pharmacy nhà thuốc
5 scared sợ hãi
6 leg chân
7 prescription đơn thuốc
8 sugar đường
9 painkiller thuốc giảm đau
10 worried lo lắng

Phần 2: Imperative

Câu Đáp án
11 Wash your hands before eating!
12 Don’t touch your eyes!
13 Take medicine after meals!
14 Don’t eat too much sugar!
15 Please sit down.

Phần 3: Should / Shouldn’t

Câu Đáp án Giải thích
16 should Bị cảm → nên uống nước ấm
17 shouldn’t Bị sốt → không nên đi làm
18 should Căng thẳng → nên thư giãn
19 shouldn’t Đau bụng → không nên ăn cay
20 should Mệt → nên ngủ sớm

Phần 4: Can / Can’t

Câu Đáp án Giải thích
21 can’t Gãy tay → không thể viết
22 can Nhà thuốc mở → có thể mua
23 can’t Đau họng → không thể hát
24 can Khỏe hơn → có thể về
25 Can Xin phép gặp bác sĩ

Phần 5: Have to / Don’t have to

Câu Đáp án Giải thích
26 have to Bác sĩ yêu cầu → bắt buộc
27 doesn’t have to She + không cần
28 has to He + bắt buộc
29 don’t have to We + không cần
30 have to You + bắt buộc

Phần 6: Must / Mustn’t

Câu Đáp án Giải thích
31 must Bắt buộc uống hết kháng sinh
32 mustn’t Cấm trẻ chơi với thuốc
33 mustn’t Cấm lái xe sau uống thuốc
34 must Cấp cứu → phải đi khám ngay
35 mustn’t Cấm hút thuốc trong bệnh viện

Phần 7: Adjectives -ed / -ing

Câu Đáp án Giải thích
36 boring The movie (vật) → -ing
37 excited I (người) → -ed
38 confusing This grammar (vật) → -ing
39 relaxed She (người) → -ed
40 surprising The news (vật) → -ing

😴 Trước ngủ (10-15 phút) — Nghe + Đọc

🎧 Listening: Nghe BBC (5 phút)

👉 BBC Learning English - Keeping fit

💡 Mẹo: Đây là bài cuối tuần — cố nghe và hiểu nhiều nhất có thể!

📖 Reading: Đoạn đọc ngắn (5 phút)

Health is very important. You must eat well and exercise regularly. You should sleep at least 7 hours a night. You shouldn’t eat too much sugar or fat.

If you feel sick, you can go to a clinic or hospital. The doctor will examine you and give you a prescription. You have to follow the doctor’s instructions carefully.

You mustn’t take medicine without reading the instructions. Don’t skip your vaccination appointments. Take care of your body — you only have one!

(85 từ)

❓ Câu hỏi

  1. What must you do to stay healthy?
  2. How many hours should you sleep?
  3. Where can you go if you feel sick?
  4. What mustn’t you do with medicine?
  5. Why should you take care of your body?

✅ Đáp án Reading

Câu Đáp án Giải thích
1 Eat well and exercise regularly. Câu “You must eat well and exercise regularly”
2 At least 7 hours. Câu “sleep at least 7 hours a night”
3 A clinic or hospital. Câu “you can go to a clinic or hospital”
4 Take medicine without reading instructions. Câu “mustn’t take medicine without reading the instructions”
5 Because you only have one. Câu “you only have one!”

🎯 Tổng kết Tuần 5

Tuần này bạn đã học:

  • 120 từ vựng về sức khỏe, cơ thể, cảm xúc, thuốc men
  • Imperative — câu mệnh lệnh
  • Should / Shouldn’t — lời khuyên
  • Can / Can’t — khả năng
  • Have to / Don’t have to — sự bắt buộc
  • Must / Mustn’t — bắt buộc & cấm
  • Tính từ -ed / -ing — phân biệt người vs vật

📊 Tự đánh giá

Điểm Mức độ Lời khuyên
35-40 ⭐⭐⭐ Xuất sắc! Sẵn sàng cho Tuần 6!
25-34 ⭐⭐ Tốt! Ôn lại các phần sai
< 25 ⭐ Cần ôn thêm Học lại từ Day 1-6

✅ Checklist cuối tuần

  • Ôn lại 120 từ vựng
  • Làm bài Mini Test 40 câu
  • Tự chấm điểm và đánh giá
  • Ôn lại các phần còn yếu
  • Nghe BBC ít nhất 1 lần

🌟 Xong Tuần 5 rồi! Bạn đã biết nói về sức khỏe, bệnh tật, khám bệnh, thuốc men bằng tiếng Anh! Tuyệt vời lắm! Nghỉ ngơi và chuẩn bị cho tuần mới nhé! 🎉😊💪