Là developer, mỗi ngày bạn viết email, chat Slack, họp online, comment PR… tất cả bằng tiếng Anh. Nhưng nhiều khi không biết diễn đạt sao cho chuyên nghiệp?
Đây là những mẫu câu mình dùng hàng ngày sau 10 năm làm IT tại Nhật Bản. Copy & paste được luôn! 🚀
1. Báo Bug / Report Issue#
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| I’ve found a bug in the [module] module. | Tôi phát hiện bug trong module [tên module]. |
| The issue occurs when users try to [action]. | Lỗi xảy ra khi người dùng thử [hành động]. |
| Expected behavior is [X], but the actual result is [Y]. | Hành vi mong đợi là [X], nhưng kết quả thực tế là [Y]. |
| I believe the root cause is [X]. I can submit a fix by [date]. | Tôi nghĩ nguyên nhân gốc là [X]. Tôi có thể gửi bản fix trước [ngày]. |
| Please see the attached screenshot for reference. | Vui lòng xem screenshot đính kèm để tham khảo. |
| This issue affects approximately [X] users. | Lỗi này ảnh hưởng khoảng [X] người dùng. |
| Steps to reproduce: 1) Go to [page] 2) Click [button] 3) Observe the error. | Cách tái hiện: 1) Vào [trang] 2) Bấm [nút] 3) Thấy lỗi. |
2. Code Review#
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| Could you review my PR when you get a chance? | Bạn có thể review PR của tôi khi rảnh không? |
| This PR addresses issue #[number]. The main changes are in [files]. | PR này xử lý issue #[số]. Thay đổi chính nằm ở [files]. |
| I’d appreciate a quick review on this — it’s blocking the release. | Mong bạn review nhanh giúp — nó đang block release. |
| No rush, but I’d love your feedback by [date]. | Không gấp, nhưng mong nhận feedback trước [ngày]. |
| LGTM! Approved. Just one minor suggestion in the comments. | Looks good! Approved. Chỉ có 1 góp ý nhỏ trong comment. |
| One suggestion: consider using [X] instead of [Y] for better performance. | Một góp ý: nên dùng [X] thay vì [Y] để tối ưu performance. |
| Great approach! Clean and readable code. | Cách làm tốt! Code sạch và dễ đọc. |
3. Update Tiến Độ#
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| Here’s my status update for today. | Đây là update tiến độ hôm nay của tôi. |
| I’ve completed [task] and pushed the changes to the [branch] branch. | Tôi đã hoàn thành [task] và push lên branch [tên]. |
| I’m currently working on [task]. ETA: [date]. | Tôi đang làm [task]. Dự kiến xong: [ngày]. |
| I’m about 70% done with [task]. On track for the deadline. | Tôi đã làm được khoảng 70% [task]. Đúng tiến độ. |
| Good news — I finished [task] ahead of schedule! | Tin vui — tôi hoàn thành [task] trước hạn! |
4. Khi Bị Block#
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| I’m blocked by [issue]. Could you help with [request]? | Tôi đang bị block bởi [vấn đề]. Bạn giúp được không? |
| I’m waiting for the API documentation from [team/person]. | Tôi đang chờ tài liệu API từ [team/người]. |
| Could we schedule a quick call to resolve this? | Mình có thể arrange 1 cuộc gọi nhanh để giải quyết không? |
| This is a high-priority blocker — any help would be appreciated. | Đây là blocker ưu tiên cao — rất mong được hỗ trợ. |
5. Hỏi Requirement#
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| Could you clarify the requirements for [feature]? | Bạn có thể làm rõ requirement của [tính năng] không? |
| I have a few questions about the specification. | Tôi có vài câu hỏi về spec. |
| Just to confirm — do you mean [X] or [Y]? | Xác nhận lại — ý bạn là [X] hay [Y]? |
| Could you provide more context on this requirement? | Bạn có thể cung cấp thêm context cho requirement này không? |
| I’d like to suggest an alternative approach: [description]. | Tôi muốn đề xuất cách tiếp cận khác: [mô tả]. |
6. Deadline#
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| What’s the expected deadline for this task? | Deadline mong đợi cho task này là khi nào? |
| I can deliver this by [date]. Does that work for you? | Tôi có thể deliver trước [ngày]. Được không? |
| Due to [reason], I’d like to request a deadline extension to [date]. | Do [lý do], tôi muốn xin gia hạn deadline đến [ngày]. |
| I wanted to give you a heads-up — this task might be delayed by [X days]. | Tôi muốn báo trước — task này có thể trễ [X ngày]. |
| I need an additional [X days] to ensure quality. Is that acceptable? | Tôi cần thêm [X ngày] để đảm bảo chất lượng. Được không? |
7. Meeting#
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| Are you available for a quick sync at [time]? | Bạn có rảnh để sync nhanh lúc [giờ] không? |
| I’ll send the meeting notes after the call. | Tôi sẽ gửi meeting notes sau cuộc gọi. |
| Could we reschedule our meeting to [date/time]? | Mình có thể dời meeting sang [ngày/giờ] không? |
| Thanks for the productive meeting. Here’s a summary of action items. | Cảm ơn buổi meeting hiệu quả. Đây là tóm tắt action items. |
8. Cảm Ơn & Khen Ngợi#
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| Thanks for your help on this! Really appreciate it. | Cảm ơn bạn đã giúp! Rất trân trọng. |
| Great work on [task]! The implementation is clean and efficient. | Làm tốt lắm [task]! Implementation sạch và hiệu quả. |
| Your suggestion saved us a lot of time. Thank you! | Gợi ý của bạn giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian. Cảm ơn! |
| I learned something new from your code review. Thanks! | Tôi học được điều mới từ code review của bạn. Cảm ơn! |
9. Template Email#
Cấu trúc email chuẩn cho mọi tình huống:
Mở đầu#
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| Hi team, I hope everyone is doing well. | Chào team, hy vọng mọi người đều ổn. |
| Following up on our last discussion about [topic]… | Tiếp theo cuộc trao đổi trước về [chủ đề]… |
| Thank you for your prompt response. | Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh. |
| As discussed in today’s meeting, … | Như đã trao đổi trong cuộc họp hôm nay, … |
| I’m reaching out regarding [topic]. | Tôi liên hệ về vấn đề [chủ đề]. |
Kết thúc#
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| Please let me know if you need any additional information. | Cho tôi biết nếu bạn cần thêm thông tin. |
| Looking forward to your feedback. | Mong nhận được feedback từ bạn. |
| Don’t hesitate to reach out if you have any questions. | Đừng ngại liên hệ nếu bạn có câu hỏi nào. |
| I appreciate your prompt attention to this matter. | Cảm ơn bạn đã quan tâm nhanh chóng đến vấn đề này. |
| Best regards, / Kind regards, | Trân trọng, |
💡 Mẹo Viết Email Cho Developer#
Subject line rõ ràng — luôn có prefix:
[Bug] — báo lỗi[Request] — yêu cầu[Update] — cập nhật tiến độ[Urgent] — khẩn cấp
Nguyên tắc 3C:
- Clear — viết rõ ràng, đi thẳng vào vấn đề
- Concise — ngắn gọn, dùng bullet points
- Courteous — lịch sự, chuyên nghiệp
Action item cuối email — người nhận phải biết cần làm gì tiếp theo.
Bạn thấy bài viết hữu ích? Hãy bookmark và chia sẻ cho đồng nghiệp nhé! 🚀
Theo dõi Eng4IT
để nhận thêm bài viết mỗi ngày.