📱 Học IELTS miễn phí: App IELTS 6.0
Giới thiệu
API Documentation là cầu nối giữa người viết API và người sử dụng API. Cho dù bạn là backend developer viết docs cho team frontend, hay là người integrate third-party API — bạn đều cần đọc và viết API docs bằng tiếng Anh.
Thực tế: 99% API documentation trên thế giới viết bằng tiếng Anh. Stripe, Twilio, GitHub, AWS — tất cả đều English. Nếu bạn không đọc được API docs, bạn sẽ mất hàng giờ để hiểu một endpoint đơn giản.
Bài viết này giúp bạn:
- Nắm từ vựng API quan trọng nhất (có IPA phiên âm)
- Hiểu cấu trúc chuẩn của API Documentation
- Đọc được docs từ Stripe, GitHub, Swagger — các API phổ biến
- Tự tin viết API docs cho project của mình
1. Từ vựng cơ bản — API Fundamentals
| # | Thuật ngữ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | API (Application Programming Interface) | /ˌeɪ.piːˈaɪ/ | Giao diện lập trình ứng dụng |
| 2 | Endpoint | /ˈend.pɔɪnt/ | Điểm cuối — URL cụ thể của API |
| 3 | Request | /rɪˈkwest/ | Yêu cầu — dữ liệu gửi đến server |
| 4 | Response | /rɪˈspɒns/ | Phản hồi — dữ liệu server trả về |
| 5 | HTTP Method | /ˌeɪtʃ.tiː.tiːˈpiː ˈmeθ.əd/ | Phương thức HTTP (GET, POST, PUT, DELETE) |
| 6 | Status Code | /ˈsteɪ.təs kəʊd/ | Mã trạng thái — 200 OK, 404 Not Found… |
| 7 | Header | /ˈhed.ər/ | Tiêu đề — metadata đi kèm request/response |
| 8 | Body | /ˈbɒd.i/ | Thân — dữ liệu chính của request/response |
| 9 | Query parameter | /ˈkwɪə.ri pəˈræm.ɪ.tər/ | Tham số truy vấn — ?key=value trên URL |
| 10 | Path parameter | /pɑːθ pəˈræm.ɪ.tər/ | Tham số đường dẫn — /users/{id} |
Ví dụ: Đọc một API endpoint
Giải thích cho team:
“This endpoint accepts a GET request with a path parameter for the user ID. You can filter results using query parameters like
statusandlimit.”
2. Từ vựng nâng cao — Authentication & Data Format
| # | Thuật ngữ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 11 | Authentication | /ɔːˌθen.tɪˈkeɪ.ʃən/ | Xác thực — chứng minh bạn là ai |
| 12 | Authorization | /ˌɔː.θər.aɪˈzeɪ.ʃən/ | Phân quyền — bạn được làm gì |
| 13 | Bearer token | /ˈbeə.rər ˈtəʊ.kən/ | Token mang theo — dùng trong header Authorization |
| 14 | API key | /ˌeɪ.piːˈaɪ kiː/ | Khóa API — chuỗi ký tự xác thực |
| 15 | Rate limiting | /reɪt ˈlɪm.ɪ.tɪŋ/ | Giới hạn tốc độ — số request tối đa/thời gian |
| 16 | Payload | /ˈpeɪ.ləʊd/ | Tải trọng — dữ liệu chính trong request body |
| 17 | Schema | /ˈskiː.mə/ | Lược đồ — cấu trúc dữ liệu (fields, types) |
| 18 | Pagination | /ˌpædʒ.ɪˈneɪ.ʃən/ | Phân trang — chia kết quả thành nhiều trang |
| 19 | Webhook | /ˈweb.hʊk/ | Hook web — server gọi ngược đến URL của bạn |
| 20 | Idempotent | /ˌaɪ.dɪmˈpəʊ.tənt/ | Lũy đẳng — gọi nhiều lần cho cùng kết quả |
Authentication trong docs — cách đọc
Bạn cần làm:
- Đọc phần Authentication trước tiên
- Lấy API key hoặc Bearer token
- Thêm vào Header của mọi request
- Chú ý Rate limiting để không bị block
3. Cấu trúc chuẩn của API Documentation
Mỗi API endpoint thường được document theo cấu trúc:
3.1 Endpoint Reference Template
| |
3.2 Các phần quan trọng cần đọc
| Phần | Tiếng Anh | Đọc khi nào |
|---|---|---|
| Overview | Tổng quan | Đọc đầu tiên — hiểu API làm gì |
| Authentication | Xác thực | Đọc ngay — cần để gọi API |
| Endpoints | Điểm cuối | Đọc endpoint bạn cần dùng |
| Parameters | Tham số | Xem required fields |
| Response | Phản hồi | Xem data structure trả về |
| Error codes | Mã lỗi | Bookmark — dùng khi debug |
| Rate limits | Giới hạn | Đọc trước khi implement |
| Changelog | Nhật ký thay đổi | Đọc khi upgrade version |
4. Từ vựng khi viết API Documentation
| # | Thuật ngữ | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 21 | Deprecated | /ˈdep.rɪ.keɪ.tɪd/ | Ngừng hỗ trợ — sẽ bị xóa trong tương lai |
| 22 | Breaking change | /ˈbreɪ.kɪŋ tʃeɪndʒ/ | Thay đổi phá vỡ — không tương thích ngược |
| 23 | Versioning | /ˈvɜːr.ʒən.ɪŋ/ | Quản lý phiên bản — v1, v2… |
| 24 | SDK (Software Development Kit) | /ˌes.diːˈkeɪ/ | Bộ công cụ phát triển |
| 25 | Sandbox | /ˈsænd.bɒks/ | Môi trường thử nghiệm |
| 26 | Required | /rɪˈkwaɪəd/ | Bắt buộc — field phải có |
| 27 | Optional | /ˈɒp.ʃən.əl/ | Tùy chọn — có thể bỏ qua |
| 28 | Nullable | /ˈnʌl.ə.bəl/ | Cho phép null |
| 29 | Enum | /ˈiː.nʌm/ | Danh sách giá trị cho phép |
| 30 | Callback | /ˈkɔːl.bæk/ | Gọi lại — URL server sẽ gọi đến |
Ví dụ: Viết docs cho API của bạn
| |
5. Mẫu câu giao tiếp về API Documentation
5.1 Khi đọc docs và cần hỏi
| Tình huống | Câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| Không hiểu endpoint | “What’s the expected payload for this endpoint?” | Payload mong đợi cho endpoint này là gì? |
| Thiếu docs | “Is there documentation for the webhook events?” | Có docs cho các webhook events không? |
| API lỗi | “I’m getting a 401 Unauthorized. Is the bearer token format correct?” | Tôi bị lỗi 401. Format bearer token đúng chưa? |
| Rate limit | “What are the rate limits for the free tier?” | Rate limit của free tier là bao nhiêu? |
5.2 Khi viết docs cho team
| Tình huống | Câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thêm endpoint mới | “I’ve added docs for the new endpoint. Please review the request schema.” | Tôi đã thêm docs cho endpoint mới. Hãy review request schema. |
| Deprecate API | “The v1 endpoint is now deprecated. Please migrate to v2 by June.” | Endpoint v1 đã deprecated. Hãy migrate sang v2 trước tháng 6. |
| Breaking change | “Heads up: this is a breaking change. The status field is now an enum instead of a free string.” | Lưu ý: đây là breaking change. Field status giờ là enum thay vì string tự do. |
| Cập nhật docs | “Updated the API reference with the new pagination parameters.” | Đã cập nhật API reference với các tham số pagination mới. |
6. HTTP Status Codes — Developer phải nhớ
| Code | Tên | Nghĩa | Khi nào gặp |
|---|---|---|---|
| 200 | OK | Thành công | Request xử lý thành công |
| 201 | Created | Đã tạo | POST tạo resource mới thành công |
| 204 | No Content | Không có nội dung | DELETE thành công, không trả data |
| 400 | Bad Request | Yêu cầu sai | Thiếu field, sai format |
| 401 | Unauthorized | Chưa xác thực | Token sai hoặc hết hạn |
| 403 | Forbidden | Bị cấm | Không có quyền truy cập |
| 404 | Not Found | Không tìm thấy | URL hoặc resource không tồn tại |
| 409 | Conflict | Xung đột | Duplicate data |
| 422 | Unprocessable Entity | Không xử lý được | Validation failed |
| 429 | Too Many Requests | Quá nhiều yêu cầu | Vượt rate limit |
| 500 | Internal Server Error | Lỗi server | Bug phía server |
| 502 | Bad Gateway | Gateway lỗi | Server upstream không phản hồi |
| 503 | Service Unavailable | Dịch vụ không khả dụng | Server đang bảo trì |
7. Practice — Bài tập thực hành
Bài 1: Đọc API Documentation
Đọc đoạn API docs sau và trả lời câu hỏi:
Câu hỏi:
- HTTP Method nào được sử dụng?
- Header nào bắt buộc ngoài Authorization?
- Response trả về status code gì khi thành công?
- Tại sao docs nói endpoint này là idempotent?
- Rate limit là bao nhiêu?
Bài 2: Viết API Documentation
Viết docs cho endpoint sau bằng tiếng Anh:
- Chức năng: Cập nhật thông tin profile user
- Method: PUT
- URL:
/api/v2/users/{userId}/profile - Body:
name(string, optional),avatar(string/URL, optional),bio(string, max 500 chars, optional) - Response: 200 với user object đã cập nhật
- Lỗi: 400, 401, 404
Bài 3: Điền từ vựng
- “The API returns a 429 status code because we hit the _____.”
- “This field is _____ — you can set it to
nullor omit it entirely.” - “The v1 endpoint is _____. Please use v2 instead.”
- “Send your API key in the _____ header as a Bearer token.”
- “The
rolefield only accepts values from a predefined _____: admin, editor, or viewer.”
Đáp án
Bài 1
- DELETE
- X-Confirm-Delete: true
- 204 No Content
- Vì gọi nhiều lần với cùng userId sẽ không gây lỗi — nếu user đã bị xóa, API không trả error
- 10 requests/minute
Bài 3
- rate limit
- nullable (hoặc optional)
- deprecated
- Authorization
- enum
Kết luận
Đọc và viết API Documentation là kỹ năng sống còn cho developer. Với 30 từ vựng trong bài này, bạn đã có đủ nền tảng để:
- ✅ Đọc hiểu API docs của Stripe, GitHub, AWS — bất kỳ API nào
- ✅ Viết docs rõ ràng cho API của project mình
- ✅ Giao tiếp với team về API design một cách chuyên nghiệp
- ✅ Debug API errors nhanh hơn nhờ hiểu status codes
Tip thực tế: Khi integrate một API mới, đọc theo thứ tự: Overview → Authentication → Endpoint bạn cần → Error codes. Đừng đọc toàn bộ docs — chỉ đọc phần bạn cần dùng! 📚
Bạn thấy bài viết hữu ích? Hãy chia sẻ cho đồng nghiệp developer cùng học nhé!