📱 Học IELTS miễn phí: App IELTS 6.0

Giới thiệu

Là developer, bạn không chỉ viết code — bạn còn phải dẫn meeting. Sprint planning, technical discussion, team sync… tất cả đều cần kỹ năng điều phối bằng tiếng Anh.

Bài viết này giúp bạn:

  • Tự tin mở đầukết thúc meeting
  • Biết cách trình bày agenda rõ ràng
  • Giao action items chuyên nghiệp
  • Có sẵn 20+ mẫu câu dùng ngay

1. Bảng từ vựng Meeting

Từ/Cụm từPhát âm IPANghĩa tiếng Việt
facilitate/fəˈsɪl.ɪ.teɪt/điều phối
agenda/əˈdʒen.də/chương trình họp
action item/ˈæk.ʃən ˈaɪ.təm/việc cần làm sau họp
wrap up/ræp ʌp/kết thúc, tổng kết
follow up/ˈfɒl.oʊ ʌp/theo dõi tiếp
table (a topic)/ˈteɪ.bəl/tạm gác lại chủ đề
circle back/ˈsɜː.kəl bæk/quay lại vấn đề sau
take offline/teɪk ˈɒf.laɪn/thảo luận riêng ngoài meeting
minutes/ˈmɪn.ɪts/biên bản họp
stakeholder/ˈsteɪk.hoʊl.dər/bên liên quan
time-box/taɪm bɒks/giới hạn thời gian
kick off/kɪk ɒf/bắt đầu

2. Mở đầu Meeting (Opening)

Chào và bắt đầu

#Tiếng AnhTiếng Việt
1Alright, let’s get started. Thanks for joining, everyone.Được rồi, mình bắt đầu nhé. Cảm ơn mọi người đã tham gia.
2Hi everyone, shall we kick off? I know we’re all busy.Chào mọi người, mình bắt đầu được chưa? Biết là ai cũng bận.
3Let’s wait a minute for others to join, then we’ll start.Mình chờ thêm 1 phút cho mọi người vào nhé.
4I’d like to go over today’s agenda before we dive in.Mình muốn xem qua agenda trước khi bắt đầu.

Giới thiệu mục đích

#Tiếng AnhTiếng Việt
5The purpose of this meeting is to discuss the deployment plan for v2.0.Mục đích buổi họp là thảo luận kế hoạch deploy v2.0.
6Today we need to align on the API design for the new module.Hôm nay chúng ta cần thống nhất về thiết kế API cho module mới.
7I’ve called this meeting to get everyone on the same page about the timeline.Mình gọi họp để mọi người nắm rõ về timeline.

3. Trình bày Agenda

Template Agenda

📋1234T....oMteQTDAaeueeclticct:ichiinknso~giin3sco5Atanigal:tmeteinud[mndsiwsashuca&putdsn[asneTtiexoeoetpndi(:ssc5t][demtepiocsnpi[)id(Dci5a]ntgme(]i]1n5()1m0inm)in)

Mẫu câu điều hướng

#Tiếng AnhTiếng Việt
8Let’s move on to the next topic.Chuyển sang chủ đề tiếp nhé.
9I think we should time-box this discussion to 10 minutes.Mình nghĩ nên giới hạn thảo luận này trong 10 phút.
10That’s a great point, but let’s take it offline to save time.Ý hay đấy, nhưng mình nói riêng sau để tiết kiệm thời gian nhé.
11Can we circle back to this after we cover the urgent items?Mình quay lại vấn đề này sau khi xong các mục gấp nhé?
12Does anyone have anything to add before we move on?Ai có gì bổ sung trước khi chuyển tiếp không?

4. Trong lúc thảo luận (During Discussion)

Mời người khác phát biểu

#Tiếng AnhTiếng Việt
13What do you think, Linh? You’ve worked on this before.Linh nghĩ sao? Bạn đã làm cái này trước đây rồi.
14Does the backend team have any concerns about this approach?Team backend có lo ngại gì về cách làm này không?
15Any objections to going with Option A?Ai phản đối chọn phương án A không?

Xử lý khi lạc đề

#Tiếng AnhTiếng Việt
16That’s interesting, but let’s stay focused on the current topic.Hay đấy, nhưng mình tập trung vào chủ đề hiện tại nhé.
17Let’s park that for now and add it to next meeting’s agenda.Tạm gác lại và thêm vào agenda buổi sau nhé.

5. Wrap-up & Action Items

Tổng kết

#Tiếng AnhTiếng Việt
18Alright, let’s wrap up. Here’s a quick summary of what we decided.Được rồi, tổng kết nào. Đây là tóm tắt các quyết định.
19To summarize, we agreed to go with microservices for the new module.Tóm lại, chúng ta đồng ý dùng microservices cho module mới.
20Let me recap the action items before we end.Để mình nhắc lại action items trước khi kết thúc.

Giao Action Items

#Tiếng AnhTiếng Việt
21Minh, could you update the API docs by Friday?Minh ơi, bạn cập nhật API docs trước thứ Sáu nhé?
22I’ll take the lead on setting up the CI pipeline.Mình sẽ chịu trách nhiệm setup CI pipeline.
23Let’s schedule a follow-up for next Tuesday to check progress.Mình hẹn buổi follow-up thứ Ba tuần sau để check tiến độ nhé.

Kết thúc

#Tiếng AnhTiếng Việt
24Thanks everyone. I’ll send out the meeting notes after this.Cảm ơn mọi người. Mình sẽ gửi meeting notes sau.
25Great meeting! Let’s get back to coding. 😄Meeting hay lắm! Quay lại code thôi. 😄

6. Template Meeting Notes

📋A#--#---#--Nt###eMtAW[[[DNxeeDgiANietenerlc]]]osetdcelttcdmieiei@@@euenesddoMLTsstegsieniiùsot:otpnnneiNnolIhhgdcno@sothgtMuyete:eismrcsnetsUSRakThopeedu,Pdtveleosai-is[@sttueocdTLtaepwfeaoiggfnypnriAmsss,ihenPoeec,SgIncbM]Qiuefa@LbdtrtorTyooiwrcùfcrteh[noesiyetDgrnnnh1a,dgre2tteRe@hoDdqEna]HefuauSetưesiTwơns:hr2nepbeacgwrFomnhPiraedaMsnirnretddtGtrasrivyanipgcDheuDQleuLi:eb:rNaeWrxeytdnTeusedsadyay

7. Những lỗi phổ biến

❌ Sai✅ ĐúngGiải thích
Let’s discuss about the APILet’s discuss the API“Discuss” không cần “about”
I want to share about our progressI want to share our progress“Share” không cần “about”
Can you explain me this?Can you explain this to me?Explain + object + to + person
Let’s make a meetingLet’s schedule/have a meeting“Make a meeting” không tự nhiên
We need to take a decisionWe need to make a decisionCollocation: make a decision

8. Bài tập thực hành

Exercise 1: Viết Agenda

Bạn cần dẫn meeting về việc chọn database cho project mới. Team có 5 người, meeting 30 phút.

👉 Viết agenda bằng tiếng Anh theo template ở trên.

📝 Đáp án gợi ý
📋12345T.....oMteCOPTAaeupeecltrtrat:irifmineooo~gnnrn3tsmo0Aatigrcnetmeeoceinqmeamndupnsaiaadrrn&eiddmsenDeocceannoixtt:sstastibPosaocntsvsoeeetn(prgs5sSvrieiedm(leSei5ewQrncLa)mt(tii5vinoso)nmniMsfnoo)n(rg5oPDmrBionjv)esctDyAnlapmhoaDB(M1a0rcmhin6)

Exercise 2: Viết câu điều phối

Trong meeting, đồng nghiệp bắt đầu nói về việc refactor code cũ — không liên quan đến chủ đề. Hãy viết câu tiếng Anh để kéo meeting về đúng hướng.

📝 Đáp án gợi ý

“That’s a valid concern, and I think we should definitely address it. Let’s park that for now and add it to next sprint’s planning. For today, let’s stay focused on the database decision so we can wrap up on time.”

Exercise 3: Viết Action Items

Sau meeting, bạn cần giao:

  • Minh: nghiên cứu pricing của AWS RDS — xong thứ 4
  • Linh: test performance MongoDB — xong thứ 5

Viết bằng tiếng Anh.

📝 Đáp án gợi ý

“Here are the action items from today’s meeting:

  • Minh, could you research AWS RDS pricing options and prepare a comparison? Due by Wednesday.
  • Linh, please run performance benchmarks on MongoDB with our sample dataset. Due by Thursday.

I’ll send these out in the meeting notes. Let me know if you have any questions!”


Tổng kết

Dẫn meeting bằng tiếng Anh không khó nếu bạn có cấu trúc rõ ràngmẫu câu sẵn. Hãy nhớ:

  • 🎯 Mở đầu rõ ràng — nêu mục đích và agenda
  • ⏱️ Kiểm soát thời gian — time-box và điều hướng
  • 📝 Kết thúc cụ thể — action items có người phụ trách và deadline

Chúc bạn tự tin dẫn meeting như một pro! 💪