📖 Cấp độ: Starter ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Delivery Drone

📰 Bài đọc (English)

Amazon is testing drone delivery in two cities in the United States. The drones can deliver small packages to your home in about 30 minutes. The service is called Amazon Prime Air.

Each drone can carry packages up to 5 pounds. It flies to the customer’s address and drops the package in the yard. The drone then flies back to the warehouse by itself.

Amazon says drone delivery is faster and better for the environment. But some people are worried about safety . The company is working with the government to make rules for drone delivery.

📚 Từ vựng chính

EnglishIPATiếng ViệtLoại từ
drone/droʊn/máy bay không người láinoun
deliver/dɪˈlɪv.ər/giao hàngverb
service/ˈsɜːr.vɪs/dịch vụnoun
customer/ˈkʌs.tə.mər/khách hàngnoun
warehouse/ˈwer.haʊs/nhà khonoun
faster/ˈfæs.tər/nhanh hơnadjective
safety/ˈseɪf.ti/an toànnoun

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Amazon đang thử nghiệm giao hàng bằng drone ở hai thành phố tại Mỹ. Các drone có thể giao các gói hàng nhỏ đến nhà bạn trong khoảng 30 phút. Dịch vụ này có tên là Amazon Prime Air.

Mỗi drone có thể mang gói hàng nặng tới 5 pound. Nó bay đến địa chỉ khách hàng và thả gói hàng xuống sân. Sau đó drone tự bay về nhà kho.

Amazon nói giao hàng bằng drone nhanh hơn và tốt hơn cho môi trường. Nhưng một số người lo ngại về an toàn. Công ty đang làm việc với chính phủ để tạo ra quy tắc cho giao hàng bằng drone.

📝 Phân tích ngữ pháp

Câu 1: “Amazon is testing drone delivery in two cities in the United States.”

  • Cấu trúc: S + is/are + V-ing — hiện tại tiếp diễn
  • Ngữ pháp: Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra
  • Ví dụ tương tự: Google is testing a new AI feature in Japan.

Câu 2: “Each drone can carry packages up to 5 pounds.”

  • Cấu trúc: Each + N + can + V + O + up to + number
  • Ngữ pháp: “Each” = mỗi (dùng với danh từ số ít); “up to” = tối đa
  • Ví dụ tương tự: Each user can store files up to 15 GB.

Câu 3: “The drone then flies back to the warehouse by itself.”

  • Cấu trúc: S + V + back to + N + by itself
  • Ngữ pháp: “by itself” = tự mình, tự động (không cần người điều khiển)
  • Ví dụ tương tự: The robot cleans the floor by itself.

✏️ Bài tập

Comprehension (Đọc hiểu)

  1. Drone giao hàng trong bao lâu?
  2. Mỗi drone mang được hàng nặng tối đa bao nhiêu?
  3. Dịch vụ giao hàng bằng drone của Amazon tên là gì?

Vocabulary (Từ vựng)

Điền từ thích hợp:

  1. Amazon uses ___ to deliver packages.
  2. The ___ flies back to the warehouse.
  3. Some people worry about ___.
✅ Đáp án

Comprehension:

  1. Khoảng 30 phút
  2. 5 pounds
  3. Amazon Prime Air

Vocabulary:

  1. drones — máy bay không người lái
  2. drone — máy bay không người lái
  3. safety — an toàn

📚 Bài viết liên quan


🎯 Kết luận

Bạn vừa luyện đọc xong một bài báo tiếng Anh IT! Hãy quay lại đọc thêm các bài khác để nâng cao kỹ năng nhé.

👉 Xem thêm bài luyện đọc | 📱 App IELTS 6.0