📖 Cấp độ: Starter ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Smartwatch Health
📰 Bài đọc (English)
An Apple Watch has saved a man’s life in the United States. The smartwatch detected an unusual heart rate while the man was sleeping. It sent an alert to his phone.
The man woke up and called the hospital . Doctors found that he had a serious heart problem. They said the Apple Watch warning helped save his life.
Apple Watch has many health features. It can check your heart rate, blood oxygen, and sleep. Apple says more than 100 people have reported that the watch helped detect health problems early.
📚 Từ vựng chính
| English | IPA | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|---|
| smartwatch | /ˈsmɑːrt.wɑːtʃ/ | đồng hồ thông minh | noun |
| heart | /hɑːrt/ | tim | noun |
| alert | /əˈlɜːrt/ | cảnh báo | noun |
| hospital | /ˈhɑː.spɪ.t̬əl/ | bệnh viện | noun |
| warning | /ˈwɔːr.nɪŋ/ | cảnh báo | noun |
| health | /helθ/ | sức khỏe | noun |
| detect | /dɪˈtekt/ | phát hiện | verb |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Một chiếc Apple Watch đã cứu mạng một người đàn ông ở Mỹ. Đồng hồ thông minh phát hiện nhịp tim bất thường khi người đàn ông đang ngủ. Nó gửi cảnh báo đến điện thoại của anh.
Người đàn ông tỉnh dậy và gọi cho bệnh viện. Các bác sĩ phát hiện anh có vấn đề tim nghiêm trọng. Họ nói cảnh báo từ Apple Watch đã giúp cứu mạng anh.
Apple Watch có nhiều tính năng sức khỏe. Nó có thể kiểm tra nhịp tim, oxy trong máu và giấc ngủ. Apple cho biết hơn 100 người đã báo cáo rằng đồng hồ giúp phát hiện vấn đề sức khỏe sớm.
📝 Phân tích ngữ pháp
Câu 1: “The smartwatch detected an unusual heart rate while the man was sleeping.”
- Cấu trúc: S + V (past) + O + while + S + was + V-ing
- Ngữ pháp: “while” + quá khứ tiếp diễn — diễn tả hành động đang xảy ra khi sự kiện khác xen vào
- Ví dụ tương tự: The phone rang while I was working.
Câu 2: “Doctors found that he had a serious heart problem.”
- Cấu trúc: S + found + that + S + had + O
- Ngữ pháp: “found that…” = phát hiện rằng…; thì quá khứ đơn
- Ví dụ tương tự: Engineers found that the system had a bug.
Câu 3: “Apple says more than 100 people have reported that the watch helped detect health problems early.”
- Cấu trúc: S + say + number + N + have + V3 + that + S + V + V
- Ngữ pháp: “help + V (nguyên thể)” = giúp làm gì; “early” = sớm
- Ví dụ tương tự: The app helped detect errors before launch.
✏️ Bài tập
Comprehension (Đọc hiểu)
- Apple Watch phát hiện điều gì bất thường?
- Người đàn ông đã làm gì sau khi nhận cảnh báo?
- Apple Watch có thể kiểm tra những gì?
Vocabulary (Từ vựng)
Điền từ thích hợp:
- The ___ sent an alert to his phone.
- The watch can ___ health problems.
- Doctors at the ___ saved his life.
✅ Đáp án
Comprehension:
- Nhịp tim bất thường (unusual heart rate)
- Gọi cho bệnh viện (called the hospital)
- Nhịp tim, oxy trong máu, và giấc ngủ
Vocabulary:
- smartwatch — đồng hồ thông minh
- detect — phát hiện
- hospital — bệnh viện