📖 Cấp độ: Pre-Intermediate ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Augmented Reality at Work

📰 Bài đọc (English)

Several tech companies are developing augmented reality glasses that could change how people work. Unlike virtual reality , which replaces the real world completely, AR overlays digital information on top of the physical environment.

Engineers who work in manufacturing can use AR glasses to see instructions while their hands remain free. If a worker needs to repair a machine, the glasses will display step-by-step guides in their field of view .

Companies like Apple and Meta are investing billions in AR hardware . If AR glasses become lighter and more affordable , they could replace traditional monitors in many workplaces .

📚 Từ vựng chính

EnglishIPATiếng ViệtLoại từ
augmented reality/ɔːɡˈmentɪd riˈæləti/thực tế tăng cườngnoun
virtual reality/ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/thực tế ảonoun
replaces/rɪˈpleɪsɪz/thay thếverb
overlays/ˌoʊvərˈleɪz/phủ lên, chồng lênverb
physical/ˈfɪzɪkəl/vật lý, thực tếadjective
manufacturing/ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/sản xuấtnoun
instructions/ɪnˈstrʌkʃənz/hướng dẫnnoun
repair/rɪˈper/sửa chữaverb
field of view/fiːld əv vjuː/trường nhìnnoun
hardware/ˈhɑːrdˌwer/phần cứngnoun
affordable/əˈfɔːrdəbəl/giá phải chăngadjective
workplaces/ˈwɜːrkˌpleɪsɪz/nơi làm việcnoun

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Một số công ty công nghệ đang phát triển kính thực tế tăng cường có thể thay đổi cách mọi người làm việc. Khác với thực tế ảo vốn thay thế hoàn toàn thế giới thực, AR phủ thông tin kỹ thuật số lên trên môi trường thực tế.

Các kỹ sư làm việc trong lĩnh vực sản xuất có thể dùng kính AR để xem hướng dẫn trong khi tay vẫn rảnh. Nếu công nhân cần sửa chữa máy, kính sẽ hiển thị hướng dẫn từng bước trong trường nhìn của họ.

Các công ty như Apple và Meta đang đầu tư hàng tỷ đô la vào phần cứng AR. Nếu kính AR trở nên nhẹ hơn và giá phải chăng hơn, chúng có thể thay thế màn hình truyền thống tại nhiều nơi làm việc.

📝 Phân tích ngữ pháp

Câu 1: “Unlike virtual reality, which replaces the real world completely, AR overlays digital information on top of the physical environment.”

  • Cấu trúc: Unlike + O + , which + V + O + , + S + V + O
  • Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ không xác định với “which” — giải thích VR là gì, so sánh với AR
  • Ví dụ tương tự: Unlike Python, which uses indentation, Java uses curly braces for code blocks.

Câu 2: “Engineers who work in manufacturing can use AR glasses to see instructions.”

  • Cấu trúc: S + who + V + in + O + can + V + O + to V + O
  • Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ xác định với “who” + “can” diễn tả khả năng
  • Ví dụ tương tự: Developers who work remotely can use video calls to collaborate.

Câu 3: “If a worker needs to repair a machine, the glasses will display step-by-step guides.”

  • Cấu trúc: If + S + needs to + V + O, S + will + V + O
  • Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1 (First conditional) — tình huống thực tế
  • Ví dụ tương tự: If you need to debug the code, the IDE will highlight the errors.

Câu 4: “If AR glasses become lighter and more affordable, they could replace traditional monitors.”

  • Cấu trúc: If + S + V(present), S + could + V + O
  • Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1 với “could” — khả năng trong tương lai, ít chắc chắn hơn “will”
  • Ví dụ tương tự: If electric cars become cheaper, they could replace gas vehicles completely.

✏️ Bài tập

Comprehension (Đọc hiểu)

  1. AR khác VR ở điểm nào?
  2. Kính AR giúp ích gì cho kỹ sư trong lĩnh vực sản xuất?
  3. Điều kiện nào cần đáp ứng để kính AR thay thế màn hình truyền thống?

Vocabulary (Từ vựng)

Điền từ thích hợp:

  1. AR ___ digital images on the real world, while VR ___ it completely.
  2. The technician needs to ___ the broken server.
  3. These new glasses are more ___ than previous models.
  4. Workers in ___ plants use AR glasses for assembly tasks.
✅ Đáp án

Comprehension:

  1. AR phủ thông tin kỹ thuật số lên thế giới thực, trong khi VR thay thế hoàn toàn thế giới thực.
  2. Giúp kỹ sư xem hướng dẫn hands-free trong khi làm việc, hiển thị hướng dẫn từng bước trong trường nhìn.
  3. Kính AR cần nhẹ hơn và giá phải chăng hơn (lighter and more affordable).

Vocabulary:

  1. overlays / replaces — phủ lên / thay thế
  2. repair — sửa chữa
  3. affordable — giá phải chăng
  4. manufacturing — sản xuất