📖 Cấp độ: Starter ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Rebrand
📰 Bài đọc (English)
Facebook has changed its company name to Meta. The CEO, Mark Zuckerberg, made the announcement last year. He says the company will focus on building the metaverse.
The metaverse is a virtual world where people can work, play, and meet online. Meta is spending billions of dollars on this project. The company still owns Facebook, Instagram, and WhatsApp.
Some people think the name change is a good idea. Others say Meta should improve its current apps first. The new name is now used for the parent company.
📚 Từ vựng chính
| English | IPA | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|---|
| company | /ˈkʌm.pə.ni/ | công ty | noun |
| CEO | /ˌsiː.iːˈoʊ/ | giám đốc điều hành | noun |
| announcement | /əˈnaʊns.mənt/ | thông báo | noun |
| focus | /ˈfoʊ.kəs/ | tập trung | verb |
| virtual | /ˈvɜːr.tʃu.əl/ | ảo | adjective |
| project | /ˈprɑː.dʒekt/ | dự án | noun |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | cải thiện | verb |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Facebook đã đổi tên công ty thành Meta. Giám đốc điều hành Mark Zuckerberg đã công bố điều này vào năm ngoái. Ông nói rằng công ty sẽ tập trung vào xây dựng metaverse.
Metaverse là một thế giới ảo nơi mọi người có thể làm việc, chơi và gặp nhau trực tuyến. Meta đang chi hàng tỷ đô la cho dự án này. Công ty vẫn sở hữu Facebook, Instagram và WhatsApp.
Một số người nghĩ việc đổi tên là ý tưởng tốt. Những người khác nói Meta nên cải thiện các ứng dụng hiện tại trước. Tên mới giờ được dùng cho công ty mẹ.
📝 Phân tích ngữ pháp
Câu 1: “Facebook has changed its company name to Meta.”
- Cấu trúc: S + has/have + V3 (past participle) — hiện tại hoàn thành
- Ngữ pháp: Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại
- Ví dụ tương tự: Google has updated its search engine.
Câu 2: “He says the company will focus on building the metaverse.”
- Cấu trúc: S + say + S + will + V + on + V-ing
- Ngữ pháp: “focus on + V-ing” — tập trung vào việc gì đó
- Ví dụ tương tự: The team will focus on fixing bugs.
Câu 3: “Others say Meta should improve its current apps first.”
- Cấu trúc: S + say + S + should + V
- Ngữ pháp: “should” diễn tả lời khuyên hoặc ý kiến
- Ví dụ tương tự: Experts say Apple should lower its prices.
✏️ Bài tập
Comprehension (Đọc hiểu)
- Facebook đổi tên thành gì?
- Metaverse là gì?
- Meta sở hữu những ứng dụng nào?
Vocabulary (Từ vựng)
Điền từ thích hợp:
- Mark Zuckerberg is the ___ of Meta.
- The metaverse is a ___ world.
- Meta will ___ on building the metaverse.
✅ Đáp án
Comprehension:
- Meta
- Một thế giới ảo nơi mọi người có thể làm việc, chơi và gặp nhau trực tuyến
- Facebook, Instagram, và WhatsApp
Vocabulary:
- CEO — giám đốc điều hành
- virtual — ảo
- focus — tập trung