📖 Cấp độ: Elementary ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Cybersecurity Breach
📰 Bài đọc (English)
A group of hackers has attacked a major bank in Europe, and millions of customer accounts have been compromised. The bank’s security system was breached last weekend, so personal data has been exposed.
The hackers used a phishing email to trick an employee, and they got access to the database. The bank has confirmed that names, emails, and phone numbers have been stolen, but no money has been taken.
The bank has hired a cybersecurity team to investigate the attack. Customers have been asked to change their passwords immediately because the hackers may still have access. Police are working with experts to find the attackers.
📚 Từ vựng chính
| English | IPA | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|---|
| hackers | /ˈhæk.ərz/ | tin tặc | noun |
| compromised | /ˈkɒm.prə.maɪzd/ | bị xâm phạm | verb |
| security | /sɪˈkjʊə.rə.ti/ | bảo mật | noun |
| breached | /briːtʃt/ | bị xâm nhập | verb |
| exposed | /ɪkˈspəʊzd/ | bị lộ | verb |
| phishing | /ˈfɪʃ.ɪŋ/ | lừa đảo qua email | noun |
| database | /ˈdeɪ.tə.beɪs/ | cơ sở dữ liệu | noun |
| confirmed | /kənˈfɜːmd/ | xác nhận | verb |
| investigate | /ɪnˈves.tɪ.ɡeɪt/ | điều tra | verb |
| passwords | /ˈpɑːs.wɜːdz/ | mật khẩu | noun |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Một nhóm tin tặc đã tấn công một ngân hàng lớn ở châu Âu, và hàng triệu tài khoản khách hàng đã bị xâm phạm. Hệ thống bảo mật của ngân hàng bị xâm nhập vào cuối tuần trước, vì vậy dữ liệu cá nhân đã bị lộ.
Tin tặc đã sử dụng email lừa đảo để đánh lừa một nhân viên, và chúng đã truy cập được vào cơ sở dữ liệu. Ngân hàng đã xác nhận rằng tên, email và số điện thoại đã bị đánh cắp, nhưng không có tiền bị lấy.
Ngân hàng đã thuê một đội an ninh mạng để điều tra vụ tấn công. Khách hàng đã được yêu cầu đổi mật khẩu ngay lập tức vì tin tặc có thể vẫn còn quyền truy cập. Cảnh sát đang phối hợp với các chuyên gia để tìm ra kẻ tấn công.
📝 Phân tích ngữ pháp
Câu 1: “A group of hackers has attacked a major bank in Europe, and millions of customer accounts have been compromised.”
- Cấu trúc: S + has + V3 + and + S + have been + V3 (present perfect passive)
- Ngữ pháp: Hiện tại hoàn thành chủ động + bị động, nối bằng “and”
- Ví dụ tương tự: The virus has spread to many computers, and thousands of files have been deleted.
Câu 2: “The bank’s security system was breached last weekend, so personal data has been exposed.”
- Cấu trúc: S + was + V3 (past simple passive) + so + S + has been + V3
- Ngữ pháp: Bị động quá khứ đơn + “so” + bị động hiện tại hoàn thành (nguyên nhân - kết quả)
- Ví dụ tương tự: The server was hacked last night, so all user data has been leaked.
Câu 3: “Customers have been asked to change their passwords immediately because the hackers may still have access.”
- Cấu trúc: S + have been + V3 + to V + because + S + may + V
- Ngữ pháp: Bị động hiện tại hoàn thành + “because” diễn tả lý do
- Ví dụ tương tự: Users have been warned to update their software because a new virus may affect their computers.
✏️ Bài tập
Comprehension (Đọc hiểu)
- Tin tặc đã sử dụng phương pháp gì để tấn công?
- Những dữ liệu nào đã bị đánh cắp?
- Khách hàng được yêu cầu làm gì?
Vocabulary (Từ vựng)
Điền từ thích hợp:
- The company’s ___ system was not strong enough to stop the attack.
- Hackers sent a ___ email to steal login information.
- The police will ___ the cybercrime case.
✅ Đáp án
Comprehension:
- Họ sử dụng email lừa đảo (phishing) để đánh lừa nhân viên.
- Tên, email và số điện thoại của khách hàng.
- Đổi mật khẩu ngay lập tức.
Vocabulary:
- security — bảo mật
- phishing — lừa đảo qua email
- investigate — điều tra