📖 Cấp độ: Starter ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Social Media Feature

📰 Bài đọc (English)

Instagram added new features to its Reels tool this week. Users can now make videos up to 3 minutes long. The app also added new filters and music options . Creators can now see how many people watched their videos. Instagram says Reels is growing fast. More than 200 million people watch Reels every day. The new features help Instagram compete with TikTok. Both apps are very popular for short videos.

📚 Từ vựng chính

EnglishIPATiếng ViệtLoại từ
features/ˈfiː.tʃərz/tính năngnoun
tool/tuːl/công cụnoun
filters/ˈfɪl.tərz/bộ lọcnoun
options/ˈɒp.ʃənz/tùy chọnnoun
creators/kriˈeɪ.tərz/nhà sáng tạonoun
watched/wɒtʃt/đã xemverb
compete/kəmˈpiːt/cạnh tranhverb

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Instagram đã thêm các tính năng mới cho công cụ Reels trong tuần này. Người dùng giờ có thể tạo video dài tới 3 phút. Ứng dụng cũng thêm các bộ lọc mới và tùy chọn nhạc. Các nhà sáng tạo giờ có thể xem có bao nhiêu người đã xem video của họ. Instagram cho biết Reels đang phát triển nhanh chóng. Hơn 200 triệu người xem Reels mỗi ngày. Các tính năng mới giúp Instagram cạnh tranh với TikTok. Cả hai ứng dụng đều rất phổ biến với video ngắn.

📝 Phân tích ngữ pháp

Câu 1: “Instagram added new features to its Reels tool this week.”

  • Cấu trúc: S + V(past) + O + to + noun + time
  • Ngữ pháp: Thì quá khứ đơn — kể sự kiện đã xảy ra trong tuần
  • Ví dụ tương tự: WhatsApp added new stickers to its app last month.

Câu 2: “Creators can now see how many people watched their videos.”

  • Cấu trúc: S + can + V + how many + noun + V(past)
  • Ngữ pháp: “how many” — câu hỏi gián tiếp (indirect question) trong câu kể
  • Ví dụ tương tự: You can check how many people liked your post.

Câu 3: “The new features help Instagram compete with TikTok.”

  • Cấu trúc: S + help + O + V (bare infinitive)
  • Ngữ pháp: “help + O + V” — giúp ai làm gì (không cần “to”)
  • Ví dụ tương tự: The update helps the app run faster.

✏️ Bài tập

Comprehension (Đọc hiểu)

  1. How long can Reels videos be now?
  2. How many people watch Reels every day?
  3. Which app is Instagram competing with?

Vocabulary (Từ vựng)

Điền từ thích hợp:

  1. Instagram added new ___ to Reels.
  2. ___ can see how many people watched their videos.
  3. Instagram wants to ___ with TikTok.
✅ Đáp án

Comprehension:

  1. Up to 3 minutes long.
  2. More than 200 million people.
  3. TikTok.

Vocabulary:

  1. features — tính năng
  2. Creators — nhà sáng tạo
  3. compete — cạnh tranh

📚 Bài viết liên quan


🎯 Kết luận

Bạn vừa luyện đọc xong một bài báo tiếng Anh IT! Hãy quay lại đọc thêm các bài khác để nâng cao kỹ năng nhé.

👉 Xem thêm bài luyện đọc | 📱 App IELTS 6.0