📖 Cấp độ: Starter ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Home Robot

📰 Bài đọc (English)

LG has announced a new home robot. The robot can clean your house by itself. It uses sensors to move around furniture. The robot can also mop the floor. You can control it with your phone. LG says the robot is very quiet. It can work for two hours on one charge. The robot will be available in Korea first, then in other countries.

📚 Từ vựng chính

English IPA Tiếng Việt Loại từ
announced /əˈnaʊnst/ công bố verb
robot /ˈroʊ.bɑːt/ rô-bốt noun
sensors /ˈsen.sərz/ cảm biến noun
mop /mɑːp/ lau (sàn) verb
control /kənˈtroʊl/ điều khiển verb
charge /tʃɑːrdʒ/ lần sạc noun
available /əˈveɪ.lə.bəl/ có sẵn adjective

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

LG đã công bố một robot gia đình mới. Robot có thể tự dọn dẹp nhà cho bạn. Nó sử dụng cảm biến để di chuyển quanh đồ nội thất. Robot cũng có thể lau sàn nhà. Bạn có thể điều khiển nó bằng điện thoại. LG cho biết robot rất yên tĩnh. Nó có thể hoạt động hai tiếng với một lần sạc. Robot sẽ có mặt tại Hàn Quốc trước, sau đó đến các nước khác.

📝 Phân tích ngữ pháp

Câu 1: “The robot can clean your house by itself.”

  • Cấu trúc: S + can + V + O + by itself
  • Ngữ pháp: “can” diễn tả khả năng; “by itself” nghĩa là tự động, không cần người
  • Ví dụ tương tự: The app can update by itself.

Câu 2: “It uses sensors to move around furniture.”

  • Cấu trúc: S + V + O + to V (mục đích)
  • Ngữ pháp: “to + V” diễn tả mục đích — dùng cảm biến để làm gì
  • Ví dụ tương tự: The drone uses GPS to find its way.

Câu 3: “It can work for two hours on one charge.”

  • Cấu trúc: S + can + V + for + time + on + N
  • Ngữ pháp: “for + thời gian” chỉ khoảng thời gian; “on one charge” = với một lần sạc
  • Ví dụ tương tự: This laptop can last for ten hours on one charge.

✏️ Bài tập

Comprehension (Đọc hiểu)

  1. What can the LG robot do?
  2. How long can the robot work on one charge?
  3. Where will the robot be available first?

Vocabulary (Từ vựng)

Điền từ thích hợp:

  1. The robot uses ___ to move around furniture.
  2. You can ___ the robot with your phone.
  3. LG has ___ a new home robot.
✅ Đáp án

Comprehension:

  1. It can clean the house and mop the floor.
  2. Two hours.
  3. Korea.

Vocabulary:

  1. sensors — cảm biến
  2. control — điều khiển
  3. announced — công bố