📖 Cấp độ: Starter ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Tablet / Education

📰 Bài đọc (English)

Many schools are now giving tablets to students. The tablets help students learn at home and in class. Students can read textbooks , watch videos, and do homework on them. Teachers can also send assignments through the tablet. Some countries give free tablets to poor students. The tablets are not expensive — most cost under $200. Experts say digital learning is the future of education . However, some parents worry about too much screen time .

📚 Từ vựng chính

EnglishIPATiếng ViệtLoại từ
tablets/ˈtæb.ləts/máy tính bảngnoun
textbooks/ˈtekst.bʊks/sách giáo khoanoun
homework/ˈhoʊm.wɜːrk/bài tập về nhànoun
assignments/əˈsaɪn.mənts/bài tập, nhiệm vụnoun
digital/ˈdɪdʒ.ɪ.təl/kỹ thuật sốadjective
education/ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/giáo dụcnoun
screen time/skriːn taɪm/thời gian dùng màn hìnhnoun

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Nhiều trường học hiện đang phát máy tính bảng cho học sinh. Máy tính bảng giúp học sinh học ở nhà và trên lớp. Học sinh có thể đọc sách giáo khoa, xem video và làm bài tập trên đó. Giáo viên cũng có thể gửi bài tập qua máy tính bảng. Một số nước phát máy tính bảng miễn phí cho học sinh nghèo. Máy tính bảng không đắt — hầu hết có giá dưới 200 đô la. Các chuyên gia cho rằng học tập kỹ thuật số là tương lai của giáo dục. Tuy nhiên, một số phụ huynh lo lắng về việc dùng màn hình quá nhiều.

📝 Phân tích ngữ pháp

Câu 1: “Many schools are now giving tablets to students.”

  • Cấu trúc: S + are + V-ing + O + to + N
  • Ngữ pháp: Thì hiện tại tiếp diễn — hành động đang diễn ra, xu hướng hiện tại
  • Ví dụ tương tự: Many companies are now giving laptops to employees.

Câu 2: “Students can read textbooks, watch videos, and do homework on them.”

  • Cấu trúc: S + can + V₁, V₂, and V₃ + O
  • Ngữ pháp: Liệt kê nhiều hành động bằng dấu phẩy và “and”
  • Ví dụ tương tự: You can write code, test apps, and deploy projects on this laptop.

Câu 3: “However, some parents worry about too much screen time.”

  • Cấu trúc: However, + S + V + about + N
  • Ngữ pháp: “However” = tuy nhiên, dùng để nêu ý trái ngược; “worry about” = lo lắng về
  • Ví dụ tương tự: However, some users worry about data privacy.

✏️ Bài tập

Comprehension (Đọc hiểu)

  1. What can students do on the tablets?
  2. How much do most tablets cost?
  3. What do some parents worry about?

Vocabulary (Từ vựng)

Điền từ thích hợp:

  1. Many schools are giving ___ to students.
  2. Teachers can send ___ through the tablet.
  3. Experts say ___ learning is the future.
✅ Đáp án

Comprehension:

  1. Read textbooks, watch videos, and do homework.
  2. Under $200.
  3. Too much screen time.

Vocabulary:

  1. tablets — máy tính bảng
  2. assignments — bài tập
  3. digital — kỹ thuật số