📖 Cấp độ: Starter ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Space Tech

📰 Bài đọc (English)

NASA’s rover has taken new photos of Mars. The photos show rocks and red soil. Scientists are very excited about the images. The rover uses a special camera to take clear pictures. NASA says some rocks may contain water from long ago. The mission started two years ago. The rover has traveled more than 10 kilometers on Mars. NASA plans to send more rovers in the future.

📚 Từ vựng chính

English IPA Tiếng Việt Loại từ
rover /ˈroʊ.vər/ xe tự hành noun
Mars /mɑːrz/ sao Hỏa noun
soil /sɔɪl/ đất noun
camera /ˈkæm.ər.ə/ máy ảnh noun
water /ˈwɔː.tər/ nước noun
mission /ˈmɪʃ.ən/ sứ mệnh, nhiệm vụ noun
traveled /ˈtræv.əld/ đã di chuyển verb

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Xe tự hành của NASA đã chụp những bức ảnh mới trên sao Hỏa. Các bức ảnh cho thấy đá và đất đỏ. Các nhà khoa học rất phấn khích về những hình ảnh này. Xe tự hành sử dụng một loại camera đặc biệt để chụp ảnh rõ nét. NASA cho biết một số viên đá có thể chứa nước từ lâu. Nhiệm vụ này bắt đầu từ hai năm trước. Xe tự hành đã di chuyển hơn 10 km trên sao Hỏa. NASA dự kiến gửi thêm xe tự hành trong tương lai.

📝 Phân tích ngữ pháp

Câu 1: “NASA’s rover has taken new photos of Mars.”

  • Cấu trúc: S + has + V(past participle) + O
  • Ngữ pháp: Thì hiện tại hoàn thành — hành động đã xảy ra, kết quả vẫn còn
  • Ví dụ tương tự: The satellite has sent new data to Earth.

Câu 2: “NASA says some rocks may contain water from long ago.”

  • Cấu trúc: S + says + S + may + V + O
  • Ngữ pháp: “may” diễn tả khả năng, sự có thể — có thể chứa nước
  • Ví dụ tương tự: Scientists say the planet may have life.

Câu 3: “The rover has traveled more than 10 kilometers on Mars.”

  • Cấu trúc: S + has + V(pp) + more than + number + unit
  • Ngữ pháp: “more than” = hơn; hiện tại hoàn thành chỉ kết quả tích lũy
  • Ví dụ tương tự: The drone has flown more than 500 hours.

✏️ Bài tập

Comprehension (Đọc hiểu)

  1. What do the new photos from Mars show?
  2. How far has the rover traveled?
  3. What may some rocks contain?

Vocabulary (Từ vựng)

Điền từ thích hợp:

  1. NASA’s ___ has taken new photos on Mars.
  2. The ___ started two years ago.
  3. The photos show rocks and red ___.
✅ Đáp án

Comprehension:

  1. Rocks and red soil.
  2. More than 10 kilometers.
  3. Water from long ago.

Vocabulary:

  1. rover — xe tự hành
  2. mission — sứ mệnh, nhiệm vụ
  3. soil — đất