📖 Cấp độ: Starter ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Gadget Launch

📰 Bài đọc (English)

Samsung announced a new smart TV at the CES tech show. The TV has a 98-inch display with very high resolution. It uses new technology to make colors brighter and more real. The TV also has a built-in speaker system for better sound. Users can control the TV with their voice. Samsung says the TV will cost about $5,000. It will go on sale in April. Samsung is the world’s biggest TV manufacturer.

📚 Từ vựng chính

English IPA Tiếng Việt Loại từ
announced /əˈnaʊnst/ công bố verb
display /dɪˈspleɪ/ màn hình noun
resolution /ˌrez.əˈluː.ʃən/ độ phân giải noun
speaker /ˈspiː.kər/ loa noun
voice /vɔɪs/ giọng nói noun
sale /seɪl/ bán noun
manufacturer /ˌmæn.juˈfæk.tʃər.ər/ nhà sản xuất noun

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Samsung đã công bố một chiếc smart TV mới tại triển lãm công nghệ CES. TV có màn hình 98 inch với độ phân giải rất cao. Sản phẩm sử dụng công nghệ mới để làm màu sắc sáng hơn và thực hơn. TV cũng có hệ thống loa tích hợp cho âm thanh tốt hơn. Người dùng có thể điều khiển TV bằng giọng nói. Samsung cho biết TV sẽ có giá khoảng 5.000 đô la. Sản phẩm sẽ được bán vào tháng Tư. Samsung là nhà sản xuất TV lớn nhất thế giới.

📝 Phân tích ngữ pháp

Câu 1: “Samsung announced a new smart TV at the CES tech show.”

  • Cấu trúc: S + V(past) + O + at + place
  • Ngữ pháp: Thì quá khứ đơn (Past Simple) — kể sự kiện đã xảy ra
  • Ví dụ tương tự: Apple announced a new MacBook at the event.

Câu 2: “It uses new technology to make colors brighter and more real.”

  • Cấu trúc: S + V + O + to make + O + adj (comparative)
  • Ngữ pháp: “to make + O + adj” — làm cho cái gì trở nên thế nào
  • Ví dụ tương tự: The filter uses AI to make photos clearer.

Câu 3: “Users can control the TV with their voice.”

  • Cấu trúc: S + can + V + O + with + noun
  • Ngữ pháp: “can” diễn tả khả năng; “with” chỉ phương tiện
  • Ví dụ tương tự: You can unlock your phone with your fingerprint.

✏️ Bài tập

Comprehension (Đọc hiểu)

  1. How big is the new Samsung TV?
  2. How much will the TV cost?
  3. When will the TV go on sale?

Vocabulary (Từ vựng)

Điền từ thích hợp:

  1. Samsung ___ a new TV at CES.
  2. The TV has a very high ___.
  3. Samsung is the world’s biggest TV ___.
✅ Đáp án

Comprehension:

  1. 98 inches.
  2. About $5,000.
  3. In April.

Vocabulary:

  1. announced — công bố
  2. resolution — độ phân giải
  3. manufacturer — nhà sản xuất