📖 Cấp độ: Starter ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Video Platform
📰 Bài đọc (English)
YouTube launched a new update for YouTube Shorts this week. The platform now lets users make videos up to 60 seconds long. YouTube wants to compete with TikTok, the most popular short video app in the world.
YouTube Shorts already has 1.5 billion users every month. The company says creators can now add music and text to their videos more easily. Many young people enjoy watching short videos on their phones.
TikTok is still the leader in short video, but YouTube is growing fast. This is good news for creators who want more choices.
📚 Từ vựng chính
| English | IPA | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|---|
| launch | /lɔːntʃ/ | ra mắt, phát hành | verb |
| platform | /ˈplæt.fɔːrm/ | nền tảng | noun |
| video | /ˈvɪd.i.oʊ/ | video, đoạn phim | noun |
| compete | /kəmˈpiːt/ | cạnh tranh | verb |
| user | /ˈjuː.zər/ | người dùng | noun |
| creator | /kriˈeɪ.tər/ | nhà sáng tạo | noun |
| leader | /ˈliː.dər/ | người dẫn đầu | noun |
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
YouTube đã ra mắt bản cập nhật mới cho YouTube Shorts trong tuần này. Nền tảng này giờ cho phép người dùng tạo video dài tới 60 giây. YouTube muốn cạnh tranh với TikTok, ứng dụng video ngắn phổ biến nhất thế giới.
YouTube Shorts đã có 1,5 tỷ người dùng mỗi tháng. Công ty cho biết các nhà sáng tạo giờ có thể thêm nhạc và chữ vào video dễ dàng hơn. Nhiều bạn trẻ thích xem video ngắn trên điện thoại.
TikTok vẫn là người dẫn đầu trong lĩnh vực video ngắn, nhưng YouTube đang phát triển nhanh. Đây là tin tốt cho các nhà sáng tạo muốn có thêm lựa chọn.
📝 Phân tích ngữ pháp
Câu 1: “YouTube launched a new update for YouTube Shorts this week.”
- Cấu trúc: S + V (past simple) + O + time expression
- Ngữ pháp: Thì quá khứ đơn — dùng để nói về sự kiện đã xảy ra
- Ví dụ tương tự: Apple released a new iPhone last month.
Câu 2: “The platform now lets users make videos up to 60 seconds long.”
- Cấu trúc: S + let + O + V (nguyên thể) — “let someone do something”
- Ngữ pháp: Động từ “let” + tân ngữ + động từ nguyên thể (không có “to”)
- Ví dụ tương tự: The app lets you edit photos easily.
Câu 3: “TikTok is still the leader in short video, but YouTube is growing fast.”
- Cấu trúc: S + be + still + N, but S + be + V-ing
- Ngữ pháp: Liên từ “but” nối hai mệnh đề tương phản; “still” = vẫn còn
- Ví dụ tương tự: Samsung is still the biggest, but Xiaomi is catching up.
✏️ Bài tập
Comprehension (Đọc hiểu)
- YouTube Shorts cho phép video dài tối đa bao nhiêu giây?
- YouTube Shorts có bao nhiêu người dùng mỗi tháng?
- YouTube đang cạnh tranh với ứng dụng nào?
Vocabulary (Từ vựng)
Điền từ thích hợp:
- YouTube ___ a new update this week.
- TikTok is the most popular video ___ in the world.
- Many ___ make short videos on YouTube.
✅ Đáp án
Comprehension:
- 60 giây (60 seconds)
- 1,5 tỷ người dùng (1.5 billion users)
- TikTok
Vocabulary:
- launched — ra mắt
- platform — nền tảng
- creators — nhà sáng tạo