📖 Cấp độ: Starter ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Video Call / AI

📰 Bài đọc (English)

Zoom has added a new AI assistant to its video call app. The assistant can summarize meetings automatically. It also writes meeting notes for you. Users do not need to take notes by hand anymore. The AI can also suggest action items after a call. Zoom says this tool will save time for workers. The feature is free for all paid users. Many companies are excited to try it.

📚 Từ vựng chính

EnglishIPATiếng ViệtLoại từ
AI assistant/ˌeɪˈaɪ əˈsɪs.tənt/trợ lý AInoun
summarize/ˈsʌm.ər.aɪz/tóm tắtverb
notes/noʊts/ghi chúnoun
action items/ˈæk.ʃən ˈaɪ.təmz/hạng mục cần làmnoun
tool/tuːl/công cụnoun
paid/peɪd/trả phíadjective

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Zoom đã thêm một trợ lý AI mới vào ứng dụng gọi video của mình. Trợ lý có thể tóm tắt cuộc họp tự động. Nó cũng viết ghi chú cuộc họp cho bạn. Người dùng không cần ghi chép bằng tay nữa. AI cũng có thể đề xuất các hạng mục cần làm sau cuộc gọi. Zoom cho biết công cụ này sẽ tiết kiệm thời gian cho nhân viên. Tính năng này miễn phí cho tất cả người dùng trả phí. Nhiều công ty háo hức muốn thử.

📝 Phân tích ngữ pháp

Câu 1: “Zoom has added a new AI assistant to its video call app.”

  • Cấu trúc: S + has + V(past participle) + O
  • Ngữ pháp: Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) — hành động vừa xảy ra, kết quả còn ở hiện tại
  • Ví dụ tương tự: Google has released a new version of Chrome.

Câu 2: “Users do not need to take notes by hand anymore.”

  • Cấu trúc: S + do not need to + V + anymore
  • Ngữ pháp: Phủ định với “do not need to” — không cần làm gì nữa
  • Ví dụ tương tự: You do not need to install the app anymore.

Câu 3: “Zoom says this tool will save time for workers.”

  • Cấu trúc: S + says + (that) + S + will + V + O
  • Ngữ pháp: Câu tường thuật (Reported Speech) đơn giản với “says”
  • Ví dụ tương tự: Apple says the new chip will improve battery life.

✏️ Bài tập

Comprehension (Đọc hiểu)

  1. What can Zoom’s AI assistant do?
  2. Who can use this feature for free?
  3. What does the AI suggest after a call?

Vocabulary (Từ vựng)

Điền từ thích hợp:

  1. The AI can ___ meetings automatically.
  2. Users do not need to take ___ by hand.
  3. This ___ will save time for workers.
✅ Đáp án

Comprehension:

  1. It can summarize meetings and write meeting notes.
  2. All paid users.
  3. Action items.

Vocabulary:

  1. summarize — tóm tắt
  2. notes — ghi chú
  3. tool — công cụ

📚 Bài viết liên quan


🎯 Kết luận

Bạn vừa luyện đọc xong một bài báo tiếng Anh IT! Hãy quay lại đọc thêm các bài khác để nâng cao kỹ năng nhé.

👉 Xem thêm bài luyện đọc | 📱 App IELTS 6.0