📱 Học IELTS miễn phí: App IELTS 6.0

Giới Thiệu

Chúc mừng! Bạn vừa nhận offer từ một công ty nước ngoài. Hồi hộp, phấn khích, nhưng cũng… lo lắng:

“Ngày đầu đi làm nói gì nhỉ? Orientation là cái gì? Probation period thì sao? Buddy system là system gì vậy?” 😰

Đừng lo! Onboarding (quy trình hội nhập nhân viên mới) ở công ty quốc tế thường có quy trình rõ ràng. Chỉ cần bạn biết trước từ vựng và quy trình, mọi thứ sẽ smooth hơn nhiều.

Bài này sẽ giúp bạn:

  • 📋 Hiểu quy trình onboarding từ A-Z
  • 📖 Nắm 40+ từ vựng onboarding với phiên âm IPA
  • 📧 Có email mẫu cho ngày đầu và tuần đầu
  • ✅ Có checklist những gì cần làm khi onboard

1. Quy Trình Onboarding — Tổng Quan

Một quy trình onboarding điển hình gồm các giai đoạn:

Giai đoạnTiếng AnhThời gian
Trước ngày đi làmPre-boarding1-2 tuần trước
Ngày đầu tiênFirst day / OrientationNgày 1
Tuần đầu tiênFirst weekTuần 1
Tháng đầu tiênFirst month / Ramp-upTháng 1
Thử việcProbation period3-6 tháng

2. Từ Vựng Pre-boarding — Trước Khi Đi Làm

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
offer letter/ˈɒfər ˈletər/thư mời làm việc
employment contract/ɪmˈplɔɪmənt ˈkɒntrækt/hợp đồng lao động
start date/stɑːrt deɪt/ngày bắt đầu làm việc
background check/ˈbækɡraʊnd tʃek/kiểm tra lý lịch
NDA (Non-Disclosure Agreement)/ˌen diː ˈeɪ/thỏa thuận bảo mật
employee handbook/ɪmˈplɔɪiː ˈhændbʊk/sổ tay nhân viên
onboarding checklist/ˈɒnbɔːrdɪŋ ˈtʃeklɪst/danh sách việc cần làm khi nhận việc
tax form/tæks fɔːrm/tờ khai thuế
direct deposit/dəˈrekt dɪˈpɒzɪt/chuyển lương trực tiếp vào tài khoản
benefits enrollment/ˈbenɪfɪts ɪnˈroʊlmənt/đăng ký phúc lợi

Mẫu câu Pre-boarding

1
2
3
4
5
6
7
8
✅ "Could you send me the onboarding checklist before my start date?"
   → Anh/chị gửi cho mình checklist onboarding trước ngày đi làm được không?

✅ "I've signed the NDA and employment contract."
   → Mình đã ký NDA và hợp đồng lao động rồi.

✅ "When should I expect to receive my laptop?"
   → Khi nào mình sẽ nhận được laptop?

3. Từ Vựng Ngày Đầu — Orientation Day

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
orientation/ˌɔːriənˈteɪʃən/buổi định hướng nhân viên mới
badge / access card/bædʒ/ /ˈækses kɑːrd/thẻ nhân viên / thẻ ra vào
IT setup/ˌaɪ ˈtiː ˈsetʌp/cài đặt thiết bị IT
credentials/krɪˈdenʃəlz/thông tin đăng nhập (username/password)
company tour/ˈkʌmpəni tʊər/tham quan văn phòng
buddy / mentor/ˈbʌdi/ /ˈmentɔːr/người hướng dẫn
team introduction/tiːm ˌɪntrəˈdʌkʃən/giới thiệu với team
org chart/ɔːrɡ tʃɑːrt/sơ đồ tổ chức
reporting line/rɪˈpɔːrtɪŋ laɪn/tuyến báo cáo (báo cáo cho ai)
line manager/laɪn ˈmænɪdʒər/quản lý trực tiếp

Email Tự Giới Thiệu Ngày Đầu

 1
 2
 3
 4
 5
 6
 7
 8
 9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Subject: Hello from [Tên bạn] — New [Vị trí] on the team! 👋

Hi everyone,

I'm [Tên], and I just joined the team as a [vị trí, ví dụ: Backend Developer].

A bit about me:
- I'm based in [thành phố/quốc gia]
- I've been working with [tech stack] for [X] years
- Previously, I worked at [công ty cũ] on [dự án/sản phẩm]

Outside of work, I enjoy [sở thích — gaming, hiking, cooking, etc.].

I'm really excited to be here and looking forward to working with all of you!
Feel free to reach out anytime — happy to chat. 😊

Best regards,
[Tên]

4. Từ Vựng IT Setup — Thiết Lập Môi Trường Làm Việc

Phần này đặc biệt quan trọng với developer:

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
dev environment/dev ɪnˈvaɪrənmənt/môi trường phát triển
VPN access/ˌviː piː ˈen ˈækses/quyền truy cập VPN
repo access/ˈriːpoʊ ˈækses/quyền truy cập repository
SSH key/ˌes es ˈeɪtʃ kiː/khóa SSH
two-factor authentication (2FA)/tuː ˈfæktər/xác thực hai yếu tố
single sign-on (SSO)/ˈsɪŋɡəl saɪn ɒn/đăng nhập một lần
Slack/Teams workspace/wɜːrkˌspeɪs/không gian làm việc trên Slack/Teams
JIRA board/ˈdʒɪrə bɔːrd/bảng quản lý task trên JIRA
wiki / knowledge base/ˈwɪki/ /ˈnɒlɪdʒ beɪs/trang tài liệu nội bộ
staging environment/ˈsteɪdʒɪŋ/môi trường staging (test trước production)

Mẫu câu khi Setup

 1
 2
 3
 4
 5
 6
 7
 8
 9
10
11
✅ "I don't have access to the repo yet. Could you add me?"
   → Mình chưa có quyền truy cập repo. Thêm mình vào được không?

✅ "My VPN connection keeps dropping. Who should I reach out to?"
   → VPN mình bị ngắt liên tục. Mình liên hệ ai nhỉ?

✅ "I've set up my SSH key. Can someone verify my access?"
   → Mình đã cài SSH key rồi. Ai verify access giúp mình được không?

✅ "Where can I find the local dev setup instructions?"
   → Mình tìm hướng dẫn setup dev environment local ở đâu?

5. Từ Vựng Probation & Đánh Giá

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
probation period/proʊˈbeɪʃən ˈpɪəriəd/thời gian thử việc
probation review/proʊˈbeɪʃən rɪˈvjuː/đánh giá thử việc
KPI (Key Performance Indicator)/ˌkeɪ piː ˈaɪ/chỉ số đánh giá hiệu suất
OKR (Objectives and Key Results)/ˌoʊ keɪ ˈɑːr/mục tiêu và kết quả then chốt
one-on-one (1:1)/wʌn ɒn wʌn/họp riêng với quản lý
feedback/ˈfiːdbæk/phản hồi
ramp-up period/ræmp ʌp ˈpɪəriəd/giai đoạn làm quen & tăng tốc
performance review/pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː/đánh giá hiệu suất
confirmation/ˌkɒnfərˈmeɪʃən/xác nhận chính thức (hết thử việc)
30-60-90 day plan/ˈθɜːrti ˈsɪksti ˈnaɪnti deɪ plæn/kế hoạch 30-60-90 ngày

Mẫu câu Probation

 1
 2
 3
 4
 5
 6
 7
 8
 9
10
11
✅ "What are the expectations for my probation period?"
   → Yêu cầu trong thời gian thử việc là gì?

✅ "I'd like to set up a regular 1:1 with you."
   → Mình muốn đặt lịch họp 1:1 định kỳ với anh/chị.

✅ "Could you share the 30-60-90 day plan for my role?"
   → Anh/chị share kế hoạch 30-60-90 ngày cho vị trí của mình được không?

✅ "I appreciate the feedback. I'll work on improving that."
   → Cảm ơn feedback. Mình sẽ cải thiện phần đó.

6. Buddy System & Hỏi Đồng Nghiệp

Nhiều công ty có buddy system — giao cho bạn một người hướng dẫn (buddy) trong những tuần đầu.

Cách hỏi buddy / đồng nghiệp lịch sự

 1
 2
 3
 4
 5
 6
 7
 8
 9
10
11
12
13
14
✅ "Sorry to bother you — quick question about the deploy process?"
   → Xin lỗi làm phiền — mình hỏi nhanh về quy trình deploy được không?

✅ "Is there any documentation on how the auth service works?"
   → Có tài liệu nào về cách auth service hoạt động không?

✅ "I'm still ramping up, so please bear with me if I ask basic questions!"
   → Mình vẫn đang trong giai đoạn làm quen, nên thông cảm nếu mình hỏi câu cơ bản nhé!

✅ "Would you mind doing a quick walkthrough of the codebase with me?"
   → Anh/chị dẫn mình đi qua codebase một lượt được không?

✅ "Who's the go-to person for infrastructure questions?"
   → Ai là người mình nên hỏi về infrastructure?

7. Những Cụm Từ Hay Gặp Khi Onboarding

Cụm từNghĩa
“Get up to speed”Bắt kịp tiến độ, nắm bắt công việc
“Hit the ground running”Bắt tay vào việc ngay
“Learn the ropes”Học cách làm việc, nắm quy trình
“Settle in”Ổn định, quen với môi trường mới
“Shadow someone”Theo dõi ai đó làm việc để học
“Pick someone’s brain”Hỏi ý kiến/kiến thức của ai đó
“Get the lay of the land”Hiểu tình hình chung
“Onboarding buddy”Người hướng dẫn onboarding
“Ramp-up time”Thời gian để đạt hiệu suất tối đa
“Probation pass/fail”Đạt/không đạt thử việc

Ví dụ thực tế

1
2
3
4
5
6
7
8
Manager: "Take the first week to get up to speed. No pressure to ship anything."
→ Sếp: "Tuần đầu cứ tập trung nắm bắt công việc. Không cần rush delivery đâu."

Buddy: "Feel free to shadow me during the standup tomorrow."
→ Buddy: "Mai cứ theo mình trong buổi standup nhé."

You: "I'm still learning the ropes, but I should be up to speed by next week."
→ Bạn: "Mình vẫn đang tìm hiểu, nhưng tuần sau sẽ bắt kịp thôi."

8. Email Mẫu — Hỏi Khi Chưa Rõ Quy Trình

 1
 2
 3
 4
 5
 6
 7
 8
 9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Subject: Quick question about [topic]

Hi [Tên],

I hope you're doing well! I'm still getting up to speed and had
a quick question about [chủ đề cụ thể].

Specifically, I'm wondering:
- [Câu hỏi 1]
- [Câu hỏi 2]

I checked the wiki but couldn't find the answer there.
Would you be able to point me in the right direction?

Thanks so much for your help!

Best,
[Tên bạn]

9. Onboarding Checklist — Tuần Đầu Tiên

Dùng checklist này để không bỏ sót gì:

Ngày 1

  • Sign employment contract & NDA
  • Get badge / access card
  • Set up laptop & credentials
  • Join Slack/Teams workspace
  • Attend orientation session
  • Meet your buddy/mentor
  • Send introduction email to team

Tuần 1

  • Get repo access & clone projects
  • Set up local dev environment
  • Read team wiki / knowledge base
  • Attend first standup meeting
  • Schedule 1:1 with line manager
  • Review 30-60-90 day plan
  • Complete first small task / “starter ticket”

10. Practice — Luyện Tập

Bài tập 1: Điền từ

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. The _____ period at this company is 3 months. (thời gian thử việc)
  2. My _____ helped me set up the dev environment on day one. (người hướng dẫn)
  3. I need to sign an _____ before accessing the client’s data. (thỏa thuận bảo mật)
  4. Let me _____ you during the code review so I can learn the process. (theo dõi để học)
  5. It usually takes 2-3 weeks to fully _____ in a new role. (bắt kịp tiến độ)

Bài tập 2: Viết email

Viết email gửi cho manager trong ngày đầu tiên:

  • Cảm ơn đã welcome bạn
  • Hỏi về 30-60-90 day plan
  • Xác nhận bạn đã setup laptop xong

Đáp án Bài tập 1

  1. probation
  2. buddy (hoặc mentor)
  3. NDA (Non-Disclosure Agreement)
  4. shadow
  5. ramp up (hoặc “get up to speed”)

Tổng Kết

Onboarding ở công ty nước ngoài không khó nếu bạn chuẩn bị trước từ vựng và hiểu quy trình. Nhớ:

  • 📋 Pre-boarding: Ký hợp đồng, đọc handbook, chuẩn bị giấy tờ
  • 🏢 Day 1: Orientation, IT setup, gặp team
  • 📈 Ramp-up: Đọc docs, shadow đồng nghiệp, làm starter tickets
  • Probation: Set KPIs, regular 1:1s, ask for feedback

💡 Pro tip: Đừng ngại hỏi! Câu “I’m still ramping up” là câu thần chú — ai cũng hiểu và sẵn sàng giúp bạn. Quan trọng là bạn chủ động hỏi thay vì ngồi im chờ.

Chúc bạn onboarding thành công! 🚀