Posts
Agile & Scrum — 12 Thuật Ngữ Quản Lý Dự Án Mà Developer Nên Biết
Học 12 thuật ngữ tiếng Anh về Agile & Scrum — từ sprint, retrospective, kanban đến burndown chart và cross-functional …
Sprint Planning — 12 Thuật Ngữ Lập Kế Hoạch Sprint Developer Cần Nắm
Học 12 thuật ngữ tiếng Anh về Sprint Planning — từ backlog, story point, velocity đến definition of done. Giúp dev Việt …
Daily Standup — 13 Thuật Ngữ Họp Hàng Ngày Mà Developer Cần Biết
Học 13 thuật ngữ tiếng Anh về Daily Standup — từ blocker, action item đến parking lot, timebox. Giúp dev Việt tự tin hơn …
Technical Debt — 12 Thuật Ngữ Nợ Kỹ Thuật Developer Cần Hiểu
Học 12 thuật ngữ tiếng Anh về Technical Debt — từ legacy code, refactor, deprecate đến code smell, breaking change và …
Code Review — 14 Thuật Ngữ Review Code Mọi Developer Phải Biết
Học 14 thuật ngữ tiếng Anh về Code Review — từ pull request, approval, LGTM đến merge conflict, squash và revert. Dễ …
Data Engineering — 12 Thuật Ngữ Xử Lý Dữ Liệu Developer Cần Biết
Học 12 thuật ngữ tiếng Anh về Data Engineering — từ ETL, pipeline, data lake đến stream processing, partitioning và data …
Mobile Development — 13 Thuật Ngữ Lập Trình Di Động Developer Cần Biết
Học 13 thuật ngữ tiếng Anh về Mobile Development — từ native, hybrid, cross-platform đến push notification, kèm phát âm …
Machine Learning Cơ Bản — 14 Thuật Ngữ AI/ML Developer Nên Biết
Học 14 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về Machine Learning — từ model, training, inference đến overfitting, kèm phát âm …
System Design — 13 Thuật Ngữ Thiết Kế Hệ Thống Developer Phải Biết
Học 13 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về System Design — từ scalability, CAP theorem, sharding đến CDN, kèm phát âm IPA …
Microservices Architecture — 12 Thuật Ngữ Kiến Trúc Developer Phải Biết
Học 12 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về Microservices Architecture — từ gateway, circuit breaker, saga pattern đến …