Từ Vựng CI/CD Pipeline — Thuật Ngữ Tích Hợp & Triển Khai Liên Tục

Tìm hiểu 13 thuật ngữ CI/CD Pipeline quan trọng: pipeline, build, deploy, artifact, rollback, blue-green, canary …

4 min devops cloud-computing

Từ Vựng Git — Thuật Ngữ Version Control Cho Developer

Nắm vững 15 thuật ngữ Git quan trọng: repository, commit, branch, merge, rebase, cherry-pick, pull request và hơn thế …

4 min devops git

Từ Vựng Docker — Thuật Ngữ Container Mà Developer Cần Biết

Học 14 thuật ngữ Docker quan trọng nhất cho developer: image, container, volume, Dockerfile, multi-stage build và nhiều …

4 min devops cloud-computing

AWS Cost Optimization — Thuật Ngữ Tối Ưu Chi Phí Cloud

Học 12 thuật ngữ tiếng Anh về tối ưu chi phí AWS — từ reserved instance, spot instance đến right-sizing và cost …

4 min aws cloud-computing

Cloud Computing Cơ Bản — Thuật Ngữ Đám Mây Cho Developer

Học 14 thuật ngữ tiếng Anh về Cloud Computing — từ IaaS, PaaS, SaaS đến elasticity, scalability và pay-as-you-go, nền …

4 min cloud-computing aws

AWS CodePipeline — Thuật Ngữ CI/CD Trên AWS Cho Developer

Học 12 thuật ngữ tiếng Anh về AWS CodePipeline và CI/CD — từ pipeline, artifact đến buildspec và webhook, giúp developer …

4 min aws devops

AWS DynamoDB — Thuật Ngữ NoSQL Database Cho Developer

Học 15 thuật ngữ tiếng Anh về AWS DynamoDB và NoSQL — từ partition key, GSI đến scan và query, giúp developer đọc docs …

4 min aws database

AWS SQS & SNS — Thuật Ngữ Message Queue Cho Developer

Học 13 thuật ngữ tiếng Anh về AWS SQS, SNS và Message Queue — từ queue, dead-letter queue đến fan-out. Dễ hiểu cho …

4 min aws cloud-computing

AWS Route 53 & API Gateway — Thuật Ngữ DNS & API Bằng Tiếng Anh

Học 13 thuật ngữ tiếng Anh về AWS Route 53 và API Gateway — hosted zone, routing policy, throttling. Cho dev Việt làm …

4 min aws ai

AWS CloudWatch — Thuật Ngữ Monitoring & Logging Bằng Tiếng Anh

Học 11 thuật ngữ tiếng Anh về AWS CloudWatch — metric, alarm, log group, anomaly detection. Dành cho dev Việt làm …

4 min aws devops