AWS ECS & EKS — Thuật Ngữ Container & Kubernetes Bằng Tiếng Anh

Học 12 thuật ngữ tiếng Anh về AWS ECS, EKS — cluster, pod, Fargate, Helm chart. Dành cho dev Việt làm việc với …

4 min aws devops

AWS CloudFormation — Thuật Ngữ Infrastructure as Code Bằng Tiếng Anh

Học 12 thuật ngữ tiếng Anh về AWS CloudFormation — stack, template, drift detection và hơn thế. Dành cho dev Việt làm …

4 min aws devops

AWS IAM — Thuật Ngữ Bảo Mật & Phân Quyền Bằng Tiếng Anh

Học 14 thuật ngữ tiếng Anh về AWS IAM — user, role, policy, MFA và hơn thế. Dành cho developer Việt muốn master cloud …

4 min aws cybersecurity

AWS VPC — Thuật Ngữ Mạng Đám Mây Mà Developer Không Thể Bỏ Qua

Học 13 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về AWS VPC — từ subnet, route table đến NAT gateway. Kèm ví dụ thực tế và bài tập …

4 min aws cloud-computing

AWS RDS — Thuật Ngữ Cơ Sở Dữ Liệu Đám Mây Cho Developer

Học 12 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về AWS RDS — từ replica, snapshot đến multi-AZ. Kèm ví dụ thực tế và bài tập cho …

4 min aws database

AWS Lambda — Thuật Ngữ Serverless Mà Developer Cần Nắm Vững

Học 14 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về AWS Lambda và Serverless — từ cold start, handler đến concurrency. Kèm ví dụ và …

4 min aws cloud-computing

AWS S3 — Thuật Ngữ Lưu Trữ Đám Mây Dành Cho Developer

Học 14 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về AWS S3 — từ bucket, object đến lifecycle policy. Kèm ví dụ thực tế và bài tập …

4 min aws cloud-computing

AWS EC2 — Thuật Ngữ Máy Chủ Ảo Mà Developer Nào Cũng Phải Biết

Học 15 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng nhất về AWS EC2 — từ instance, AMI đến auto scaling. Giải thích dễ hiểu kèm ví dụ …

4 min aws cloud-computing