Posts
AWS ECS & EKS — Thuật Ngữ Container & Kubernetes Bằng Tiếng Anh
Học 12 thuật ngữ tiếng Anh về AWS ECS, EKS — cluster, pod, Fargate, Helm chart. Dành cho dev Việt làm việc với …
AWS CloudFormation — Thuật Ngữ Infrastructure as Code Bằng Tiếng Anh
Học 12 thuật ngữ tiếng Anh về AWS CloudFormation — stack, template, drift detection và hơn thế. Dành cho dev Việt làm …
AWS IAM — Thuật Ngữ Bảo Mật & Phân Quyền Bằng Tiếng Anh
Học 14 thuật ngữ tiếng Anh về AWS IAM — user, role, policy, MFA và hơn thế. Dành cho developer Việt muốn master cloud …
AWS VPC — Thuật Ngữ Mạng Đám Mây Mà Developer Không Thể Bỏ Qua
Học 13 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về AWS VPC — từ subnet, route table đến NAT gateway. Kèm ví dụ thực tế và bài tập …
AWS RDS — Thuật Ngữ Cơ Sở Dữ Liệu Đám Mây Cho Developer
Học 12 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về AWS RDS — từ replica, snapshot đến multi-AZ. Kèm ví dụ thực tế và bài tập cho …
AWS Lambda — Thuật Ngữ Serverless Mà Developer Cần Nắm Vững
Học 14 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về AWS Lambda và Serverless — từ cold start, handler đến concurrency. Kèm ví dụ và …
AWS S3 — Thuật Ngữ Lưu Trữ Đám Mây Dành Cho Developer
Học 14 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng về AWS S3 — từ bucket, object đến lifecycle policy. Kèm ví dụ thực tế và bài tập …
AWS EC2 — Thuật Ngữ Máy Chủ Ảo Mà Developer Nào Cũng Phải Biết
Học 15 thuật ngữ tiếng Anh quan trọng nhất về AWS EC2 — từ instance, AMI đến auto scaling. Giải thích dễ hiểu kèm ví dụ …