📱 Học IELTS miễn phí: App IELTS 6.0
Giới Thiệu#
Bạn tự tin viết code, đọc documentation, nhưng mỗi lần meeting quốc tế lại… ngại mở miệng?
“Cache đọc là ‘cát-chê’ hay ‘kết’? Query là ‘quy-ry’ hay ‘quơ-ri’? Sudo là ‘su-đô’ hay ‘su-đu’?” 🤔
Đừng lo — đọc sai từ IT là chuyện cơm bữa, ngay cả native speaker cũng tranh cãi một số từ! Nhưng biết phát âm chuẩn sẽ giúp bạn tự tin hơn trong meeting, tránh hiểu lầm, và gây ấn tượng tốt với đồng nghiệp quốc tế.
Bài này tổng hợp 30 từ IT hay bị đọc sai nhất, kèm:
- 🗣️ Phiên âm IPA chuẩn
- ❌ Cách đọc sai phổ biến
- ✅ Cách đọc đúng
- 💡 Mẹo nhớ
1. Nhóm “Kinh Điển” — Ai Cũng Sai Ít Nhất Một Lần#
1. Cache#
| |
|---|
| ❌ Sai | “ca-chê”, “cát-chê”, “kêch” |
| ✅ Đúng | /kæʃ/ — đọc giống “cash” (tiền mặt) |
| 💡 Nhớ | Cache = Cash. Cả hai đọc y hệt! |
2. Query#
| |
|---|
| ❌ Sai | “quy-ry”, “kwi-ri” |
| ✅ Đúng | /ˈkwɪəri/ — “KWEE-ree” |
| 💡 Nhớ | Giống “queery” nhưng ngắn gọn hơn |
3. Sudo#
| |
|---|
| ❌ Sai | “su-đô”, “sú-đô” |
| ✅ Đúng | /ˈsuːduː/ — “SOO-doo” |
| 💡 Nhớ | “Super User DO” → soo-doo |
4. Linux#
| |
|---|
| ❌ Sai | “lai-nấc”, “li-nút” |
| ✅ Đúng | /ˈlɪnʌks/ — “LIN-uhks” |
| 💡 Nhớ | Linus Torvalds đọc là “LIN-uks” — theo tên tác giả |
5. Nginx#
| |
|---|
| ❌ Sai | “n-ginx”, “nờ-ginx” |
| ✅ Đúng | /ˌendʒɪnˈeks/ — “engine-X” |
| 💡 Nhớ | Nginx = Engine X. Ghép lại thôi! |
2. Nhóm Data & Database#
6. Data#
| |
|---|
| ❌ Sai | “đa-ta” (kiểu Việt hóa) |
| ✅ Đúng | /ˈdeɪtə/ (US) hoặc /ˈdætə/ (UK) |
| 💡 Nhớ | Cả hai đều chấp nhận. US: “DAY-tuh”, UK: “DAH-tuh” |
7. SQL#
| |
|---|
| ❌ Sai | “S-Q-L” duy nhất đúng? |
| ✅ Đúng | /ˈsiːkwəl/ “sequel” HOẶC /ˌes kjuː ˈel/ “S-Q-L” |
| 💡 Nhớ | Cả hai đều chấp nhận. MySQL thường đọc “my-S-Q-L”, PostgreSQL thường đọc “post-GRES-Q-L” |
8. Char#
| |
|---|
| ❌ Sai | “cha” (như chữ “cha”) |
| ✅ Đúng | /tʃɑːr/ — “char” (như charcoal) HOẶC /kær/ — “care” |
| 💡 Nhớ | Viết tắt của “character” — cả hai cách đều có người dùng |
9. Schema#
| |
|---|
| ❌ Sai | “sờ-chê-ma”, “s-kê-ma” |
| ✅ Đúng | /ˈskiːmə/ — “SKEE-muh” |
| 💡 Nhớ | “Sch” đọc như “sk” (gốc Greek) |
10. Null#
| |
|---|
| ❌ Sai | “nun”, “nơn” |
| ✅ Đúng | /nʌl/ — “nul” (vần với “skull”) |
| 💡 Nhớ | Vần giống “dull”, “hull” |
3. Nhóm Programming Concepts#
11. Boolean#
| |
|---|
| ❌ Sai | “bu-lê-an”, “boo-lean” |
| ✅ Đúng | /ˈbuːliən/ — “BOO-lee-uhn” |
| 💡 Nhớ | Đặt theo tên nhà toán học George Boole |
12. Regex (Regular Expression)#
| |
|---|
| ❌ Sai | “rê-géc”, “ri-jéc” |
| ✅ Đúng | /ˈredʒeks/ — “REJ-eks” |
| 💡 Nhớ | Reg (như “register”) + ex |
13. Recursion#
| |
|---|
| ❌ Sai | “ri-cơ-sần” |
| ✅ Đúng | /rɪˈkɜːrʒən/ — “ri-KUR-zhun” |
| 💡 Nhớ | Nhấn âm 2: re-CUR-sion |
14. Integer#
| |
|---|
| ❌ Sai | “in-tê-gơ” |
| ✅ Đúng | /ˈɪntɪdʒər/ — “IN-tih-jer” |
| 💡 Nhớ | Nhấn âm 1, “ger” đọc nhẹ như “jer” |
15. Enum#
| |
|---|
| ❌ Sai | “ê-num”, “e-nừm” |
| ✅ Đúng | /ˈiːnʌm/ — “EE-num” |
| 💡 Nhớ | Viết tắt “enumeration” — EE-num |
16. Ubuntu#
| |
|---|
| ❌ Sai | “u-bun-tu” (nhấn đều) |
| ✅ Đúng | /ʊˈbʊntuː/ — “oo-BOON-too” |
| 💡 Nhớ | Gốc tiếng Zulu, nhấn âm 2: oo-BOON-too |
17. Django#
| |
|---|
| ❌ Sai | “đi-jang-gô” |
| ✅ Đúng | /ˈdʒæŋɡoʊ/ — “JANG-oh” (chữ D câm!) |
| 💡 Nhớ | Giống tên phim Django Unchained — “D” is silent |
18. Kubernetes#
| |
|---|
| ❌ Sai | “ku-bơ-nê-tơ” |
| ✅ Đúng | /ˌkuːbərˈnetiːz/ — “koo-ber-NET-eez” |
| 💡 Nhớ | Gốc Greek “kubernetes” (thuyền trưởng) — nhấn âm 3 |
19. Wget#
| |
|---|
| ❌ Sai | “w-get”, “đáp-biu-get” |
| ✅ Đúng | /ˈwɪɡet/ — “WIG-et” (không phải “W-get”) |
| 💡 Nhớ | Giống “widget” nhưng là “wiget” |
20. YAML#
| |
|---|
| ❌ Sai | “Y-A-M-L” (đánh vần) |
| ✅ Đúng | /ˈjæməl/ — “YAM-ul” |
| 💡 Nhớ | Đọc liền, vần giống “camel” |
5. Nhóm Web & Networking#
21. API#
| |
|---|
| ❌ Sai | “a-pi” (đọc liền) |
| ✅ Đúng | /ˌeɪ piː ˈaɪ/ — “A-P-I” (đánh vần) |
| 💡 Nhớ | Luôn đánh vần: A-P-I |
22. URL#
| |
|---|
| ❌ Sai | “u-r-l” chỉ một cách? |
| ✅ Đúng | /ˌjuː ɑːr ˈel/ “U-R-L” HOẶC /ɜːrl/ “earl” |
| 💡 Nhớ | Đa số đánh vần “U-R-L”, nhưng Tim Berners-Lee đọc “earl” |
23. AJAX#
| |
|---|
| ❌ Sai | “A-J-A-X” (đánh vần) |
| ✅ Đúng | /ˈeɪdʒæks/ — “AY-jaks” |
| 💡 Nhớ | Đọc liền như tên chiến binh Hy Lạp Ajax |
24. OAuth#
| |
|---|
| ❌ Sai | “ô-áo-thờ” |
| ✅ Đúng | /ˈoʊ ɔːθ/ — “OH-auth” |
| 💡 Nhớ | “O” + “auth” (authentication) |
25. Daemon#
| |
|---|
| ❌ Sai | “đa-ê-mon”, “đa-mon” |
| ✅ Đúng | /ˈdiːmən/ — “DEE-mun” |
| 💡 Nhớ | Đọc giống “demon” nhưng viết khác |
6. Nhóm Bất Ngờ — Tưởng Dễ Mà Sai#
26. GIF#
| |
|---|
| ❌ Sai? | Tranh cãi muôn thuở! |
| ✅ Đúng | /dʒɪf/ “jif” (theo tác giả) HOẶC /ɡɪf/ “gif” (phổ biến hơn) |
| 💡 Nhớ | Tác giả Steve Wilhite nói “jif”, nhưng đa số nói “gif” — cả hai OK |
27. IEEE#
| |
|---|
| ❌ Sai | “I-E-E-E” (đánh vần 4 chữ) |
| ✅ Đúng | /aɪ ˈtrɪpəl iː/ — “I triple-E” |
| 💡 Nhớ | I-triple-E — Institute of Electrical and Electronics Engineers |
28. Width / Height#
| |
|---|
| ❌ Sai | “with” / “hết” |
| ✅ Đúng | /wɪdθ/ “width” (có âm “d”) / /haɪt/ “hait” |
| 💡 Nhớ | Width: “wid-th” (đừng nuốt chữ d). Height: vần giống “kite” |
29. Asterisk#
| |
|---|
| ❌ Sai | “as-tơ-rít”, “as-tê-rích” |
| ✅ Đúng | /ˈæstərɪsk/ — “AS-tuh-risk” |
| 💡 Nhớ | Kết thúc bằng “-risk”, không phải “-rix” |
30. Pseudo#
| |
|---|
| ❌ Sai | “p-su-đô”, “phờ-su-đô” |
| ✅ Đúng | /ˈsuːdoʊ/ — “SOO-doh” (chữ P câm!) |
| 💡 Nhớ | P câm! Pseudocode = “SOO-doh-code” |
7. Bảng Tổng Hợp — Quick Reference#
| # | Từ | Cách đọc đúng | IPA |
|---|
| 1 | Cache | “cash” | /kæʃ/ |
| 2 | Query | “KWEE-ree” | /ˈkwɪəri/ |
| 3 | Sudo | “SOO-doo” | /ˈsuːduː/ |
| 4 | Linux | “LIN-uhks” | /ˈlɪnʌks/ |
| 5 | Nginx | “engine-X” | /ˌendʒɪnˈeks/ |
| 6 | Data | “DAY-tuh” / “DAH-tuh” | /ˈdeɪtə/ |
| 7 | SQL | “sequel” / “S-Q-L” | /ˈsiːkwəl/ |
| 8 | Char | “char” / “care” | /tʃɑːr/ |
| 9 | Schema | “SKEE-muh” | /ˈskiːmə/ |
| 10 | Null | “nul” | /nʌl/ |
| 11 | Boolean | “BOO-lee-uhn” | /ˈbuːliən/ |
| 12 | Regex | “REJ-eks” | /ˈredʒeks/ |
| 13 | Recursion | “ri-KUR-zhun” | /rɪˈkɜːrʒən/ |
| 14 | Integer | “IN-tih-jer” | /ˈɪntɪdʒər/ |
| 15 | Enum | “EE-num” | /ˈiːnʌm/ |
| 16 | Ubuntu | “oo-BOON-too” | /ʊˈbʊntuː/ |
| 17 | Django | “JANG-oh” | /ˈdʒæŋɡoʊ/ |
| 18 | Kubernetes | “koo-ber-NET-eez” | /ˌkuːbərˈnetiːz/ |
| 19 | Wget | “WIG-et” | /ˈwɪɡet/ |
| 20 | YAML | “YAM-ul” | /ˈjæməl/ |
| 21 | API | “A-P-I” | /ˌeɪ piː ˈaɪ/ |
| 22 | URL | “U-R-L” / “earl” | /ˌjuː ɑːr ˈel/ |
| 23 | AJAX | “AY-jaks” | /ˈeɪdʒæks/ |
| 24 | OAuth | “OH-auth” | /ˈoʊ ɔːθ/ |
| 25 | Daemon | “DEE-mun” | /ˈdiːmən/ |
| 26 | GIF | “gif” / “jif” | /ɡɪf/ |
| 27 | IEEE | “I triple-E” | /aɪ ˈtrɪpəl iː/ |
| 28 | Width | “width” (giữ âm d) | /wɪdθ/ |
| 29 | Asterisk | “AS-tuh-risk” | /ˈæstərɪsk/ |
| 30 | Pseudo | “SOO-doh” (P câm) | /ˈsuːdoʊ/ |
8. Practice — Luyện Tập#
Bài tập 1: Chọn cách đọc đúng#
- Cache: a) “cát-chê” b) “cash” c) “kêch”
- Nginx: a) “nờ-ginx” b) “engine-X” c) “n-jinx”
- Django: a) “đi-jang-gô” b) “JANG-oh” c) “đi-jan-gô”
- Schema: a) “sờ-chê-ma” b) “shee-ma” c) “SKEE-muh”
- Daemon: a) “đa-ê-mon” b) “day-mon” c) “DEE-mun”
Bài tập 2: Tìm chữ cái câm#
Những từ nào có chữ cái câm (silent letter)? Tìm chữ cái đó:
- Django → ?
- Pseudo → ?
- Sudo → (không có chữ câm, trick question!)
- Schema → (không câm nhưng “sch” đọc khác dự kiến)
Bài tập 3: Ghép đôi#
Nối từ với cách nhấn âm đúng:
| Từ | Nhấn âm |
|---|
| 1. Kubernetes | a) Âm 1 |
| 2. Ubuntu | b) Âm 2 |
| 3. Integer | c) Âm 3 |
| 4. Recursion | d) Âm 2 |
Đáp án#
Bài 1: 1-b, 2-b, 3-b, 4-c, 5-c
Bài 2: 1. Django → D câm, 2. Pseudo → P câm
Bài 3: 1-c (koo-ber-NET-eez), 2-b (oo-BOON-too), 3-a (IN-tih-jer), 4-d (ri-KUR-zhun)
Tổng Kết#
Phát âm đúng từ IT không chỉ là chuyện “nghe cho oai” — nó giúp bạn:
- 🎯 Giao tiếp hiệu quả trong meeting quốc tế
- 🤝 Gây ấn tượng với đồng nghiệp và khách hàng
- 👂 Nghe hiểu tốt hơn khi người khác nói đúng
- 💪 Tự tin hơn khi present hoặc discuss
💡 Pro tip: Bookmark bài này và ôn lại mỗi khi gặp từ mới! Cách tốt nhất để nhớ phát âm là nói to lên — đọc thầm không giúp ích gì. Mỗi ngày pick 5 từ, đọc to 3 lần, bạn sẽ nhớ nhanh thôi! 🗣️
Happy coding & happy pronouncing! 🎉