📱 Học IELTS miễn phí: App IELTS 6.0
Giới thiệu
1-on-1 meeting là buổi gặp riêng giữa bạn và manager — cơ hội vàng để thảo luận về career, nhận feedback, và nêu concerns. Nhiều developer ngại nói tiếng Anh trong 1-on-1 vì không biết diễn đạt thế nào cho đúng.
Bài viết này giúp bạn:
- Nói về career goals một cách rõ ràng
- Xin và nhận feedback chuyên nghiệp
- Nêu concerns lịch sự nhưng thẳng thắn
- Có sẵn 20+ mẫu câu dùng ngay
1. Bảng từ vựng 1-on-1
| Từ/Cụm từ | Phát âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| one-on-one | /wʌn ɒn wʌn/ | họp riêng 1-1 |
| career growth | /kəˈrɪər ɡroʊθ/ | phát triển sự nghiệp |
| promotion | /prəˈmoʊ.ʃən/ | thăng chức |
| raise | /reɪz/ | tăng lương |
| bandwidth | /ˈbænd.wɪdθ/ | khả năng nhận thêm việc |
| stretch goal | /stretʃ ɡoʊl/ | mục tiêu thử thách |
| growth area | /ɡroʊθ ˈeə.ri.ə/ | lĩnh vực cần phát triển |
| visibility | /ˌvɪz.əˈbɪl.ɪ.ti/ | sự được nhìn thấy (trong tổ chức) |
| advocate | /ˈæd.və.keɪt/ | người ủng hộ, bảo vệ |
| burnout | /ˈbɜːn.aʊt/ | kiệt sức |
| workload | /ˈwɜːk.loʊd/ | khối lượng công việc |
| alignment | /əˈlaɪn.mənt/ | sự thống nhất |
2. Nói về Career Goals
Hỏi về career path
| # | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | I’d like to discuss my career development — where do you see me growing? | Em muốn thảo luận về phát triển career — anh/chị thấy em nên phát triển hướng nào? |
| 2 | What would I need to do to move to a senior role in the next year? | Em cần làm gì để lên senior trong năm tới? |
| 3 | I’m interested in taking on more leadership responsibilities. Are there opportunities for that? | Em muốn nhận thêm trách nhiệm leadership. Có cơ hội nào không? |
| 4 | I’ve been thinking about transitioning to a tech lead role. What skills should I focus on? | Em đang nghĩ về việc chuyển sang tech lead. Em nên tập trung kỹ năng nào? |
Nói về mục tiêu cụ thể
| # | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 5 | One of my goals this quarter is to improve my system design skills. | Một trong những mục tiêu quý này là cải thiện kỹ năng system design. |
| 6 | I’d like to get more exposure to infrastructure and DevOps work. | Em muốn tiếp xúc nhiều hơn với công việc infrastructure và DevOps. |
| 7 | I’m aiming to lead a project end-to-end by the end of this year. | Em đặt mục tiêu dẫn dắt một project từ đầu đến cuối trước cuối năm. |
3. Xin và nhận Feedback
Xin feedback
| # | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 8 | Could you give me some feedback on my performance this sprint? | Anh/chị có feedback gì về performance của em sprint này không? |
| 9 | Are there any areas where you think I should improve? | Có lĩnh vực nào anh/chị nghĩ em nên cải thiện không? |
| 10 | I’d appreciate honest feedback — I really want to grow. | Em muốn nhận feedback thật lòng — em thật sự muốn phát triển. |
| 11 | How am I doing compared to expectations for my level? | So với kỳ vọng cho level của em, em đang làm thế nào? |
Nhận feedback tích cực
| # | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 12 | Thank you, that’s really encouraging. I’ll keep working on it. | Cảm ơn, điều đó rất khích lệ. Em sẽ tiếp tục cố gắng. |
| 13 | I’m glad to hear that. Is there anything specific I should keep doing? | Vui quá. Có điều gì cụ thể em nên tiếp tục làm không? |
Nhận feedback tiêu cực (constructive)
| # | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 14 | That’s a fair point. Could you give me a specific example so I can work on it? | Ý kiến hợp lý. Anh/chị cho em ví dụ cụ thể để em cải thiện được không? |
| 15 | I appreciate the honesty. I’ll come up with a plan to address this. | Em cảm ơn sự thẳng thắn. Em sẽ lên kế hoạch để giải quyết. |
4. Nêu Concerns (Lo ngại)
Về workload
| # | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 16 | I’ve been feeling a bit overwhelmed lately with the number of projects. | Gần đây em cảm thấy hơi quá tải với số lượng project. |
| 17 | I don’t think I have the bandwidth to take on another project right now. | Em nghĩ hiện tại em không có bandwidth nhận thêm project. |
| 18 | I’m concerned about burnout — I’ve been working late every day this month. | Em lo về burnout — tháng này ngày nào em cũng làm muộn. |
Về team dynamics
| # | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 19 | I’ve noticed some communication gaps between our team and the QA team. | Em nhận thấy có khoảng cách giao tiếp giữa team mình và team QA. |
| 20 | I think we could benefit from having clearer role definitions on the project. | Em nghĩ team sẽ được lợi nếu phân vai rõ hơn trong project. |
Về compensation
| # | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 21 | I’d like to discuss my compensation. I believe my contributions have grown significantly. | Em muốn thảo luận về compensation. Em nghĩ đóng góp của em đã tăng đáng kể. |
| 22 | Based on my performance and market research, I’d like to discuss a salary adjustment. | Dựa trên performance và khảo sát thị trường, em muốn thảo luận điều chỉnh lương. |
5. Template chuẩn bị 1-on-1
Trước meeting
6. Những điều NÊN và KHÔNG nên
| ✅ Nên | ❌ Không nên |
|---|---|
| Chuẩn bị topics trước | Đi họp không biết nói gì |
| Xin feedback cụ thể | Chỉ hỏi “Am I doing OK?” |
| Nêu concerns + đề xuất giải pháp | Chỉ phàn nàn mà không đề xuất |
| Ghi chú action items | Nói xong quên hết |
| Follow up lần sau | Nêu ra rồi không bao giờ nhắc lại |
| Nói “I’d like to discuss…” | Nói “I want more money” thẳng tuột |
7. Bài tập thực hành
Exercise 1: Xin Feedback
Bạn vừa lead project đầu tiên. Muốn xin feedback từ manager. Viết 2 câu bằng tiếng Anh.
📝 Đáp án gợi ý
“This was my first time leading a project end-to-end, and I’d love to get your feedback on how I did — both what went well and what I could improve. Were there any specific areas where you think I should develop further as a project lead?”
Exercise 2: Nêu Concern về Workload
Bạn đang làm 3 project cùng lúc, thường xuyên OT. Viết message nêu concern lịch sự nhưng rõ ràng.
📝 Đáp án gợi ý
“I wanted to bring up my current workload. I’m working on three projects simultaneously, and I’ve been consistently working overtime this month. I’m concerned about the quality of my output and potential burnout. Could we discuss prioritizing these projects so I can focus on delivering the most impactful work? I’d also appreciate your help in setting expectations with the other project teams.”
Exercise 3: Nói về Career Goals
Bạn muốn chuyển từ mid-level lên senior trong 6 tháng tới. Viết câu trao đổi với manager.
📝 Đáp án gợi ý
“I’d like to talk about my career progression. My goal is to move to a senior engineer role within the next 6 months. I’ve been working on improving my system design skills and have started mentoring junior developers. Could you share what the key expectations are for senior engineers on our team, and whether there are any gaps I should address? I’d also appreciate your support in getting opportunities to lead more complex technical decisions.”
Tổng kết
1-on-1 là thời gian của bạn — hãy tận dụng tối đa. Nhớ:
- 🎯 Chuẩn bị trước — Đừng bao giờ đi họp tay không
- 💬 Chủ động — Đừng chờ manager hỏi, hãy nêu topics
- 📝 Follow up — Ghi chú và theo dõi action items
Chúc bạn có những buổi 1-on-1 hiệu quả! 🚀