RDS (Relational Database Service) giúp bạn chạy MySQL, PostgreSQL, SQL Server… trên cloud mà không cần quản lý server. Đây là service mà hầu hết mọi project đều dùng. Hiểu đúng thuật ngữ RDS sẽ giúp bạn vận hành database ổn định và communicate rõ ràng với team! 🗄️


🔹 Khái niệm cốt lõi

EnglishIPATiếng ViệtExample
instance/ˈɪnstəns/phiên bản database đang chạyUpgrade the RDS instance to db.r5.large for better performance.
endpoint/ˈɛndpɔɪnt/địa chỉ kết nối đến databaseUpdate the application config with the new database endpoint.
parameter group/pəˈræmɪtər ɡruːp/nhóm cấu hình databaseModify the parameter group to increase max_connections to 500.

🔹 Sao lưu & Phục hồi

EnglishIPATiếng ViệtExample
snapshot/ˈsnæpʃɒt/bản chụp nhanh toàn bộ databaseTake a manual snapshot before running the migration script.
backup window/ˈbækʌp ˈwɪndoʊ/khung giờ sao lưu tự độngSet the backup window to 3:00-4:00 AM when traffic is lowest.
encryption at rest/ɪnˈkrɪpʃən æt rɛst/mã hóa dữ liệu khi lưu trữEnable encryption at rest to comply with the security audit requirements.

🔹 Khả dụng cao (High Availability)

EnglishIPATiếng ViệtExample
multi-AZ/ˌmʌlti eɪ ˈzɛd/triển khai đa vùng khả dụngEnable multi-AZ deployment so the database automatically fails over to the standby.
failover/ˈfeɪloʊvər/chuyển đổi dự phòng khi sự cốThe failover to the standby instance completed in under 60 seconds.
read replica/riːd ˈrɛplɪkə/bản sao chỉ đọcCreate a read replica to offload reporting queries from the primary database.
replica/ˈrɛplɪkə/bản sao databaseWe have three replicas across different regions for disaster recovery.

🔹 Bảo trì & Mở rộng

EnglishIPATiếng ViệtExample
maintenance window/ˈmeɪntənəns ˈwɪndoʊ/khung giờ bảo trì tự độngAWS applies minor patches during the scheduled maintenance window.
storage autoscaling/ˈstɔːrɪdʒ ˈɔːtoʊˌskeɪlɪŋ/tự động tăng dung lượng lưu trữEnable storage autoscaling so the disk grows automatically when it reaches 80% capacity.

💡 Mẹo ghi nhớ

  • Snapshot = “chụp ảnh” database tại một thời điểm. Giống chụp ảnh màn hình — bạn có thể quay lại bất cứ lúc nào.
  • Multi-AZ = đặt 2 database ở 2 phòng server khác nhau. Phòng A cháy thì phòng B tiếp quản ngay (failover).
  • Read replica = “bản photo” chỉ để đọc. Bản gốc (primary) xử lý write, bản photo xử lý read — giảm tải cho bản gốc.

📝 Bài tập

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. Always take a ___ of the database before performing a major schema change.
  2. Enable ___ deployment to ensure automatic failover during outages.
  3. Use a ___ to handle heavy read queries without affecting the primary database.
  4. The application connects to the database using the ___ provided by AWS.
  5. AWS applies security patches during the configured ___.

✅ Đáp án
  1. snapshot — Snapshot cho phép restore database về đúng thời điểm đã chụp
  2. multi-AZ — Multi-AZ tạo bản standby ở AZ khác, tự động failover khi có sự cố
  3. read replica — Read replica giảm tải cho primary bằng cách xử lý các query đọc
  4. endpoint — Endpoint là DNS address để application kết nối đến RDS instance
  5. maintenance window — Maintenance window là khung giờ AWS thực hiện patching tự động

Tổng kết

RDS giúp bạn vận hành database trên cloud dễ dàng hơn nhiều so với tự quản lý. 12 thuật ngữ trên là nền tảng để bạn hiểu cách RDS hoạt động, đọc docs, và troubleshoot hiệu quả. Bài tiếp theo mình sẽ học về AWS VPC — thuật ngữ mạng đám mây! 🌐


📚 Bài viết liên quan


🎯 Kết luận

Hy vọng bài viết giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong công việc IT. Hãy bookmark lại để tra cứu khi cần nhé!

👉 Xem thêm bài viết | 📱 App IELTS 6.0


💡 Mẹo học từ vựng chủ đề này hiệu quả

  • Flashcard: Tạo flashcard với Anki hoặc Quizlet cho các từ vựng trong bài, mỗi ngày ôn 10-15 từ để nhớ lâu
  • Ngữ cảnh thực tế: Đọc thêm technical documentation và blog tiếng Anh để thấy từ vựng được sử dụng trong context thực tế
  • Viết câu: Với mỗi từ mới, hãy viết 1-2 câu ví dụ liên quan đến project hoặc công việc đang làm
  • Nói to: Luyện phát âm theo IPA, đọc to các câu ví dụ để cải thiện cả pronunciation và memory retention
  • Nhóm từ: Gom các từ theo chủ đề con (ví dụ: verbs, nouns, adjectives) để dễ hệ thống hóa kiến thức
  • Review định kỳ: Áp dụng spaced repetition — ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 30 ngày để chuyển từ short-term sang long-term memory
  • Thực hành ngay: Cố gắng sử dụng ít nhất 3-5 từ mới trong standup meeting, code review, hoặc technical discussion hàng ngày