Mùa performance review đến là nhiều developer lo lắng — không chỉ vì kết quả mà còn vì phải viết self-assessment, nhận feedback bằng tiếng Anh. Nắm vững 13 thuật ngữ dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ quy trình và tự tin thể hiện thành tích của mình! 📊
🔹 Mục tiêu & Chỉ số
| English | IPA | Tiếng Việt | Example |
|---|---|---|---|
| KPI | /keɪ piː aɪ/ | Key Performance Indicator — chỉ số đo lường hiệu suất | One of my KPIs this quarter is reducing deployment failures by 30%. |
| OKR | /oʊ keɪ ɑːr/ | Objectives and Key Results — khung mục tiêu và kết quả then chốt | Our team’s OKR for Q2 is to improve API response time to under 200ms. |
| objective | /əbˈdʒɛktɪv/ | mục tiêu — điều cần đạt được trong kỳ đánh giá | My main objective this half is to lead the migration to microservices architecture. |
| goal setting | /ɡoʊl ˈsɛtɪŋ/ | đặt mục tiêu — quá trình xác định target cho kỳ tới | During the goal setting session, my manager and I agreed on three development objectives. |
🔹 Đánh giá & Phản hồi
| English | IPA | Tiếng Việt | Example |
|---|---|---|---|
| self-assessment | /sɛlf əˈsɛsmənt/ | tự đánh giá — bản tự nhận xét thành tích của mình | In my self-assessment, I highlighted the CI/CD pipeline I built that saved 10 hours per week. |
| peer review | /pɪr rɪˈvjuː/ | đánh giá đồng nghiệp — feedback từ người cùng cấp | The peer review from my teammates mentioned my strong communication and mentoring skills. |
| 360 feedback | /θriː ˈsɪksti ˈfiːdbæk/ | phản hồi 360 độ — feedback từ mọi phía: sếp, đồng nghiệp, cấp dưới | Our company uses 360 feedback — I received input from my manager, peers, and direct reports. |
| achievement | /əˈtʃiːvmənt/ | thành tựu — kết quả đáng chú ý đã đạt được | My biggest achievement this year was delivering the payment system two weeks ahead of schedule. |
🔹 Điểm mạnh & Cải thiện
| English | IPA | Tiếng Việt | Example |
|---|---|---|---|
| strength | /strɛŋkθ/ | điểm mạnh — kỹ năng hoặc phẩm chất nổi bật | My manager noted that problem-solving and cross-team collaboration are my key strengths. |
| improvement | /ɪmˈpruːvmənt/ | sự cải thiện — area cần phát triển thêm | One area for improvement is my technical writing — I plan to take a documentation course. |
| weakness | /ˈwiːknəs/ | điểm yếu — kỹ năng hoặc phẩm chất cần cải thiện | Instead of saying “weakness,” many companies prefer the term “area for development.” |
🔹 Kết quả & Quyết định
| English | IPA | Tiếng Việt | Example |
|---|---|---|---|
| promotion | /prəˈmoʊʃən/ | thăng chức — lên vị trí cao hơn | After two years of strong performance, she received a promotion to Senior Engineer. |
| probation | /proʊˈbeɪʃən/ | thời gian thử việc — giai đoạn đánh giá trước khi chính thức | New employees are on a three-month probation period before becoming permanent staff. |
💡 Mẹo ghi nhớ
- KPI vs OKR: KPI đo lường hiệu suất hiện tại (lagging indicator), OKR đặt mục tiêu tham vọng cho tương lai. Nhiều công ty dùng cả hai — KPI cho daily operations, OKR cho growth! 📈
- Self-assessment tip: Dùng format STAR (Situation, Task, Action, Result) khi viết achievement. Ví dụ: “Reduced API latency (S) by optimizing database queries (A), resulting in 40% faster response time (R).”
- Weakness — Đừng nói “I have no weakness.” Hãy chọn điểm yếu thật và kèm plan cải thiện. Đó mới là professional! 💪
📝 Bài tập
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- My ___ for this quarter is to increase test coverage from 60% to 85%.
- I wrote a detailed ___ highlighting three major projects I delivered this year.
- The company uses ___ so I also received feedback from junior developers I mentored.
- Her consistent high performance led to a ___ from Mid-level to Senior Developer.
- His key ___ include strong debugging skills and the ability to simplify complex problems.
✅ Đáp án
- KPI (hoặc objective) — Chỉ số mục tiêu tăng test coverage
- self-assessment — Bản tự đánh giá nêu bật 3 dự án lớn
- 360 feedback — Phản hồi 360 độ bao gồm cả từ junior
- promotion — Thăng chức từ Mid-level lên Senior
- strengths — Điểm mạnh về debugging và đơn giản hóa vấn đề
Tổng kết
Performance review không chỉ là lúc bị đánh giá — đó là cơ hội để bạn showcase achievements, nhận feedback giá trị, và plan cho career growth. Khi bạn viết self-assessment bằng tiếng Anh một cách tự tin và chuyên nghiệp, bạn đã tạo ấn tượng tốt trước cả khi meeting bắt đầu! ✨
📚 Bài viết liên quan
- Release & Deployment — 12 Thuật Ngữ Phát Hành Phần Mềm Developer Cần Biết
- Từ Vựng Docker — Thuật Ngữ Container Mà Developer Cần Biết
- Bug Report — 15 Thuật Ngữ Báo Cáo Lỗi Mà Developer Nào Cũng Phải Biết
🎯 Kết luận
Hy vọng bài viết giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong công việc IT. Hãy bookmark lại để tra cứu khi cần nhé!