Khi nhận offer từ một công ty tech, nếu không hiểu các thuật ngữ về lương thưởng thì rất dễ bị thiệt. Compensation package không chỉ có base salary — còn bonus, equity, benefits nữa. Cùng học để tự tin negotiate nhé! 💰
🔹 Lương cơ bản & Thưởng
| English | IPA | Tiếng Việt | Example |
|---|---|---|---|
| compensation | /ˌkɑːmpɛnˈseɪʃən/ | tổng thu nhập — toàn bộ giá trị bạn nhận được từ công ty | The total compensation package includes salary, bonus, and stock options. |
| base salary | /beɪs ˈsæləri/ | lương cơ bản — mức lương cố định hàng tháng/năm | My base salary is $120K per year, paid monthly. |
| bonus | /ˈboʊnəs/ | tiền thưởng — khoản thưởng thêm ngoài lương cơ bản | Engineers who exceed their OKRs receive a performance bonus of up to 15%. |
| raise | /reɪz/ | tăng lương — việc tăng mức lương cơ bản | After my annual review, I got a 10% raise effective next month. |
| overtime | /ˈoʊvərtaɪm/ | làm thêm giờ — giờ làm vượt quá quy định, thường được trả thêm | In Japan, overtime pay is 125% of the normal hourly rate. |
🔹 Cổ phần & Quyền mua
| English | IPA | Tiếng Việt | Example |
|---|---|---|---|
| equity | /ˈɛkwɪti/ | cổ phần — phần sở hữu trong công ty | The startup offered me 0.5% equity as part of my compensation. |
| stock option | /stɑːk ˈɑːpʃən/ | quyền mua cổ phiếu — quyền mua cổ phiếu ở giá cố định trong tương lai | My stock options vest over four years with a one-year cliff. |
| offer letter | /ˈɔːfər ˈlɛtər/ | thư mời làm việc — tài liệu chính thức ghi rõ lương, phúc lợi và điều kiện | I received the offer letter from Google with all the compensation details. |
| payroll | /ˈpeɪroʊl/ | bảng lương — hệ thống quản lý và chi trả lương cho nhân viên | The HR team processes payroll on the 25th of every month. |
🔹 Phúc lợi & Đàm phán
| English | IPA | Tiếng Việt | Example |
|---|---|---|---|
| benefits | /ˈbɛnɪfɪts/ | phúc lợi — các quyền lợi ngoài lương như bảo hiểm, nghỉ phép | The company benefits include health insurance, gym membership, and free lunch. |
| health insurance | /hɛlθ ɪnˈʃʊrəns/ | bảo hiểm y tế — bảo hiểm chi trả chi phí khám chữa bệnh | Our health insurance plan covers dental and vision too. |
| retirement | /rɪˈtaɪərmənt/ | hưu trí — quỹ/kế hoạch tiết kiệm cho tuổi nghỉ hưu | The company matches 5% of your salary for the retirement plan. |
| paid leave | /peɪd liːv/ | nghỉ phép có lương — ngày nghỉ vẫn được trả lương | New employees get 20 days of paid leave per year, plus national holidays. |
| negotiation | /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ | đàm phán — quá trình thương lượng lương và điều kiện làm việc | Salary negotiation is expected — don’t just accept the first offer. |
💡 Mẹo ghi nhớ
- Compensation ≠ Salary: Compensation là “gói tổng” bao gồm salary + bonus + equity + benefits. Khi so sánh offer, luôn so tổng compensation, đừng chỉ nhìn base salary.
- Equity & Stock Option: Equity = bạn đã có cổ phần. Stock option = bạn có quyền MUA cổ phần ở giá cố định. Option có giá trị khi công ty lên sàn (IPO) hoặc được mua lại.
- Negotiate = Bình thường: Ở các công ty tech quốc tế, negotiate offer là chuyện bình thường. Họ expect bạn sẽ negotiate. Đừng ngại!
📝 Bài tập
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- The total ___ package at this company is very competitive, including salary and stock options.
- My ___ is $95,000 per year before taxes and bonuses.
- Engineers who work more than 40 hours per week are eligible for ___ pay.
- I need to review the ___ carefully before signing — it has all the terms and conditions.
- The company contributes 6% of your salary to the ___ fund.
✅ Đáp án
- compensation — Compensation package là gói tổng thu nhập từ công ty
- base salary — Base salary là mức lương cố định trước thuế và thưởng
- overtime — Overtime pay là tiền trả cho giờ làm thêm
- offer letter — Offer letter là thư mời chính thức ghi rõ điều kiện
- retirement — Retirement fund là quỹ hưu trí do công ty đóng góp
Tổng kết
Hiểu rõ các thuật ngữ về lương thưởng giúp bạn tự tin hơn khi nhận offer và negotiate. Đừng chỉ nhìn base salary — hãy so sánh tổng compensation package. Chúc bạn luôn nhận được những offer xứng đáng! 🚀