Ngày 3: Grammar Review — Passive Voice, Reported Speech, Relative Clauses

Ôn tập Câu bị động, Câu tường thuật và Mệnh đề quan hệ — bảng tóm tắt công thức + 15 bài tập tổng hợp.

22/03/2023 · 4 phút · 838 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Crime & Law + Non-defining Relative Clauses

Học 20 từ vựng về tội phạm và pháp luật, ngữ pháp Non-defining Relative Clauses (, who…, , which…), đọc đoạn văn 88 từ.

15/03/2023 · 7 phút · 1284 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Learning Methods + Modals of Ability

Học 20 từ vựng về phương pháp học tập, nắm vững Modals of Ability (can/could/be able to), đọc đoạn văn 80 từ.

08/03/2023 · 7 phút · 1403 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Cultural Differences + Past Perfect (Ứng dụng)

Học 20 từ vựng về khác biệt văn hóa, thực hành Past Perfect trong câu phức với after, before, when, because.

01/03/2023 · 7 phút · 1486 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Climate & Weather + First Conditional (Review)

Học 20 từ vựng về khí hậu & thời tiết, ôn tập First Conditional (If + present, will + V), đọc đoạn văn 80 từ.

22/02/2023 · 6 phút · 1205 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Phone Conversations + Reported Speech (Giới thiệu)

Học 20 từ vựng gọi điện, làm quen câu tường thuật (She said that…), đọc đoạn văn 70 từ.

15/02/2023 · 6 phút · 1171 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Office Vocabulary + Present Perfect (already/yet)

Học 20 từ vựng văn phòng, Present Perfect với already/yet, đọc đoạn văn 75 từ về một ngày ở văn phòng.

08/02/2023 · 6 phút · 1166 từ · Cuong TQ

Ngày 3: At the Doctor + Can / Can't

Học 20 từ vựng khi đi khám bệnh, ngữ pháp can/can’t diễn tả khả năng, đọc đoạn văn 75 từ.

01/02/2023 · 6 phút · 1276 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Schedules + Present Simple for Future

Học 20 từ vựng về lịch trình, ngữ pháp Present Simple cho tương lai, đọc đoạn văn về lịch trình.

25/01/2023 · 7 phút · 1418 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Hobbies & Sports + Past Simple (Negative & Questions)

Học 20 từ vựng sở thích & thể thao, Past Simple dạng phủ định (didn’t) và câu hỏi (Did…?), đọc đoạn văn 70 từ.

18/01/2023 · 7 phút · 1335 từ · Cuong TQ