Tuần 4: Tương Lai & Kế Hoạch

Học nói về tương lai, dự định, lịch trình — grammar: will, going to, Present Simple for Future, First Conditional.

23/01/2023 · 2 phút · 225 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Life Events + Past Continuous (was/were + V-ing)

Học 20 từ vựng sự kiện cuộc đời, Past Continuous (was/were + V-ing), đọc đoạn văn 75 từ.

19/01/2023 · 7 phút · 1370 từ · Cuong TQ

Ngày 4: School & Work + Articles (a/an/the)

Học 20 từ vựng về trường học & công việc, làm quen mạo từ a/an/the, đọc đoạn văn về một ngày đi làm 80 từ.

12/01/2023 · 7 phút · 1287 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Food & Drink + Ôn tập giữa tuần

Học 20 từ vựng về đồ ăn & thức uống, ôn tập Present Simple vs Present Continuous, mini test giữa tuần.

05/01/2023 · 5 phút · 977 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Exam Eve — Chuẩn bị mọi thứ cho ngày thi

Checklist chuẩn bị trước ngày thi IELTS — giấy tờ, đồ mang theo, lịch ngủ, thói quen buổi sáng.

02/10/2023 · 4 phút · 798 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Exam Day Logistics — Mọi thứ cần biết

Hướng dẫn đầy đủ về ngày thi IELTS — cần mang gì, quy định, timeline và mẹo thực tế.

29/09/2023 · 4 phút · 698 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Mock Test 3 — Writing + Speaking

Full Mock Test 3 phần 2: Writing (Task 1 + 2) + Speaking (3 Parts) — bài thi thử cuối cùng!

22/09/2023 · 4 phút · 790 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Score Analysis + Error Correction

Phân tích điểm Mock Test 1, xác định lỗi sai và lập kế hoạch cải thiện.

15/09/2023 · 3 phút · 634 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Study Plan for Final Sprint — Kế hoạch Phase 4

Lập kế hoạch học tập chi tiết cho Phase 4 — Final Sprint, ưu tiên kỹ năng yếu nhất.

08/09/2023 · 6 phút · 1093 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Mixed Skills Practice — Focus Areas

Luyện tập tổng hợp kết hợp cả 3 điểm yếu đã luyện — bài tập mixed skills thực tế.

01/09/2023 · 5 phút · 903 từ · Cuong TQ