Ngày 2: Housing & Accommodation + Defining Relative Clauses

Học 20 từ vựng về nhà ở và chỗ ở, ngữ pháp Defining Relative Clauses (who/which/that), đọc đoạn văn 90 từ.

14/03/2023 · 7 phút · 1335 từ · Cuong TQ

Ngày 2: University Life + Modals of Obligation

Học 20 từ vựng về đời sống đại học, nắm vững Modals of Obligation (must/have to), đọc đoạn văn 85 từ.

07/03/2023 · 7 phút · 1360 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Travel & Tourism + Past Perfect (Giới thiệu)

Học 20 từ vựng về du lịch, làm quen với thì Past Perfect (had + V3) để kể chuyện quá khứ.

28/02/2023 · 7 phút · 1398 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Environment Problems + Zero Conditional

Học 20 từ vựng về vấn đề môi trường, ngữ pháp Zero Conditional (If + present, present), đọc đoạn văn 85 từ.

21/02/2023 · 6 phút · 1132 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Social Media + Relative Clauses (which/that)

Học 20 từ vựng mạng xã hội, mệnh đề quan hệ với ‘which/that’, đọc đoạn văn 75 từ về social media.

14/02/2023 · 6 phút · 1276 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Work Skills + Present Perfect (ever/never)

Học 20 từ vựng kỹ năng làm việc, Present Perfect với ever/never để hỏi về kinh nghiệm, đọc đoạn văn 75 từ.

07/02/2023 · 6 phút · 1248 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Health & Illness + Should / Shouldn't

Học 20 từ vựng về sức khỏe & bệnh tật, ngữ pháp should/shouldn’t để đưa lời khuyên, đọc đoạn văn 70 từ.

31/01/2023 · 6 phút · 1255 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Predictions + Future (going to)

Học 20 từ vựng về dự đoán, ngữ pháp Future với going to, đọc đoạn văn về dự đoán tương lai.

24/01/2023 · 7 phút · 1396 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Travel Vocabulary + Past Simple (Irregular verbs)

Học 20 từ vựng du lịch, Past Simple với động từ bất quy tắc (went, saw, ate…), đọc đoạn văn 75 từ.

17/01/2023 · 7 phút · 1333 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Directions & Transport + Prepositions of Place

Học 20 từ vựng về chỉ đường & phương tiện, làm quen giới từ chỉ nơi chốn (in/on/at/between/next to), đọc đoạn văn chỉ đường 75 từ.

10/01/2023 · 7 phút · 1287 từ · Cuong TQ