Cách Viết Jira Ticket Bằng Tiếng Anh — User Story, Task & Bug

Hướng dẫn viết Jira ticket chuẩn tiếng Anh: User Story, Task, Bug. Mẫu câu, từ vựng, ví dụ thực tế cho developer & PM.

11/04/2026 · 22 phút · 4638 từ · Cuong TQ

30 Từ Vựng Agile/Scrum mà Developer Phải Biết — Bảng EN-VN & Ví Dụ Thực Tế

Tổng hợp 30 từ vựng Agile/Scrum quan trọng nhất cho developer — phiên âm IPA, giải thích bằng tiếng Việt, và ví dụ thực tế trong dự án.

07/03/2026 · 8 phút · 1636 từ · Cuong TQ

25 Câu Tiếng Anh Dùng Trong Daily Scrum / Standup Meeting

25 mẫu câu tiếng Anh thực tế dùng trong Daily Scrum — báo cáo tiến độ, nêu blocker, xin hỗ trợ và điều phối team.

05/03/2026 · 8 phút · 1641 từ · Cuong TQ

20 câu nói trong Sprint Planning Meeting bằng tiếng Anh

Tổng hợp 20+ câu tiếng Anh hay dùng trong Sprint Planning — estimate, prioritize, assign tasks kèm từ vựng và ví dụ thực tế.

03/03/2026 · 7 phút · 1489 từ · Cuong TQ

Cách viết Daily Standup Report bằng tiếng Anh

Hướng dẫn viết Daily Standup Report tiếng Anh chuẩn cho developer — template, từ vựng, ví dụ thực tế.

02/03/2026 · 8 phút · 1701 từ · Cuong TQ

Từ Web2 đến Web3 rồi quay lại — bài học từ thí nghiệm phi tập

Luyện đọc tiếng Anh IT: bài học từ thí nghiệm phi tập — kèm từ vựng, phát âm IPA và bài tập.

21/09/2023 · 10 phút · 2053 từ · Cuong TQ

Tiếng Anh trong Retrospective / Sprint Review

Mẫu câu tiếng Anh cho Retrospective và Sprint Review — what went well, improvements, action items với 20+ câu thực tế.

07/03/2023 · 9 phút · 1814 từ · Cuong TQ

Cách dẫn Meeting bằng tiếng Anh cho Developer

Hướng dẫn dẫn meeting bằng tiếng Anh cho developer — mở đầu, agenda, wrap-up, action items với 20+ mẫu câu copy-paste.

06/03/2023 · 10 phút · 2046 từ · Cuong TQ

Team Collaboration — 12 Thuật Ngữ Làm Việc Nhóm Cho Developer

Học 12 thuật ngữ Team Collaboration quan trọng nhất cho developer — có IPA, ví dụ thực tế.

03/03/2023 · 4 phút · 780 từ · Cuong TQ

Remote Work — 14 Thuật Ngữ Làm Việc Từ Xa Mọi Developer Cần Biết

Học 14 thuật ngữ Remote Work quan trọng nhất cho developer — có IPA, ví dụ thực tế.

02/03/2023 · 4 phút · 816 từ · Cuong TQ