Ngày 2: Work Skills + Present Perfect (ever/never)

Học 20 từ vựng kỹ năng làm việc, Present Perfect với ever/never để hỏi về kinh nghiệm, đọc đoạn văn 75 từ.

07/02/2023 · 6 phút · 1248 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Health & Illness + Should / Shouldn't

Học 20 từ vựng về sức khỏe & bệnh tật, ngữ pháp should/shouldn’t để đưa lời khuyên, đọc đoạn văn 70 từ.

31/01/2023 · 6 phút · 1255 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Predictions + Future (going to)

Học 20 từ vựng về dự đoán, ngữ pháp Future với going to, đọc đoạn văn về dự đoán tương lai.

24/01/2023 · 7 phút · 1396 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Travel Vocabulary + Past Simple (Irregular verbs)

Học 20 từ vựng du lịch, Past Simple với động từ bất quy tắc (went, saw, ate…), đọc đoạn văn 75 từ.

17/01/2023 · 7 phút · 1333 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Directions & Transport + Prepositions of Place

Học 20 từ vựng về chỉ đường & phương tiện, làm quen giới từ chỉ nơi chốn (in/on/at/between/next to), đọc đoạn văn chỉ đường 75 từ.

10/01/2023 · 7 phút · 1287 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Numbers & Time + Trạng từ tần suất

Học 20 từ vựng về số đếm & thời gian, nắm vững trạng từ tần suất (always, usually, sometimes, rarely, never).

03/01/2023 · 6 phút · 1101 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Grammar Review — Passive Voice, Reported Speech, Relative Clauses

Ôn tập Câu bị động, Câu tường thuật và Mệnh đề quan hệ — bảng tóm tắt công thức + 15 bài tập tổng hợp.

22/03/2023 · 4 phút · 838 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Crime & Law + Non-defining Relative Clauses

Học 20 từ vựng về tội phạm và pháp luật, ngữ pháp Non-defining Relative Clauses (, who…, , which…), đọc đoạn văn 88 từ.

15/03/2023 · 7 phút · 1284 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Learning Methods + Modals of Ability

Học 20 từ vựng về phương pháp học tập, nắm vững Modals of Ability (can/could/be able to), đọc đoạn văn 80 từ.

08/03/2023 · 7 phút · 1403 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Cultural Differences + Past Perfect (Ứng dụng)

Học 20 từ vựng về khác biệt văn hóa, thực hành Past Perfect trong câu phức với after, before, when, because.

01/03/2023 · 7 phút · 1486 từ · Cuong TQ