Ngày 3: Climate & Weather + First Conditional (Review)
Học 20 từ vựng về khí hậu & thời tiết, ôn tập First Conditional (If + present, will + V), đọc đoạn văn 80 từ.
Học 20 từ vựng về khí hậu & thời tiết, ôn tập First Conditional (If + present, will + V), đọc đoạn văn 80 từ.
Học 20 từ vựng gọi điện, làm quen câu tường thuật (She said that…), đọc đoạn văn 70 từ.
Học 20 từ vựng văn phòng, Present Perfect với already/yet, đọc đoạn văn 75 từ về một ngày ở văn phòng.
Học 20 từ vựng khi đi khám bệnh, ngữ pháp can/can’t diễn tả khả năng, đọc đoạn văn 75 từ.
Học 20 từ vựng về lịch trình, ngữ pháp Present Simple cho tương lai, đọc đoạn văn về lịch trình.
Học 20 từ vựng sở thích & thể thao, Past Simple dạng phủ định (didn’t) và câu hỏi (Did…?), đọc đoạn văn 70 từ.
Học 20 từ vựng về nhà cửa & phòng ốc, làm quen giới từ chỉ thời gian (in/on/at), đọc đoạn văn mô tả ngôi nhà 75 từ.
Học 20 từ vựng về gia đình & con người, làm quen thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
Ngữ pháp nâng cao cho Speaking — conditionals (if clauses), passive voice, relative clauses để tăng Grammatical Range & Accuracy.
Học 20 từ vựng về chính phủ và chính trị, ôn lại Passive Voice ở tất cả các thì, đọc đoạn văn 85 từ.