Ngày 4: Exams & Tests + Third Conditional

Học 20 từ vựng về thi cử, nắm vững Third Conditional (If + had V3, would have V3), đọc đoạn văn 85 từ.

09/03/2023 · 7 phút · 1412 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Food Culture + Too / Enough

Học 20 từ vựng về văn hóa ẩm thực, nắm vững cấu trúc Too và Enough để mô tả mức độ.

02/03/2023 · 7 phút · 1401 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Conservation + Second Conditional

Học 20 từ vựng về bảo tồn thiên nhiên, ngữ pháp Second Conditional (If + past, would + V), đọc đoạn văn 85 từ.

23/02/2023 · 7 phút · 1286 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Email & Letters + Reported Speech (Statements)

Học 20 từ vựng email & thư, Reported Speech với told/asked, đọc đoạn văn 75 từ.

16/02/2023 · 6 phút · 1259 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Job Interview + Present Perfect (for/since)

Học 20 từ vựng phỏng vấn xin việc, Present Perfect với for/since để nói khoảng thời gian, đọc đoạn văn 80 từ.

09/02/2023 · 7 phút · 1302 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Healthy Habits + Have to / Don't have to

Học 20 từ vựng về thói quen lành mạnh, ngữ pháp have to/don’t have to, đọc đoạn văn 75 từ.

02/02/2023 · 7 phút · 1403 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Travel Plans + Future Continuous

Học 20 từ vựng về du lịch, ngữ pháp Future Continuous (will be + V-ing), đọc đoạn văn về kế hoạch du lịch.

26/01/2023 · 7 phút · 1390 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Life Events + Past Continuous (was/were + V-ing)

Học 20 từ vựng sự kiện cuộc đời, Past Continuous (was/were + V-ing), đọc đoạn văn 75 từ.

19/01/2023 · 7 phút · 1370 từ · Cuong TQ

Ngày 4: School & Work + Articles (a/an/the)

Học 20 từ vựng về trường học & công việc, làm quen mạo từ a/an/the, đọc đoạn văn về một ngày đi làm 80 từ.

12/01/2023 · 7 phút · 1287 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Food & Drink + Ôn tập giữa tuần

Học 20 từ vựng về đồ ăn & thức uống, ôn tập Present Simple vs Present Continuous, mini test giữa tuần.

05/01/2023 · 5 phút · 977 từ · Cuong TQ