Ngày 6: Academic Vocabulary + Complex Sentences

Học 20 từ vựng học thuật, nắm vững câu phức với although, while, unless, even though, đọc đoạn văn 90 từ.

11/03/2023 · 7 phút · 1402 từ · Cuong TQ

Ngày 6: World Heritage + Compound Sentences

Học 20 từ vựng về di sản thế giới, nắm vững cách viết câu ghép với and, but, or, so, because.

04/03/2023 · 7 phút · 1473 từ · Cuong TQ

Ngày 6: Green Living + Gerunds vs Infinitives

Học 20 từ vựng về lối sống xanh, ngữ pháp Gerunds vs Infinitives (enjoy + V-ing, want + to V), đọc đoạn văn 90 từ.

25/02/2023 · 6 phút · 1164 từ · Cuong TQ

Ngày 6: Internet & Technology + Passive Voice (Present)

Học 20 từ vựng Internet & công nghệ, luyện Passive Voice thì hiện tại, đọc đoạn văn 80 từ.

18/02/2023 · 6 phút · 1231 từ · Cuong TQ

Ngày 6: Career Development + Superlatives (the most/the -est)

Học 20 từ vựng phát triển sự nghiệp, cấu trúc so sánh nhất (Superlatives), đọc đoạn văn 85 từ.

11/02/2023 · 6 phút · 1268 từ · Cuong TQ

Ngày 6: Medicine & Treatment + Must / Mustn't

Học 20 từ vựng về thuốc & điều trị, ngữ pháp must/mustn’t, đọc đoạn văn 80 từ.

04/02/2023 · 7 phút · 1296 từ · Cuong TQ

Ngày 6: Technology & Future + First Conditional

Học 20 từ vựng công nghệ tương lai, ngữ pháp First Conditional (If + present, will + V), đọc đoạn văn về công nghệ.

28/01/2023 · 7 phút · 1456 từ · Cuong TQ

Ngày 6: Historical Events + Time Expressions

Học 20 từ vựng sự kiện lịch sử, các cụm từ chỉ thời gian quá khứ (ago, last, yesterday, in 2020), đọc đoạn văn 80 từ.

21/01/2023 · 8 phút · 1517 từ · Cuong TQ

Ngày 6: Countries & Nationalities + Comparatives

Học 20 từ vựng về quốc gia & quốc tịch, làm quen so sánh hơn (-er/more), đọc đoạn văn so sánh hai thành phố 80 từ.

14/01/2023 · 6 phút · 1264 từ · Cuong TQ

Ngày 6: Daily Activities + Past Continuous

Học 20 từ vựng về hoạt động hàng ngày, làm quen thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).

07/01/2023 · 6 phút · 1238 từ · Cuong TQ