Ngày 1: Education System + Modals of Advice

Học 20 từ vựng về hệ thống giáo dục, làm quen Modals of Advice (should/ought to), đọc đoạn văn 80 từ.

06/03/2023 · 7 phút · 1302 từ · Cuong TQ

Ngày 1: Festivals & Celebrations + Used to

Học 20 từ vựng về lễ hội và ngày kỷ niệm, nắm vững cấu trúc Used to để nói về thói quen trong quá khứ.

27/02/2023 · 7 phút · 1449 từ · Cuong TQ

Ngày 1: Animals & Nature + Passive Voice (Past)

Học 20 từ vựng về động vật & thiên nhiên, ngữ pháp Passive Voice quá khứ (was/were + V3), đọc đoạn văn 80 từ.

20/02/2023 · 6 phút · 1171 từ · Cuong TQ

Ngày 1: Communication + Relative Clauses (who)

Học 20 từ vựng giao tiếp, làm quen mệnh đề quan hệ với ‘who’, đọc đoạn văn 70 từ về giao tiếp.

13/02/2023 · 7 phút · 1290 từ · Cuong TQ

Ngày 1: Jobs & Professions + Present Perfect (Giới thiệu)

Học 20 từ vựng nghề nghiệp, làm quen thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect: have/has + V3), đọc đoạn văn 70 từ về công việc.

06/02/2023 · 6 phút · 1260 từ · Cuong TQ

Ngày 1: Body Parts + Imperative (Câu mệnh lệnh)

Học 20 từ vựng về các bộ phận cơ thể, làm quen với câu mệnh lệnh (Stand up! Don’t run!), đọc đoạn văn 65 từ.

30/01/2023 · 7 phút · 1334 từ · Cuong TQ

Ngày 1: Plans & Goals + Future Simple (will)

Học 20 từ vựng về kế hoạch & mục tiêu, ngữ pháp Future Simple với will, đọc đoạn văn về kế hoạch tương lai.

23/01/2023 · 7 phút · 1310 từ · Cuong TQ

Ngày 1: Past Activities + Past Simple (Regular verbs)

Học 20 từ vựng hoạt động trong quá khứ, làm quen thì Quá khứ đơn với động từ có quy tắc (-ed), đọc đoạn văn 70 từ.

16/01/2023 · 7 phút · 1452 từ · Cuong TQ

Ngày 1: Places in Town + There is/There are

Học 20 từ vựng về địa điểm trong thành phố, làm quen cấu trúc There is/There are, đọc đoạn văn mô tả thành phố 70 từ.

09/01/2023 · 7 phút · 1301 từ · Cuong TQ

Ngày 1: Greetings & Basics + Present Simple

Học 20 từ vựng chào hỏi & hành động cơ bản, làm quen thì Hiện tại đơn (Present Simple), đọc đoạn văn tự giới thiệu 50 từ.

02/01/2023 · 7 phút · 1314 từ · Cuong TQ