Ngày 1: Past Activities + Past Simple (Regular verbs)
Học 20 từ vựng hoạt động trong quá khứ, làm quen thì Quá khứ đơn với động từ có quy tắc (-ed), đọc đoạn văn 70 từ.
Học 20 từ vựng hoạt động trong quá khứ, làm quen thì Quá khứ đơn với động từ có quy tắc (-ed), đọc đoạn văn 70 từ.
Học 20 từ vựng về địa điểm trong thành phố, làm quen cấu trúc There is/There are, đọc đoạn văn mô tả thành phố 70 từ.
Học 20 từ vựng chào hỏi & hành động cơ bản, làm quen thì Hiện tại đơn (Present Simple), đọc đoạn văn tự giới thiệu 50 từ.
Từ vựng Speaking chủ đề Giáo dục & Xã hội — collocations, sample answers, useful phrases và bài tập luyện nói.
Mở rộng vốn từ vựng formal cho IELTS Writing — từ thay thế, collocations, topic vocabulary.
Học 20 từ vựng về nhà ở và chỗ ở, ngữ pháp Defining Relative Clauses (who/which/that), đọc đoạn văn 90 từ.
Học 20 từ vựng về đời sống đại học, nắm vững Modals of Obligation (must/have to), đọc đoạn văn 85 từ.
Học 20 từ vựng về du lịch, làm quen với thì Past Perfect (had + V3) để kể chuyện quá khứ.
Học 20 từ vựng về vấn đề môi trường, ngữ pháp Zero Conditional (If + present, present), đọc đoạn văn 85 từ.
Học 20 từ vựng mạng xã hội, mệnh đề quan hệ với ‘which/that’, đọc đoạn văn 75 từ về social media.