Ngày 1: Past Activities + Past Simple (Regular verbs)

Học 20 từ vựng hoạt động trong quá khứ, làm quen thì Quá khứ đơn với động từ có quy tắc (-ed), đọc đoạn văn 70 từ.

16/01/2023 · 7 phút · 1452 từ · Cuong TQ

Ngày 1: Places in Town + There is/There are

Học 20 từ vựng về địa điểm trong thành phố, làm quen cấu trúc There is/There are, đọc đoạn văn mô tả thành phố 70 từ.

09/01/2023 · 7 phút · 1301 từ · Cuong TQ

Ngày 1: Greetings & Basics + Present Simple

Học 20 từ vựng chào hỏi & hành động cơ bản, làm quen thì Hiện tại đơn (Present Simple), đọc đoạn văn tự giới thiệu 50 từ.

02/01/2023 · 7 phút · 1314 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Topic Vocabulary — Education & Society

Từ vựng Speaking chủ đề Giáo dục & Xã hội — collocations, sample answers, useful phrases và bài tập luyện nói.

08/08/2023 · 6 phút · 1093 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Vocabulary Range — Formal Alternatives & Collocations

Mở rộng vốn từ vựng formal cho IELTS Writing — từ thay thế, collocations, topic vocabulary.

25/07/2023 · 5 phút · 928 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Housing & Accommodation + Defining Relative Clauses

Học 20 từ vựng về nhà ở và chỗ ở, ngữ pháp Defining Relative Clauses (who/which/that), đọc đoạn văn 90 từ.

14/03/2023 · 7 phút · 1335 từ · Cuong TQ

Ngày 2: University Life + Modals of Obligation

Học 20 từ vựng về đời sống đại học, nắm vững Modals of Obligation (must/have to), đọc đoạn văn 85 từ.

07/03/2023 · 7 phút · 1360 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Travel & Tourism + Past Perfect (Giới thiệu)

Học 20 từ vựng về du lịch, làm quen với thì Past Perfect (had + V3) để kể chuyện quá khứ.

28/02/2023 · 7 phút · 1398 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Environment Problems + Zero Conditional

Học 20 từ vựng về vấn đề môi trường, ngữ pháp Zero Conditional (If + present, present), đọc đoạn văn 85 từ.

21/02/2023 · 6 phút · 1132 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Social Media + Relative Clauses (which/that)

Học 20 từ vựng mạng xã hội, mệnh đề quan hệ với ‘which/that’, đọc đoạn văn 75 từ về social media.

14/02/2023 · 6 phút · 1276 từ · Cuong TQ