Ngày 3: Climate & Weather + First Conditional (Review)

Học 20 từ vựng về khí hậu & thời tiết, ôn tập First Conditional (If + present, will + V), đọc đoạn văn 80 từ.

22/02/2023 · 6 phút · 1205 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Phone Conversations + Reported Speech (Giới thiệu)

Học 20 từ vựng gọi điện, làm quen câu tường thuật (She said that…), đọc đoạn văn 70 từ.

15/02/2023 · 6 phút · 1171 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Office Vocabulary + Present Perfect (already/yet)

Học 20 từ vựng văn phòng, Present Perfect với already/yet, đọc đoạn văn 75 từ về một ngày ở văn phòng.

08/02/2023 · 6 phút · 1166 từ · Cuong TQ

Ngày 3: At the Doctor + Can / Can't

Học 20 từ vựng khi đi khám bệnh, ngữ pháp can/can’t diễn tả khả năng, đọc đoạn văn 75 từ.

01/02/2023 · 6 phút · 1276 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Schedules + Present Simple for Future

Học 20 từ vựng về lịch trình, ngữ pháp Present Simple cho tương lai, đọc đoạn văn về lịch trình.

25/01/2023 · 7 phút · 1418 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Hobbies & Sports + Past Simple (Negative & Questions)

Học 20 từ vựng sở thích & thể thao, Past Simple dạng phủ định (didn’t) và câu hỏi (Did…?), đọc đoạn văn 70 từ.

18/01/2023 · 7 phút · 1335 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Home & Rooms + Prepositions of Time

Học 20 từ vựng về nhà cửa & phòng ốc, làm quen giới từ chỉ thời gian (in/on/at), đọc đoạn văn mô tả ngôi nhà 75 từ.

11/01/2023 · 6 phút · 1195 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Family & People + Present Continuous

Học 20 từ vựng về gia đình & con người, làm quen thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).

04/01/2023 · 6 phút · 1115 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Academic Vocabulary Building — AWL Top 51-100

Mở rộng vốn từ học thuật với 50 từ tiếp theo trong Academic Word List (AWL) — nền tảng cho IELTS Reading band 6.0+.

13/07/2023 · 6 phút · 1086 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Vocabulary Review — 1,500 Words Checkpoint

Kiểm tra từ vựng Phase 1 — danh sách từ theo chủ đề 11 tuần + 20 bài tập fill-the-blank.

23/03/2023 · 4 phút · 805 từ · Cuong TQ