Ngày 4: Food & Drink + Ôn tập giữa tuần
Học 20 từ vựng về đồ ăn & thức uống, ôn tập Present Simple vs Present Continuous, mini test giữa tuần.
Học 20 từ vựng về đồ ăn & thức uống, ôn tập Present Simple vs Present Continuous, mini test giữa tuần.
Học 50 từ vựng Academic Word List (AWL) quan trọng nhất cho IELTS Reading — từ xuất hiện nhiều nhất trong bài thi.
Từ vựng học thuật cho Writing Task 2 — thay thế từ cơ bản bằng từ formal, collocations và paraphrase.
Học 20 từ vựng về vấn đề xã hội, ngữ pháp Reported Speech cho câu hỏi (asked if/whether), đọc đoạn văn 90 từ.
Học 20 từ vựng về học trực tuyến, nắm vững cấu trúc Wish + Past Simple, đọc đoạn văn 80 từ.
Học 20 từ vựng về nghệ thuật và âm nhạc, nắm vững Quantifiers (some/any/much/many/a lot of).
Học 20 từ vựng về thiên tai, ngữ pháp Modals of Possibility (might/may), đọc đoạn văn 85 từ.
Học 20 từ vựng tin tức & truyền thông, làm quen câu bị động (is/are + V3), đọc đoạn văn 75 từ.
Học 20 từ vựng về thói quen công việc, phân biệt Present Perfect và Past Simple, đọc đoạn văn 80 từ.
Học 20 từ vựng về cảm xúc, phân biệt tính từ -ed/-ing (bored/boring), đọc đoạn văn 80 từ.