Ngày 4: Food & Drink + Ôn tập giữa tuần

Học 20 từ vựng về đồ ăn & thức uống, ôn tập Present Simple vs Present Continuous, mini test giữa tuần.

05/01/2023 · 5 phút · 977 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Academic Vocabulary Building — AWL Top 50

Học 50 từ vựng Academic Word List (AWL) quan trọng nhất cho IELTS Reading — từ xuất hiện nhiều nhất trong bài thi.

07/07/2023 · 6 phút · 1091 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Academic Vocabulary for Writing

Từ vựng học thuật cho Writing Task 2 — thay thế từ cơ bản bằng từ formal, collocations và paraphrase.

19/05/2023 · 6 phút · 1213 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Social Issues + Reported Speech (Questions)

Học 20 từ vựng về vấn đề xã hội, ngữ pháp Reported Speech cho câu hỏi (asked if/whether), đọc đoạn văn 90 từ.

17/03/2023 · 7 phút · 1347 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Online Learning + Wish + Past Simple

Học 20 từ vựng về học trực tuyến, nắm vững cấu trúc Wish + Past Simple, đọc đoạn văn 80 từ.

10/03/2023 · 7 phút · 1343 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Art & Music + Quantifiers

Học 20 từ vựng về nghệ thuật và âm nhạc, nắm vững Quantifiers (some/any/much/many/a lot of).

03/03/2023 · 7 phút · 1318 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Natural Disasters + Modals of Possibility

Học 20 từ vựng về thiên tai, ngữ pháp Modals of Possibility (might/may), đọc đoạn văn 85 từ.

24/02/2023 · 6 phút · 1137 từ · Cuong TQ

Ngày 5: News & Media + Passive Voice (Giới thiệu)

Học 20 từ vựng tin tức & truyền thông, làm quen câu bị động (is/are + V3), đọc đoạn văn 75 từ.

17/02/2023 · 6 phút · 1192 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Work Routines + Present Perfect vs Past Simple

Học 20 từ vựng về thói quen công việc, phân biệt Present Perfect và Past Simple, đọc đoạn văn 80 từ.

10/02/2023 · 6 phút · 1248 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Emotions & Feelings + Adjectives (-ed / -ing)

Học 20 từ vựng về cảm xúc, phân biệt tính từ -ed/-ing (bored/boring), đọc đoạn văn 80 từ.

03/02/2023 · 6 phút · 1266 từ · Cuong TQ