Ngày 1: Greetings & Basics + Present Simple
Học 20 từ vựng chào hỏi & hành động cơ bản, làm quen thì Hiện tại đơn (Present Simple), đọc đoạn văn tự giới thiệu 50 từ.
Học 20 từ vựng chào hỏi & hành động cơ bản, làm quen thì Hiện tại đơn (Present Simple), đọc đoạn văn tự giới thiệu 50 từ.
Học 20 từ vựng về số đếm & thời gian, nắm vững trạng từ tần suất (always, usually, sometimes, rarely, never).
Học 20 từ vựng về gia đình & con người, làm quen thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
Học 20 từ vựng về đồ ăn & thức uống, ôn tập Present Simple vs Present Continuous, mini test giữa tuần.
Học 20 từ vựng về địa điểm & phương hướng, làm quen thì Quá khứ đơn (Past Simple) và 15 động từ bất quy tắc quan trọng.
Học 20 từ vựng về hoạt động hàng ngày, làm quen thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
Ôn tập 120 từ vựng, tổng ôn 4 thì (Present Simple, Present Continuous, Past Simple, Past Continuous), Weekly Test.