Ngày 8: Places in Town + There is/There are
Học 20 từ vựng về địa điểm trong thành phố, làm quen cấu trúc There is/There are, đọc đoạn văn mô tả thành phố 70 từ.
Học 20 từ vựng về địa điểm trong thành phố, làm quen cấu trúc There is/There are, đọc đoạn văn mô tả thành phố 70 từ.
Học 20 từ vựng về chỉ đường & phương tiện, làm quen giới từ chỉ nơi chốn (in/on/at/between/next to), đọc đoạn văn chỉ đường 75 từ.
Học 20 từ vựng về nhà cửa & phòng ốc, làm quen giới từ chỉ thời gian (in/on/at), đọc đoạn văn mô tả ngôi nhà 75 từ.
Học 20 từ vựng về trường học & công việc, làm quen mạo từ a/an/the, đọc đoạn văn về một ngày đi làm 80 từ.
Học 20 từ vựng về mua sắm & tiền bạc, làm quen cấu trúc How much/How many, đọc đoạn văn về đi mua sắm 80 từ.
Học 20 từ vựng về quốc gia & quốc tịch, làm quen so sánh hơn (-er/more), đọc đoạn văn so sánh hai thành phố 80 từ.
Ôn tập toàn bộ từ vựng và ngữ pháp Tuần 2: Places, Directions, Home, School, Shopping, Countries + Mini Test tổng hợp.