Ngày 1: Past Activities + Past Simple (Regular verbs)
Học 20 từ vựng hoạt động trong quá khứ, làm quen thì Quá khứ đơn với động từ có quy tắc (-ed), đọc đoạn văn 70 từ.
Học 20 từ vựng hoạt động trong quá khứ, làm quen thì Quá khứ đơn với động từ có quy tắc (-ed), đọc đoạn văn 70 từ.
Học 20 từ vựng du lịch, Past Simple với động từ bất quy tắc (went, saw, ate…), đọc đoạn văn 75 từ.
Học 20 từ vựng sở thích & thể thao, Past Simple dạng phủ định (didn’t) và câu hỏi (Did…?), đọc đoạn văn 70 từ.
Học 20 từ vựng sự kiện cuộc đời, Past Continuous (was/were + V-ing), đọc đoạn văn 75 từ.
Học 20 từ vựng kỷ niệm tuổi thơ, phân biệt Past Simple và Past Continuous, đọc đoạn văn 80 từ.
Học 20 từ vựng sự kiện lịch sử, các cụm từ chỉ thời gian quá khứ (ago, last, yesterday, in 2020), đọc đoạn văn 80 từ.
Ôn tập toàn bộ từ vựng và ngữ pháp Tuần 3: Past Simple, Past Continuous, Time Expressions. Mini Test 30 câu.