Ngày 1: Past Activities + Past Simple (Regular verbs)

Học 20 từ vựng hoạt động trong quá khứ, làm quen thì Quá khứ đơn với động từ có quy tắc (-ed), đọc đoạn văn 70 từ.

16/01/2023 · 7 phút · 1452 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Travel Vocabulary + Past Simple (Irregular verbs)

Học 20 từ vựng du lịch, Past Simple với động từ bất quy tắc (went, saw, ate…), đọc đoạn văn 75 từ.

17/01/2023 · 7 phút · 1333 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Hobbies & Sports + Past Simple (Negative & Questions)

Học 20 từ vựng sở thích & thể thao, Past Simple dạng phủ định (didn’t) và câu hỏi (Did…?), đọc đoạn văn 70 từ.

18/01/2023 · 7 phút · 1335 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Life Events + Past Continuous (was/were + V-ing)

Học 20 từ vựng sự kiện cuộc đời, Past Continuous (was/were + V-ing), đọc đoạn văn 75 từ.

19/01/2023 · 7 phút · 1370 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Childhood Memories + Past Simple vs Past Continuous

Học 20 từ vựng kỷ niệm tuổi thơ, phân biệt Past Simple và Past Continuous, đọc đoạn văn 80 từ.

20/01/2023 · 7 phút · 1478 từ · Cuong TQ

Ngày 6: Historical Events + Time Expressions

Học 20 từ vựng sự kiện lịch sử, các cụm từ chỉ thời gian quá khứ (ago, last, yesterday, in 2020), đọc đoạn văn 80 từ.

21/01/2023 · 8 phút · 1517 từ · Cuong TQ

Ngày 7: Review & Mini Test — Tuần 3

Ôn tập toàn bộ từ vựng và ngữ pháp Tuần 3: Past Simple, Past Continuous, Time Expressions. Mini Test 30 câu.

22/01/2023 · 9 phút · 1743 từ · Cuong TQ