Ngày 1: Plans & Goals + Future Simple (will)

Học 20 từ vựng về kế hoạch & mục tiêu, ngữ pháp Future Simple với will, đọc đoạn văn về kế hoạch tương lai.

23/01/2023 · 7 phút · 1310 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Predictions + Future (going to)

Học 20 từ vựng về dự đoán, ngữ pháp Future với going to, đọc đoạn văn về dự đoán tương lai.

24/01/2023 · 7 phút · 1396 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Schedules + Present Simple for Future

Học 20 từ vựng về lịch trình, ngữ pháp Present Simple cho tương lai, đọc đoạn văn về lịch trình.

25/01/2023 · 7 phút · 1418 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Travel Plans + Future Continuous

Học 20 từ vựng về du lịch, ngữ pháp Future Continuous (will be + V-ing), đọc đoạn văn về kế hoạch du lịch.

26/01/2023 · 7 phút · 1390 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Career Goals + Will vs Going to

Học 20 từ vựng về mục tiêu nghề nghiệp, phân biệt will vs going to, đọc đoạn văn về sự nghiệp.

27/01/2023 · 7 phút · 1426 từ · Cuong TQ

Ngày 6: Technology & Future + First Conditional

Học 20 từ vựng công nghệ tương lai, ngữ pháp First Conditional (If + present, will + V), đọc đoạn văn về công nghệ.

28/01/2023 · 7 phút · 1456 từ · Cuong TQ

Ngày 7: Review & Mini Test Tuần 4

Ôn tập toàn bộ từ vựng và ngữ pháp tuần 4, làm bài kiểm tra tổng hợp về tương lai và kế hoạch.

29/01/2023 · 10 phút · 1949 từ · Cuong TQ