Ngày 1: Body Parts + Imperative (Câu mệnh lệnh)

Học 20 từ vựng về các bộ phận cơ thể, làm quen với câu mệnh lệnh (Stand up! Don’t run!), đọc đoạn văn 65 từ.

30/01/2023 · 7 phút · 1334 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Health & Illness + Should / Shouldn't

Học 20 từ vựng về sức khỏe & bệnh tật, ngữ pháp should/shouldn’t để đưa lời khuyên, đọc đoạn văn 70 từ.

31/01/2023 · 6 phút · 1255 từ · Cuong TQ

Ngày 3: At the Doctor + Can / Can't

Học 20 từ vựng khi đi khám bệnh, ngữ pháp can/can’t diễn tả khả năng, đọc đoạn văn 75 từ.

01/02/2023 · 6 phút · 1276 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Healthy Habits + Have to / Don't have to

Học 20 từ vựng về thói quen lành mạnh, ngữ pháp have to/don’t have to, đọc đoạn văn 75 từ.

02/02/2023 · 7 phút · 1403 từ · Cuong TQ

Ngày 5: Emotions & Feelings + Adjectives (-ed / -ing)

Học 20 từ vựng về cảm xúc, phân biệt tính từ -ed/-ing (bored/boring), đọc đoạn văn 80 từ.

03/02/2023 · 6 phút · 1266 từ · Cuong TQ

Ngày 6: Medicine & Treatment + Must / Mustn't

Học 20 từ vựng về thuốc & điều trị, ngữ pháp must/mustn’t, đọc đoạn văn 80 từ.

04/02/2023 · 7 phút · 1296 từ · Cuong TQ

Ngày 7: Review & Mini Test — Tuần 5

Ôn tập toàn bộ tuần 5: từ vựng sức khỏe & cơ thể, ngữ pháp imperative, should, can, have to, must, tính từ -ed/-ing + bài kiểm tra.

05/02/2023 · 8 phút · 1700 từ · Cuong TQ