Ngày 1: Communication + Relative Clauses (who)

Học 20 từ vựng giao tiếp, làm quen mệnh đề quan hệ với ‘who’, đọc đoạn văn 70 từ về giao tiếp.

13/02/2023 · 7 phút · 1290 từ · Cuong TQ

Ngày 2: Social Media + Relative Clauses (which/that)

Học 20 từ vựng mạng xã hội, mệnh đề quan hệ với ‘which/that’, đọc đoạn văn 75 từ về social media.

14/02/2023 · 6 phút · 1276 từ · Cuong TQ

Ngày 3: Phone Conversations + Reported Speech (Giới thiệu)

Học 20 từ vựng gọi điện, làm quen câu tường thuật (She said that…), đọc đoạn văn 70 từ.

15/02/2023 · 6 phút · 1171 từ · Cuong TQ

Ngày 4: Email & Letters + Reported Speech (Statements)

Học 20 từ vựng email & thư, Reported Speech với told/asked, đọc đoạn văn 75 từ.

16/02/2023 · 6 phút · 1259 từ · Cuong TQ

Ngày 5: News & Media + Passive Voice (Giới thiệu)

Học 20 từ vựng tin tức & truyền thông, làm quen câu bị động (is/are + V3), đọc đoạn văn 75 từ.

17/02/2023 · 6 phút · 1192 từ · Cuong TQ

Ngày 6: Internet & Technology + Passive Voice (Present)

Học 20 từ vựng Internet & công nghệ, luyện Passive Voice thì hiện tại, đọc đoạn văn 80 từ.

18/02/2023 · 6 phút · 1231 từ · Cuong TQ

Ngày 7: Ôn Tập & Mini Test — Tuần 7

Ôn tập 120 từ vựng tuần 7, tổng ôn Relative Clauses, Reported Speech, Passive Voice + Mini Test.

19/02/2023 · 8 phút · 1556 từ · Cuong TQ