📱 Học IELTS miễn phí: App IELTS 6.0
Giới thiệu
Sprint Planning là buổi họp quan trọng nhất trong mỗi sprint — nơi team quyết định sẽ làm gì và làm như thế nào trong sprint tới. Nếu bạn làm trong team Agile/Scrum quốc tế, bạn cần biết cách đề xuất, ước lượng, thảo luận và phân chia task bằng tiếng Anh.
Bài viết này tổng hợp 20+ câu nói thực tế thường dùng trong Sprint Planning, chia theo từng giai đoạn của buổi họp.
1. Bảng từ vựng Sprint Planning
| Từ/Cụm từ | Phát âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| sprint planning | /sprɪnt ˈplæn.ɪŋ/ | họp lập kế hoạch sprint |
| sprint goal | /sprɪnt ɡoʊl/ | mục tiêu sprint |
| backlog | /ˈbæk.lɒɡ/ | danh sách công việc tồn đọng |
| product backlog | /ˈprɒd.ʌkt ˈbæk.lɒɡ/ | backlog sản phẩm |
| sprint backlog | /sprɪnt ˈbæk.lɒɡ/ | backlog sprint |
| user story | /ˈjuː.zər ˈstɔːr.i/ | câu chuyện người dùng |
| story point | /ˈstɔːr.i pɔɪnt/ | điểm ước lượng |
| estimate | /ˈes.tɪ.meɪt/ | ước lượng |
| velocity | /vəˈlɒs.ɪ.ti/ | tốc độ làm việc của team |
| capacity | /kəˈpæs.ɪ.ti/ | khả năng/năng lực |
| prioritize | /praɪˈɒr.ɪ.taɪz/ | ưu tiên, sắp xếp độ ưu tiên |
| acceptance criteria | /əkˈsep.təns kraɪˈtɪr.i.ə/ | tiêu chí chấp nhận |
| definition of done | /ˌdef.ɪˈnɪʃ.ən əv dʌn/ | định nghĩa “hoàn thành” |
| blocker | /ˈblɒk.ər/ | vấn đề cản trở |
| dependency | /dɪˈpen.dən.si/ | phụ thuộc |
| scope | /skoʊp/ | phạm vi công việc |
| scope creep | /skoʊp kriːp/ | phạm vi phình to ngoài kế hoạch |
| carry over | /ˈkær.i ˈoʊ.vər/ | việc chuyển sang sprint sau |
| spike | /spaɪk/ | task nghiên cứu, thử nghiệm |
| timebox | /ˈtaɪm.bɒks/ | giới hạn thời gian |
2. Giai đoạn 1: Mở đầu & Xác định Sprint Goal
Scrum Master hoặc Product Owner thường mở đầu buổi họp. Đây là các câu bạn sẽ nghe hoặc cần nói:
Câu 1-4: Mở đầu
| # | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ai nói |
|---|---|---|---|
| 1 | “Let’s kick off the sprint planning for Sprint 12.” | “Bắt đầu họp planning cho Sprint 12 nhé.” | Scrum Master |
| 2 | “What’s the sprint goal for this iteration?” | “Mục tiêu sprint lần này là gì?” | Developer |
| 3 | “The main objective for this sprint is to deliver the payment feature.” | “Mục tiêu chính sprint này là hoàn thành tính năng thanh toán.” | Product Owner |
| 4 | “Before we start, let’s review any carry-overs from the last sprint.” | “Trước khi bắt đầu, hãy xem lại các task chuyển từ sprint trước.” | Scrum Master |
3. Giai đoạn 2: Review Backlog & Clarify Stories
Câu 5-10: Làm rõ yêu cầu
| # | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Tình huống |
|---|---|---|---|
| 5 | “Can you walk us through this user story?” | “Anh/chị giải thích user story này được không?” | Hỏi PO về story mới |
| 6 | “What are the acceptance criteria for this ticket?” | “Tiêu chí chấp nhận cho ticket này là gì?” | Cần rõ ràng trước khi estimate |
| 7 | “Is this story ready for development or does it need more refinement?” | “Story này sẵn sàng để dev chưa hay cần refine thêm?” | Đánh giá story readiness |
| 8 | “I think this story is too big. Can we break it down into smaller tasks?” | “Em nghĩ story này quá lớn. Mình chia nhỏ ra được không?” | Đề xuất split story |
| 9 | “Are there any dependencies we should be aware of?” | “Có dependency nào cần lưu ý không?” | Check trước khi commit |
| 10 | “Does this have any impact on the existing features?” | “Cái này có ảnh hưởng đến tính năng hiện tại không?” | Đánh giá risk |
4. Giai đoạn 3: Estimation & Sizing
Câu 11-15: Ước lượng
| # | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Tình huống |
|---|---|---|---|
| 11 | “Let’s do a quick estimation. What do you think — 3 or 5 points?” | “Estimate nhanh nhé. Mọi người thấy 3 hay 5 points?” | Bắt đầu estimate |
| 12 | “I’d say this is a 5-pointer. There’s some complexity in the API integration.” | “Em nghĩ cái này 5 points. Phần tích hợp API hơi phức tạp.” | Đưa ra estimate + giải thích |
| 13 | “I disagree — I think it’s more like an 8. We also need to handle edge cases.” | “Em không đồng ý — em nghĩ nó khoảng 8. Mình cần xử lý cả edge case.” | Phản biện estimate |
| 14 | “Can we create a spike first to investigate the technical approach?” | “Mình tạo spike để research hướng tiếp cận kỹ thuật trước được không?” | Không chắc chắn estimate |
| 15 | “Based on our velocity, we can take on about 30 story points this sprint.” | “Dựa trên velocity, sprint này mình có thể nhận khoảng 30 story points.” | Xác định capacity |
5. Giai đoạn 4: Task Assignment & Commitment
Câu 16-20: Phân chia và cam kết
| # | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Tình huống |
|---|---|---|---|
| 16 | “I can take this story. I’ve worked on similar features before.” | “Em nhận story này. Em đã làm feature tương tự trước đây.” | Tự nhận task |
| 17 | “Who wants to pick up the database migration task?” | “Ai muốn nhận task migration database?” | Hỏi volunteer |
| 18 | “I think we’re overcommitting. We should drop the last two stories.” | “Em nghĩ mình đang commit quá nhiều. Nên bỏ 2 story cuối.” | Cảnh báo overcommit |
| 19 | “Let’s make sure we don’t have scope creep this sprint.” | “Sprint này cố gắng không để scope phình nhé.” | Nhắc nhở team |
| 20 | “Are we all aligned on the sprint goal and the committed stories?” | “Mọi người đồng ý với sprint goal và các story đã commit chưa?” | Kết thúc planning |
6. Bonus: Câu hỏi & phản hồi thêm
Ngoài 20 câu chính, đây là một số câu bonus bạn sẽ hay dùng:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| “What’s the priority order for these stories?” | “Thứ tự ưu tiên các story là gì?” | Hỏi PO |
| “Do we need QA involvement for this?” | “Cái này cần QA tham gia không?” | Check với team |
| “Is there a design mock-up ready?” | “Đã có mock-up design chưa?” | Frontend task |
| “We might need to pair on this one.” | “Cái này mình nên pair programming.” | Task phức tạp |
| “Let’s timebox this discussion to 5 minutes.” | “Thảo luận phần này tối đa 5 phút nhé.” | Tránh họp quá lâu |
7. Script mẫu — Một buổi Sprint Planning
Dưới đây là đoạn hội thoại mẫu trong Sprint Planning thực tế:
SM (Scrum Master): “Alright, let’s kick off the planning for Sprint 15. Our velocity from the last sprint was 28 points. Any carry-overs?”
Dev A: “Yes, the search optimization story wasn’t completed. It’s about 70% done — I’d estimate 2 more points to finish.”
SM: “Okay, let’s carry that over. Now, [PO], can you walk us through the top priority stories?”
PO (Product Owner): “Sure. The main goal this sprint is to ship the user notification feature. Here’s the first story — as a user, I want to receive email notifications when my order status changes.”
Dev B: “What are the acceptance criteria? Do we need to support multiple notification channels?”
PO: “For now, just email. We’ll add push notifications in a future sprint.”
Dev A: “I’d estimate this as a 5-pointer. The email template and trigger logic will take some work.”
Dev B: “Agreed. I can take this one — I’ve worked with the email service before.”
SM: “Great. Let’s move to the next story…”
8. Bài tập thực hành (Practice)
Exercise 1: Nối câu
Nối câu tiếng Anh với tình huống phù hợp:
| Câu | Tình huống |
|---|---|
| 1. “Can we break it down?” | a. Kết thúc planning |
| 2. “I’d say this is a 5-pointer.” | b. Story quá lớn |
| 3. “Are we all aligned?” | c. Ước lượng task |
| 4. “Any carry-overs?” | d. Mở đầu cuộc họp |
📝 Đáp án
1 → b | 2 → c | 3 → a | 4 → d
Exercise 2: Điền vào chỗ trống
- “Let’s review the product _______ and pick the top stories.”
- “Based on our _______, we can take about 25 points this sprint.”
- “This story has a _______ on the API team’s work.”
- “Can we create a _______ to research the best approach?”
- “Are there any _______ criteria defined for this story?”
📝 Đáp án
- backlog
- velocity
- dependency
- spike
- acceptance
Exercise 3: Role-play
Hãy tưởng tượng bạn trong Sprint Planning. Viết 3 câu tiếng Anh cho các tình huống sau:
- Bạn muốn nhận một task về database optimization
- Bạn nghĩ team đang commit quá nhiều story
- Bạn cần hỏi PO về acceptance criteria
Tổng kết
Sprint Planning là cơ hội tốt để bạn luyện nói tiếng Anh trong môi trường công việc thực tế. Hãy nhớ:
- Chủ động phát biểu — Đừng ngồi im cả buổi
- Dùng đúng thuật ngữ — Story points, velocity, backlog, spike…
- Hỏi khi chưa rõ — “Can you clarify…?” tốt hơn là làm sai
- Estimate có giải thích — “I’d say 5 points because…” thuyết phục hơn
Lưu lại 20 câu trên và thử dùng trong sprint planning tiếp theo nhé! 💪
Bài viết thuộc series Workplace English — Tiếng Anh cho dân IT đi làm.