Daily standup là cuộc họp ngắn mỗi ngày mà hầu hết team Agile đều phải tham gia. Chỉ 15 phút nhưng nếu không nắm được từ vựng, bạn sẽ ngồi nghe mà không hiểu gì — hoặc tệ hơn, không biết diễn đạt vấn đề mình đang gặp. Cùng học 13 thuật ngữ quan trọng nhất nhé! 🗣️
🔹 Cập nhật tiến độ#
| English |
IPA |
Tiếng Việt |
Example |
| standup |
/ˈstændʌp/ |
cuộc họp đứng hàng ngày |
We have a 15-minute standup every morning at 9:30. |
| progress |
/ˈprɑːɡres/ |
tiến độ công việc |
I made good progress on the login feature yesterday. |
| update |
/ˈʌpdeɪt/ |
cập nhật tình hình |
Can you give a quick update on the API integration? |
| sync |
/sɪŋk/ |
đồng bộ thông tin giữa các thành viên |
Let’s do a quick sync after lunch to align on the deployment plan. |
🔹 Vấn đề & trở ngại#
| English |
IPA |
Tiếng Việt |
Example |
| blocker |
/ˈblɑːkər/ |
vấn đề chặn tiến độ |
I have a blocker — the staging server is down and I can’t test my changes. |
| impediment |
/ɪmˈpɛdɪmənt/ |
trở ngại, rào cản |
The Scrum Master is responsible for removing impediments that slow the team down. |
| parking lot |
/ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/ |
danh sách vấn đề để thảo luận sau |
That’s a great point, but let’s put it in the parking lot and discuss after standup. |
🔹 Điều phối & cấu trúc#
| English |
IPA |
Tiếng Việt |
Example |
| facilitate |
/fəˈsɪlɪteɪt/ |
điều phối cuộc họp |
Today I’ll facilitate the standup since the Scrum Master is on leave. |
| round-robin |
/ˌraʊnd ˈrɑːbɪn/ |
lần lượt từng người báo cáo |
We use a round-robin format so everyone gets a turn to speak. |
| timebox |
/ˈtaɪmbɑːks/ |
giới hạn thời gian cố định |
Each person has a 2-minute timebox to keep the standup short. |
🔹 Hành động tiếp theo#
| English |
IPA |
Tiếng Việt |
Example |
| action item |
/ˈækʃən ˌaɪtəm/ |
việc cần làm cụ thể sau họp |
The action item from today’s standup is to fix the broken CI pipeline. |
| follow up |
/ˈfɑːloʊ ʌp/ |
theo dõi, kiểm tra lại sau |
I’ll follow up with the DevOps team about the deployment issue. |
| alignment |
/əˈlaɪnmənt/ |
sự thống nhất, đồng thuận |
The standup helps maintain alignment across frontend and backend teams. |
💡 Mẹo ghi nhớ#
- Blocker vs Impediment: Blocker thường là vấn đề cụ thể chặn task hiện tại (server down, waiting for approval). Impediment là rào cản chung hơn ảnh hưởng cả team (thiếu tài liệu, process chậm).
- Parking lot — tưởng tượng như “bãi đỗ xe” cho ý tưởng: bạn “đỗ” vấn đề ở đó để quay lại sau, không để nó chiếm thời gian standup.
- Timebox = time + box — bỏ thời gian vào hộp, không cho phép tràn ra ngoài! ⏱️
📝 Bài tập#
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- I can’t deploy because the CI is failing — it’s a ___ for me.
- Let’s keep the meeting short. Each person has a 2-minute ___.
- That topic is too big for standup. Let’s add it to the ___.
- I’ll ___ with the QA team to check if the bug is fixed.
- The daily ___ helps the team stay on the same page every morning.
✅ Đáp án
- blocker — vấn đề chặn tiến độ, không thể tiếp tục
- timebox — giới hạn thời gian cố định cho mỗi người
- parking lot — danh sách vấn đề thảo luận sau standup
- follow up — theo dõi, kiểm tra lại với team khác
- standup — cuộc họp đứng hàng ngày
Tổng kết#
Daily standup là nơi cả team sync tiến độ và phát hiện blocker sớm. Nắm vững 13 thuật ngữ này, bạn sẽ tự tin chia sẻ update, nêu vấn đề và hiểu rõ mọi người đang nói gì. Practice makes perfect — hãy thử dùng chúng trong standup ngày mai nhé! 💪