Sprint Planning là buổi họp đầu sprint, nơi cả team quyết định sẽ làm gì trong 1-2 tuần tới. Nếu bạn không hiểu “story point”, “velocity” hay “acceptance criteria” nghĩa là gì, bạn sẽ rất khó góp ý và estimate chính xác. Cùng nắm 12 thuật ngữ quan trọng nhé! 📋
🔹 Backlog & User Story
| English | IPA | Tiếng Việt | Example |
|---|---|---|---|
| backlog | /ˈbæklɒɡ/ | danh sách công việc chờ xử lý | The product backlog has over 50 items waiting to be prioritized. |
| user story | /ˈjuːzər ˈstɔːri/ | mô tả tính năng từ góc nhìn người dùng | Each user story follows the format: “As a user, I want to… so that…” |
| epic | /ˈɛpɪk/ | nhóm lớn các user story liên quan | The payment feature is an epic that contains 8 smaller user stories. |
| priority | /praɪˈɒrəti/ | mức độ ưu tiên | The PO set the login bug as the highest priority for this sprint. |
🔹 Ước lượng & Năng lực
| English | IPA | Tiếng Việt | Example |
|---|---|---|---|
| story point | /ˈstɔːri pɔɪnt/ | đơn vị đo độ phức tạp của task | We estimated this task at 5 story points because it involves complex logic. |
| estimation | /ˌɛstɪˈmeɪʃən/ | việc ước lượng công sức | The team used planning poker for estimation of each backlog item. |
| velocity | /vəˈlɒsəti/ | tốc độ hoàn thành work của team mỗi sprint | Our average velocity is 40 story points per sprint. |
| capacity | /kəˈpæsəti/ | năng lực làm việc có sẵn của team | Two members are on leave, so our capacity is lower this sprint. |
🔹 Tiêu chuẩn & Hoàn thiện
| English | IPA | Tiếng Việt | Example |
|---|---|---|---|
| acceptance criteria | /əkˈsɛptəns kraɪˈtɪəriə/ | tiêu chí chấp nhận — điều kiện để task được coi là done | The acceptance criteria state that the form must validate email format. |
| definition of done | /ˌdɛfɪˈnɪʃən əv dʌn/ | định nghĩa hoàn thành — checklist để task thực sự xong | Our definition of done includes code review, unit tests, and QA sign-off. |
| refinement | /rɪˈfaɪnmənt/ | làm rõ và chi tiết hóa backlog item | During refinement, we break down large stories and clarify requirements. |
| commitment | /kəˈmɪtmənt/ | cam kết — những gì team đồng ý làm trong sprint | The team made a commitment to deliver 8 user stories this sprint. |
💡 Mẹo ghi nhớ
- Story point ≠ giờ làm việc. Story point đo độ phức tạp (complexity + uncertainty + effort), không phải số giờ cần hoàn thành.
- Velocity giống như “vận tốc” của team — nó giúp dự đoán team có thể hoàn thành bao nhiêu work trong sprint tiếp theo.
- Acceptance criteria là “hợp đồng” giữa dev và PO: task chỉ done khi đáp ứng đủ các criteria này.
📝 Bài tập
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- The product ___ contains all the features that need to be built.
- We estimated this feature at 8 ___ because it touches multiple services.
- Our team’s ___ last sprint was 35 points, so we shouldn’t take on more than that.
- The ___ clearly states: the user must receive a confirmation email after signup.
- During backlog ___, we split the large epic into smaller, manageable stories.
✅ Đáp án
- backlog — danh sách công việc chờ xử lý
- story points — đơn vị đo độ phức tạp
- velocity — tốc độ hoàn thành work mỗi sprint
- acceptance criteria — tiêu chí chấp nhận để task được coi là done
- refinement — làm rõ và chi tiết hóa backlog item
Tổng kết
Sprint Planning là lúc cả team align về mục tiêu và khối lượng công việc. Nắm vững 12 thuật ngữ này sẽ giúp bạn tham gia estimate, đặt câu hỏi đúng và hiểu rõ commitment của team. Hãy practice bằng cách dùng đúng thuật ngữ trong buổi planning tiếp theo! 🚀