Release & Deployment — 12 Thuật Ngữ Phát Hành Phần Mềm Developer Cần Biết

Deploy xong mà app sập là ác mộng của mọi developer. Để release an toàn, bạn cần hiểu các thuật ngữ từ hotfix, rollback đến blue-green deployment. Cùng học để deploy mà không run! 🚀 🔹 Phát hành & Bản vá English IPA Tiếng Việt Example release notes /rɪˈliːs noʊts/ ghi chú phát hành — tài liệu mô tả các thay đổi trong phiên bản mới The release notes for v3.1 include five new features and three bug fixes. hotfix /ˈhɑːtfɪks/ bản sửa nóng — bản vá khẩn cấp cho bug nghiêm trọng trên production We deployed a hotfix at 2 AM to fix the payment processing crash. patch /pætʃ/ bản vá — bản cập nhật nhỏ sửa lỗi, không thêm tính năng mới The security patch fixes two critical vulnerabilities in the authentication module. rollback /ˈroʊlbæk/ quay lại — hoàn tác deployment, trở về phiên bản trước The new release caused 500 errors, so we did a rollback to the previous version immediately. semantic versioning /sɪˈmæntɪk ˈvɜːrʒənɪŋ/ đánh số phiên bản theo ngữ nghĩa — quy tắc MAJOR.MINOR.PATCH Following semantic versioning, we bumped from 2.3.1 to 3.0.0 because of breaking changes. changelog /ˈtʃeɪndʒlɔːɡ/ nhật ký thay đổi — danh sách tất cả thay đổi qua các phiên bản Always update the changelog before creating a release tag. 🔹 Chiến lược deploy English IPA Tiếng Việt Example feature flag /ˈfiːtʃər flæɡ/ cờ tính năng — toggle để bật/tắt tính năng mà không cần deploy lại We hid the new dashboard behind a feature flag and only enabled it for beta testers. blue-green deployment /bluː ɡriːn dɪˈplɔɪmənt/ triển khai xanh lam-xanh lục — chạy 2 môi trường song song, chuyển traffic khi sẵn sàng With blue-green deployment, we can switch traffic to the new version instantly and roll back if needed. canary release /kəˈnɛri rɪˈliːs/ phát hành canary — deploy cho một phần nhỏ user trước để kiểm tra We did a canary release to 5% of users first, then gradually increased to 100% over two days. 🔹 Vận hành & Bảo trì English IPA Tiếng Việt Example downtime /ˈdaʊntaɪm/ thời gian ngưng hoạt động — khoảng thời gian hệ thống không khả dụng The deployment caused 10 minutes of downtime because we didn’t use zero-downtime strategy. maintenance window /ˈmeɪntənəns ˈwɪndoʊ/ khung giờ bảo trì — thời gian được lên lịch trước để bảo trì hệ thống We schedule the maintenance window from 2 AM to 4 AM on Sundays when traffic is lowest. post-deployment /poʊst dɪˈplɔɪmənt/ sau triển khai — các hoạt động kiểm tra và giám sát sau khi deploy Our post-deployment checklist includes monitoring error rates, checking logs, and verifying key user flows. 💡 Mẹo ghi nhớ Hotfix vs Patch: Hotfix = “lửa cháy, chữa ngay” (khẩn cấp, deploy ngoài kế hoạch). Patch = “sửa lỗi theo kế hoạch” (không gấp). Cả hai đều sửa bug, nhưng hotfix có mức độ khẩn cấp cao hơn. Blue-Green vs Canary: Blue-Green = chuyển 100% traffic cùng lúc sang version mới. Canary = chuyển từ từ (5% → 25% → 100%). Canary an toàn hơn vì phát hiện lỗi sớm với ít user bị ảnh hưởng. SemVer dễ nhớ: MAJOR.MINOR.PATCH = “Phá.Thêm.Sửa”. MAJOR tăng khi breaking change. MINOR tăng khi thêm feature. PATCH tăng khi fix bug. 📝 Bài tập Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ...

05/03/2023 · 4 phút · 743 từ · Cuong TQ

Technical Documentation — 12 Thuật Ngữ Viết Tài Liệu Kỹ Thuật

“Code tự giải thích” là lời nói dối lớn nhất ngành IT. Dù code clean đến đâu, bạn vẫn cần documentation. Từ README, changelog đến API docs — cùng học các thuật ngữ để viết tài liệu như một pro! 📄 🔹 Tài liệu dự án English IPA Tiếng Việt Example README /ˈriːdmiː/ tệp giới thiệu — file đầu tiên mô tả project, cách cài đặt và sử dụng Every open-source project should have a clear README with setup instructions. changelog /ˈtʃeɪndʒlɔːɡ/ nhật ký thay đổi — file ghi lại các thay đổi qua từng phiên bản Check the changelog to see what’s new in version 3.2.0. specification /ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən/ đặc tả — tài liệu mô tả chi tiết yêu cầu hoặc thiết kế The API specification follows the OpenAPI 3.0 standard. wiki /ˈwɪki/ wiki — hệ thống tài liệu dạng web có thể chỉnh sửa cộng tác Our team maintains a Confluence wiki with all the onboarding guides and architecture docs. version /ˈvɜːrʒən/ phiên bản — số hiệu đánh dấu trạng thái của phần mềm tại một thời điểm We’re currently on version 2.4.1 — the next major release will be 3.0. 🔹 Sơ đồ & Thiết kế English IPA Tiếng Việt Example diagram /ˈdaɪəɡræm/ sơ đồ — hình vẽ minh họa kiến trúc hoặc quy trình I drew a system diagram to show how the microservices communicate with each other. sequence diagram /ˈsiːkwəns ˈdaɪəɡræm/ sơ đồ tuần tự — sơ đồ thể hiện thứ tự tương tác giữa các thành phần The sequence diagram shows the request flow from the client to the database and back. flowchart /ˈfloʊtʃɑːrt/ lưu đồ — sơ đồ thể hiện các bước trong một quy trình We created a flowchart to document the user registration process step by step. architecture decision record /ˈɑːrkɪtɛktʃər dɪˈsɪʒən ˈrɛkərd/ bản ghi quyết định kiến trúc — tài liệu ghi lại lý do chọn giải pháp kỹ thuật We wrote an architecture decision record explaining why we chose Kafka over RabbitMQ. 🔹 Tài liệu vận hành English IPA Tiếng Việt Example API docs /eɪ piː aɪ dɑːks/ tài liệu API — tài liệu mô tả endpoints, request/response của API Our API docs are auto-generated from Swagger annotations in the code. runbook /ˈrʌnbʊk/ sổ tay vận hành — hướng dẫn từng bước xử lý sự cố hoặc tác vụ vận hành The on-call engineer followed the runbook to restart the crashed service in under 5 minutes. deprecation notice /ˌdɛprɪˈkeɪʃən ˈnoʊtɪs/ thông báo ngưng hỗ trợ — thông báo một tính năng sẽ bị loại bỏ We published a deprecation notice giving users 6 months to migrate from API v1 to v2. 💡 Mẹo ghi nhớ README = Tấm danh thiếp: README là thứ đầu tiên người ta đọc khi vào repo. README tốt = first impression tốt. Luôn có: What, Why, How to install, How to use. ADR (Architecture Decision Record): Khi ai hỏi “tại sao dùng Kafka mà không dùng RabbitMQ?”, ADR trả lời thay bạn. Viết ADR = save future-you khỏi phải giải thích lại. Runbook vs README: README = “project này là gì, dùng sao”. Runbook = “server sập thì làm gì”. README cho developer, Runbook cho ops/on-call. 📝 Bài tập Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ...

04/03/2023 · 4 phút · 718 từ · Cuong TQ

Team Collaboration — 12 Thuật Ngữ Làm Việc Nhóm Cho Developer

Viết code giỏi thôi chưa đủ — developer còn cần biết làm việc nhóm hiệu quả. Từ brainstorm ý tưởng, delegate task, đến escalate vấn đề — tất cả đều cần đúng từ vựng. Cùng học nhé! 🤝 🔹 Ra quyết định & Phân công English IPA Tiếng Việt Example brainstorm /ˈbreɪnstɔːrm/ động não — họp để đưa ra nhiều ý tưởng cùng lúc Let’s brainstorm solutions for the performance issue before jumping into code. delegate /ˈdɛlɪɡeɪt/ ủy quyền — giao việc cho người khác phù hợp hơn The tech lead decided to delegate the frontend tasks to junior developers. escalate /ˈɛskəleɪt/ leo thang — đưa vấn đề lên cấp cao hơn khi không tự giải quyết được If the client keeps changing requirements, we need to escalate to the project manager. consensus /kənˈsɛnsəs/ đồng thuận — sự thống nhất ý kiến trong nhóm The team reached a consensus to use PostgreSQL instead of MongoDB for this project. alignment /əˈlaɪnmənt/ sự thống nhất — đảm bảo mọi người cùng hướng, cùng mục tiêu We had an alignment meeting to make sure frontend and backend teams are on the same page. 🔹 Trách nhiệm & Vai trò English IPA Tiếng Việt Example accountability /əˌkaʊntəˈbɪləti/ trách nhiệm giải trình — chịu trách nhiệm về kết quả công việc Each team member has accountability for the tasks they committed to in sprint planning. ownership /ˈoʊnərʃɪp/ quyền sở hữu — tinh thần chịu trách nhiệm chủ động về một phần hệ thống She took ownership of the payment service and improved its reliability to 99.9%. stakeholder /ˈsteɪkˌhoʊldər/ bên liên quan — người có lợi ích hoặc ảnh hưởng đến dự án We need to present the architecture proposal to all stakeholders before starting development. cross-functional /krɔːs ˈfʌŋkʃənl/ liên chức năng — team gồm nhiều vai trò khác nhau (dev, QA, design…) Our cross-functional team includes two developers, a designer, and a QA engineer. 🔹 Phương pháp lập trình nhóm English IPA Tiếng Việt Example pair programming /pɛr ˈproʊɡræmɪŋ/ lập trình cặp — hai dev cùng code trên một máy We use pair programming for complex features — one person drives, the other reviews in real time. mob programming /mɑːb ˈproʊɡræmɪŋ/ lập trình nhóm — cả team cùng code trên một màn hình The team tried mob programming for the critical migration and caught bugs much faster. knowledge sharing /ˈnɑːlɪdʒ ˈʃɛrɪŋ/ chia sẻ kiến thức — hoạt động truyền đạt kiến thức giữa các thành viên We have weekly knowledge sharing sessions where someone presents a tech topic. 💡 Mẹo ghi nhớ Delegate ≠ Dump: Delegate là giao việc kèm context và support. Dump là “ném việc rồi biến mất”. Good leader delegate, bad leader dump. Accountability vs Ownership: Accountability = “ai chịu trách nhiệm khi hỏng?” (bắt buộc). Ownership = “ai tự nguyện đứng ra lo?” (chủ động). Senior dev có cả hai. Pair vs Mob: Pair = 2 người. Mob = cả team. Pair tốt cho task phức tạp. Mob tốt cho task critical mà cần nhiều góc nhìn. 📝 Bài tập Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ...

03/03/2023 · 4 phút · 696 từ · Cuong TQ

Remote Work — 14 Thuật Ngữ Làm Việc Từ Xa Mọi Developer Cần Biết

Sau COVID, remote work đã trở thành tiêu chuẩn mới trong ngành tech. Dù bạn làm full remote hay hybrid, việc hiểu đúng các thuật ngữ sẽ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn với team quốc tế. Let’s go! 🏠💻 🔹 Hình thức làm việc English IPA Tiếng Việt Example hybrid /ˈhaɪbrɪd/ kết hợp — làm việc vừa remote vừa tại office Our company uses a hybrid model — three days in office, two days remote. coworking /ˈkoʊwɜːrkɪŋ/ không gian làm việc chung — văn phòng chia sẻ cho freelancer và remote worker I rent a desk at a coworking space because working from home is too distracting. digital nomad /ˈdɪdʒɪtl ˈnoʊmæd/ dân du mục số — người làm remote và di chuyển khắp nơi As a digital nomad, she works from Bali one month and Lisbon the next. home office /hoʊm ˈɔːfɪs/ văn phòng tại nhà — không gian làm việc được setup ở nhà I invested in a standing desk and a good chair for my home office. work-life balance /wɜːrk laɪf ˈbæləns/ cân bằng công việc-cuộc sống — sự hài hòa giữa work và life Remote work improves work-life balance if you set clear boundaries. 🔹 Giao tiếp & Công cụ English IPA Tiếng Việt Example asynchronous /eɪˈsɪŋkrənəs/ bất đồng bộ — giao tiếp không cần cùng lúc online We use asynchronous communication — post your update on Slack and people reply when they can. synchronous /ˈsɪŋkrənəs/ đồng bộ — giao tiếp real-time, cần mọi người cùng online For urgent decisions, we switch to synchronous calls on Google Meet. timezone /ˈtaɪmzoʊn/ múi giờ — vùng giờ khác nhau trên thế giới Our team spans three timezones, so we keep meetings in a 4-hour overlap window. screen sharing /skriːn ˈʃɛrɪŋ/ chia sẻ màn hình — trình chiếu màn hình cho người khác xem Can you turn on screen sharing? I want to see the error in your terminal. bandwidth /ˈbændwɪdθ/ băng thông — tốc độ internet hoặc khả năng xử lý công việc My bandwidth is limited this week — I’m already on three projects. VPN /viː piː ɛn/ mạng riêng ảo — kết nối bảo mật để truy cập tài nguyên công ty You need to connect to the company VPN before accessing the staging server. 🔹 Quy trình remote English IPA Tiếng Việt Example standup /ˈstændʌp/ họp đứng — cuộc họp ngắn hàng ngày để cập nhật tiến độ In our daily standup, each person shares what they did yesterday and what they’ll do today. retrospective /ˌrɛtrəˈspɛktɪv/ buổi nhìn lại — cuộc họp cuối sprint để đánh giá và cải thiện During the retrospective, the team agreed that async standups work better than video calls. 💡 Mẹo ghi nhớ Async vs Sync: Async = “ai rảnh reply sau” (Slack, email). Sync = “họp ngay bây giờ” (Zoom call). Remote team hiệu quả thường ưu tiên async để giảm meeting. Bandwidth có 2 nghĩa: Nghĩa gốc = tốc độ internet. Nghĩa bóng (rất phổ biến) = “khả năng xử lý thêm việc”. Khi ai nói “I don’t have bandwidth” = họ đang bận, không phải wifi yếu! Timezone trick: Nói “my timezone is UTC+9” rõ ràng hơn “I’m in Japan”. Luôn dùng UTC khi đặt lịch để tránh nhầm. 📝 Bài tập Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ...

02/03/2023 · 4 phút · 735 từ · Cuong TQ

Salary & Benefits — 14 Thuật Ngữ Lương Thưởng Developer Cần Biết

Khi nhận offer từ một công ty tech, nếu không hiểu các thuật ngữ về lương thưởng thì rất dễ bị thiệt. Compensation package không chỉ có base salary — còn bonus, equity, benefits nữa. Cùng học để tự tin negotiate nhé! 💰 🔹 Lương cơ bản & Thưởng English IPA Tiếng Việt Example compensation /ˌkɑːmpɛnˈseɪʃən/ tổng thu nhập — toàn bộ giá trị bạn nhận được từ công ty The total compensation package includes salary, bonus, and stock options. base salary /beɪs ˈsæləri/ lương cơ bản — mức lương cố định hàng tháng/năm My base salary is $120K per year, paid monthly. bonus /ˈboʊnəs/ tiền thưởng — khoản thưởng thêm ngoài lương cơ bản Engineers who exceed their OKRs receive a performance bonus of up to 15%. raise /reɪz/ tăng lương — việc tăng mức lương cơ bản After my annual review, I got a 10% raise effective next month. overtime /ˈoʊvərtaɪm/ làm thêm giờ — giờ làm vượt quá quy định, thường được trả thêm In Japan, overtime pay is 125% of the normal hourly rate. 🔹 Cổ phần & Quyền mua English IPA Tiếng Việt Example equity /ˈɛkwɪti/ cổ phần — phần sở hữu trong công ty The startup offered me 0.5% equity as part of my compensation. stock option /stɑːk ˈɑːpʃən/ quyền mua cổ phiếu — quyền mua cổ phiếu ở giá cố định trong tương lai My stock options vest over four years with a one-year cliff. offer letter /ˈɔːfər ˈlɛtər/ thư mời làm việc — tài liệu chính thức ghi rõ lương, phúc lợi và điều kiện I received the offer letter from Google with all the compensation details. payroll /ˈpeɪroʊl/ bảng lương — hệ thống quản lý và chi trả lương cho nhân viên The HR team processes payroll on the 25th of every month. 🔹 Phúc lợi & Đàm phán English IPA Tiếng Việt Example benefits /ˈbɛnɪfɪts/ phúc lợi — các quyền lợi ngoài lương như bảo hiểm, nghỉ phép The company benefits include health insurance, gym membership, and free lunch. health insurance /hɛlθ ɪnˈʃʊrəns/ bảo hiểm y tế — bảo hiểm chi trả chi phí khám chữa bệnh Our health insurance plan covers dental and vision too. retirement /rɪˈtaɪərmənt/ hưu trí — quỹ/kế hoạch tiết kiệm cho tuổi nghỉ hưu The company matches 5% of your salary for the retirement plan. paid leave /peɪd liːv/ nghỉ phép có lương — ngày nghỉ vẫn được trả lương New employees get 20 days of paid leave per year, plus national holidays. negotiation /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ đàm phán — quá trình thương lượng lương và điều kiện làm việc Salary negotiation is expected — don’t just accept the first offer. 💡 Mẹo ghi nhớ Compensation ≠ Salary: Compensation là “gói tổng” bao gồm salary + bonus + equity + benefits. Khi so sánh offer, luôn so tổng compensation, đừng chỉ nhìn base salary. Equity & Stock Option: Equity = bạn đã có cổ phần. Stock option = bạn có quyền MUA cổ phần ở giá cố định. Option có giá trị khi công ty lên sàn (IPO) hoặc được mua lại. Negotiate = Bình thường: Ở các công ty tech quốc tế, negotiate offer là chuyện bình thường. Họ expect bạn sẽ negotiate. Đừng ngại! 📝 Bài tập Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ...

01/03/2023 · 4 phút · 725 từ · Cuong TQ

Onboarding — 14 Thuật Ngữ Nhập Môn Nhân Viên Mới Trong Công Ty IT

Ngày đầu đi làm ở công ty IT nước ngoài, bạn sẽ nghe rất nhiều thuật ngữ về onboarding process. Từ orientation session đến access request — mọi thứ đều có tên riêng. Nắm 14 từ vựng dưới đây để không bị “lost” trong tuần đầu tiên nhé! 🌟 🔹 Chào đón & Giới thiệu English IPA Tiếng Việt Example onboarding /ˈɒnbɔːrdɪŋ/ nhập môn — quy trình hòa nhập nhân viên mới The onboarding process at our company takes about two weeks for new developers. orientation /ˌɔːriənˈteɪʃən/ buổi định hướng — giới thiệu tổng quan về công ty During orientation, HR explained the company structure, benefits, and office policies. introduction /ˌɪntrəˈdʌkʃən/ giới thiệu — việc được giới thiệu với team và đồng nghiệp My manager scheduled an introduction meeting so I could meet all the team members. handbook /ˈhændbʊk/ sổ tay nhân viên — tài liệu quy định và hướng dẫn The employee handbook covers everything from dress code to remote work policy. 🔹 Hỗ trợ & Hướng dẫn English IPA Tiếng Việt Example mentor /ˈmɛntɔːr/ người hướng dẫn — senior giúp đỡ về technical và career My mentor helped me understand the codebase and set up my first pull request. buddy /ˈbʌdi/ bạn đồng hành — người hỗ trợ trong những ngày đầu Each new hire is assigned a buddy who helps them navigate the office and team culture. shadow /ˈʃædoʊ/ theo dõi học việc — quan sát người khác làm việc để học I spent my first week shadowing a senior developer to learn the deployment process. ramp-up /ræmp ʌp/ giai đoạn tăng tốc — thời gian từ mới vào đến làm việc hiệu quả The expected ramp-up period for this role is about one month before handling tasks independently. 🔹 Thiết lập & Quyền truy cập English IPA Tiếng Việt Example setup /ˈsɛtʌp/ cài đặt — thiết lập máy tính và công cụ làm việc The IT team will help with your laptop setup including IDE, VPN, and Slack. access request /ˈæksɛs rɪˈkwɛst/ yêu cầu quyền truy cập — xin quyền vào hệ thống I submitted an access request for the production database and the CI/CD pipeline. credential /krɪˈdɛnʃəl/ thông tin đăng nhập — username, password, SSH key… Your credentials for the staging server will be sent via the password manager. 🔹 Chính sách & Kỳ vọng English IPA Tiếng Việt Example probation /proʊˈbeɪʃən/ thời gian thử việc — giai đoạn đánh giá ban đầu During the three-month probation, you’ll have monthly check-ins with your manager. policy /ˈpɒləsi/ chính sách — quy định chính thức của công ty The work-from-home policy allows up to three remote days per week. expectation /ˌɛkspɛkˈteɪʃən/ kỳ vọng — những gì được mong đợi từ nhân viên mới My manager set clear expectations — complete the onboarding checklist and ship a small feature in week two. 💡 Mẹo ghi nhớ Mentor vs Buddy: Mentor tập trung vào technical guidance và career growth (thường là senior), buddy tập trung vào daily life và culture (thường là peer cùng level). Bạn có thể có cả hai! 👥 Shadow — nghĩa gốc là “cái bóng.” Khi bạn shadow ai đó, bạn đi theo họ như cái bóng, quan sát và học. Rất phổ biến trong onboarding ở các công ty Nhật và phương Tây. Ramp-up — hình dung đường dốc (ramp) đi lên: ban đầu chậm, rồi tăng dần tốc độ. Đó chính là quá trình từ newbie đến productive! 📈 📝 Bài tập Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ...

28/02/2023 · 4 phút · 768 từ · Cuong TQ

Performance Review — 13 Thuật Ngữ Đánh Giá Hiệu Suất Developer Cần Biết

Mùa performance review đến là nhiều developer lo lắng — không chỉ vì kết quả mà còn vì phải viết self-assessment, nhận feedback bằng tiếng Anh. Nắm vững 13 thuật ngữ dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ quy trình và tự tin thể hiện thành tích của mình! 📊 🔹 Mục tiêu & Chỉ số English IPA Tiếng Việt Example KPI /keɪ piː aɪ/ Key Performance Indicator — chỉ số đo lường hiệu suất One of my KPIs this quarter is reducing deployment failures by 30%. OKR /oʊ keɪ ɑːr/ Objectives and Key Results — khung mục tiêu và kết quả then chốt Our team’s OKR for Q2 is to improve API response time to under 200ms. objective /əbˈdʒɛktɪv/ mục tiêu — điều cần đạt được trong kỳ đánh giá My main objective this half is to lead the migration to microservices architecture. goal setting /ɡoʊl ˈsɛtɪŋ/ đặt mục tiêu — quá trình xác định target cho kỳ tới During the goal setting session, my manager and I agreed on three development objectives. 🔹 Đánh giá & Phản hồi English IPA Tiếng Việt Example self-assessment /sɛlf əˈsɛsmənt/ tự đánh giá — bản tự nhận xét thành tích của mình In my self-assessment, I highlighted the CI/CD pipeline I built that saved 10 hours per week. peer review /pɪr rɪˈvjuː/ đánh giá đồng nghiệp — feedback từ người cùng cấp The peer review from my teammates mentioned my strong communication and mentoring skills. 360 feedback /θriː ˈsɪksti ˈfiːdbæk/ phản hồi 360 độ — feedback từ mọi phía: sếp, đồng nghiệp, cấp dưới Our company uses 360 feedback — I received input from my manager, peers, and direct reports. achievement /əˈtʃiːvmənt/ thành tựu — kết quả đáng chú ý đã đạt được My biggest achievement this year was delivering the payment system two weeks ahead of schedule. 🔹 Điểm mạnh & Cải thiện English IPA Tiếng Việt Example strength /strɛŋkθ/ điểm mạnh — kỹ năng hoặc phẩm chất nổi bật My manager noted that problem-solving and cross-team collaboration are my key strengths. improvement /ɪmˈpruːvmənt/ sự cải thiện — area cần phát triển thêm One area for improvement is my technical writing — I plan to take a documentation course. weakness /ˈwiːknəs/ điểm yếu — kỹ năng hoặc phẩm chất cần cải thiện Instead of saying “weakness,” many companies prefer the term “area for development.” 🔹 Kết quả & Quyết định English IPA Tiếng Việt Example promotion /prəˈmoʊʃən/ thăng chức — lên vị trí cao hơn After two years of strong performance, she received a promotion to Senior Engineer. probation /proʊˈbeɪʃən/ thời gian thử việc — giai đoạn đánh giá trước khi chính thức New employees are on a three-month probation period before becoming permanent staff. 💡 Mẹo ghi nhớ KPI vs OKR: KPI đo lường hiệu suất hiện tại (lagging indicator), OKR đặt mục tiêu tham vọng cho tương lai. Nhiều công ty dùng cả hai — KPI cho daily operations, OKR cho growth! 📈 Self-assessment tip: Dùng format STAR (Situation, Task, Action, Result) khi viết achievement. Ví dụ: “Reduced API latency (S) by optimizing database queries (A), resulting in 40% faster response time (R).” Weakness — Đừng nói “I have no weakness.” Hãy chọn điểm yếu thật và kèm plan cải thiện. Đó mới là professional! 💪 📝 Bài tập Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ...

27/02/2023 · 4 phút · 739 từ · Cuong TQ

Client Communication — 14 Thuật Ngữ Giao Tiếp Khách Hàng Cho Developer

Giao tiếp với khách hàng là kỹ năng sống còn, đặc biệt khi bạn làm BrSE, PM hoặc trực tiếp trao đổi requirement với client nước ngoài. Hiểu đúng và dùng đúng thuật ngữ sẽ giúp bạn tránh miscommunication và xây dựng trust với khách hàng. Cùng học 14 từ vựng quan trọng nhé! 🤝 🔹 Yêu cầu & Tài liệu English IPA Tiếng Việt Example requirement /rɪˈkwaɪərmənt/ yêu cầu — điều hệ thống cần đáp ứng The client added a new requirement for multi-language support in the dashboard. specification /ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən/ đặc tả — tài liệu mô tả chi tiết yêu cầu Please review the specification document before starting development. clarification /ˌklærɪfɪˈkeɪʃən/ làm rõ — yêu cầu giải thích thêm điều chưa rõ I need some clarification on the expected behavior when the user session expires. proposal /prəˈpoʊzəl/ đề xuất — giải pháp hoặc kế hoạch đề nghị cho khách hàng We sent a proposal outlining two architecture options with cost comparison. 🔹 Phản hồi & Phê duyệt English IPA Tiếng Việt Example feedback /ˈfiːdbæk/ phản hồi — ý kiến đánh giá từ khách hàng The client gave positive feedback on the UI design but requested changes to the color scheme. approval /əˈpruːvəl/ sự chấp thuận — đồng ý chính thức để tiến hành We’re waiting for the client’s approval on the wireframes before moving to development. revision /rɪˈvɪʒən/ bản chỉnh sửa — phiên bản cập nhật sau phản hồi This is the third revision of the design — the client wants the navigation bar simplified. sign-off /saɪn ɒf/ ký duyệt — xác nhận chính thức hoàn thành We need the client’s sign-off on the test results before deploying to production. 🔹 Demo & Nghiệm thu English IPA Tiếng Việt Example demo /ˈdɛmoʊ/ trình diễn — buổi giới thiệu sản phẩm cho khách hàng We have a demo with the client on Friday to showcase the new reporting feature. UAT /juː eɪ tiː/ User Acceptance Testing — kiểm thử nghiệm thu người dùng The UAT phase starts next week — the client will test all features in the staging environment. acceptance /əkˈsɛptəns/ nghiệm thu — xác nhận sản phẩm đạt yêu cầu The acceptance criteria must be clearly defined before we start each sprint. deliverable /dɪˈlɪvərəbəl/ sản phẩm bàn giao — output cần giao cho khách hàng The deliverables for this phase include the source code, API docs, and deployment guide. 🔹 Xử lý vấn đề English IPA Tiếng Việt Example escalate /ˈɛskəleɪt/ nâng cấp xử lý — chuyển lên cấp cao hơn khi cần If the client is not satisfied with our response, they may escalate the issue to management. SLA /ɛs ɛl eɪ/ Service Level Agreement — cam kết mức dịch vụ Our SLA guarantees 99.9% uptime and response to critical issues within one hour. 💡 Mẹo ghi nhớ Requirement → Specification → Development → UAT → Acceptance → Sign-off là flow chuẩn khi làm việc với client. Nhớ flow này để biết mình đang ở đâu trong project! 📋 Escalate không phải lúc nào cũng tiêu cực — đôi khi bạn chủ động escalate để xin quyết định từ cấp trên, giúp project chạy nhanh hơn. SLA — Service Level Agreement: “Agreement” = thỏa thuận. Đây là hợp đồng cam kết chất lượng dịch vụ, vi phạm SLA có thể bị phạt! ⚠️ 📝 Bài tập Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ...

26/02/2023 · 4 phút · 753 từ · Cuong TQ

Project Kickoff — 14 Thuật Ngữ Khởi Động Dự Án IT Bạn Cần Nắm Vững

Buổi kickoff meeting quyết định hướng đi của cả dự án. Đây là lúc team align về scope, timeline và expectations. Nếu bạn làm việc với khách hàng hoặc team nước ngoài, nắm vững 14 thuật ngữ dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều! 🚀 🔹 Phạm vi & Mục tiêu English IPA Tiếng Việt Example scope /skoʊp/ phạm vi dự án — những gì sẽ và không làm We need to define the scope clearly to avoid feature creep later. objective /əbˈdʒɛktɪv/ mục tiêu — kết quả cần đạt được The main objective of this project is to reduce page load time by 50%. deliverable /dɪˈlɪvərəbəl/ sản phẩm bàn giao — output cụ thể cần hoàn thành The key deliverables for Phase 1 are the API documentation and the admin dashboard. milestone /ˈmaɪlstoʊn/ cột mốc — thời điểm quan trọng đánh dấu tiến độ Our first milestone is completing the database migration by end of March. 🔹 Lập kế hoạch English IPA Tiếng Việt Example timeline /ˈtaɪmlaɪn/ dòng thời gian — lịch trình tổng thể của dự án The project timeline is six months from kickoff to production launch. resource /ˈriːsɔːrs/ nguồn lực — nhân sự, thiết bị, công cụ cần dùng We’ll need additional resources — at least two more backend developers. budget /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách — chi phí được phân bổ cho dự án The total budget for infrastructure is $15,000 per month including AWS costs. dependency /dɪˈpɛndənsi/ phụ thuộc — task hoặc yếu tố cần hoàn thành trước The frontend work has a dependency on the API design being finalized first. 🔹 Rủi ro & Ràng buộc English IPA Tiếng Việt Example stakeholder /ˈsteɪkhoʊldər/ bên liên quan — người có quyền lợi hoặc ảnh hưởng đến dự án We need to get all stakeholders aligned before starting development. constraint /kənˈstreɪnt/ ràng buộc — giới hạn về thời gian, ngân sách, kỹ thuật The main constraint is that we must use the existing legacy database. assumption /əˈsʌmpʃən/ giả định — điều được coi là đúng nhưng chưa xác nhận One key assumption is that the third-party API will remain stable during migration. risk /rɪsk/ rủi ro — sự kiện tiềm ẩn có thể ảnh hưởng tiêu cực A major risk is the vendor not delivering the SDK on time. 🔹 Phê duyệt & Khởi động English IPA Tiếng Việt Example kickoff meeting /ˈkɪkɒf ˈmiːtɪŋ/ cuộc họp khởi động — buổi họp đầu tiên của dự án The kickoff meeting is scheduled for Monday to align the team on project goals. sign-off /saɪn ɒf/ phê duyệt — xác nhận chính thức đồng ý We can’t start coding until we get sign-off from the product owner on the requirements. 💡 Mẹo ghi nhớ Scope creep là nỗi ám ảnh của mọi PM — khi scope cứ phình ra mà không ai kiểm soát. Nhớ: scope rõ từ đầu = ít drama về sau! 🎯 Constraint vs Risk: Constraint là điều chắc chắn phải chịu (deadline cố định, budget giới hạn), còn risk là điều có thể xảy ra. Constraint bạn phải sống chung, risk bạn cần plan B. Stakeholder — “stake” là cổ phần, “holder” là người nắm giữ. Ai có “phần” trong dự án thì là stakeholder — từ CEO đến end user! 🤝 📝 Bài tập Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ...

25/02/2023 · 4 phút · 752 từ · Cuong TQ

Bug Report — 15 Thuật Ngữ Báo Cáo Lỗi Mà Developer Nào Cũng Phải Biết

Viết bug report rõ ràng là kỹ năng quan trọng không kém viết code. Một bug report tốt giúp developer fix nhanh hơn, QA verify dễ hơn, và cả team tiết kiệm thời gian. Nắm vững 15 thuật ngữ dưới đây để viết bug report chuẩn quốc tế nhé! 🐛 🔹 Mô tả & Tái hiện lỗi English IPA Tiếng Việt Example bug /bʌɡ/ lỗi phần mềm — hành vi không đúng mong đợi We found a critical bug in the payment module that causes double charges. reproduce /ˌriːprəˈdjuːs/ tái hiện — thực hiện lại các bước để lỗi xảy ra I can reproduce the issue by clicking Submit twice within one second. steps to reproduce /stɛps tuː ˌriːprəˈdjuːs/ các bước tái hiện lỗi Please include clear steps to reproduce so the dev team can investigate quickly. environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ môi trường — cấu hình hệ thống nơi lỗi xảy ra The environment is Chrome 110 on Windows 11 with staging API. 🔹 Phân loại & Ưu tiên English IPA Tiếng Việt Example severity /sɪˈvɛrəti/ mức độ nghiêm trọng — impact của lỗi lên hệ thống This bug has severity Critical because it blocks all user transactions. priority /praɪˈɒrəti/ mức độ ưu tiên — thứ tự cần fix Even though the priority is Low, we should still fix it before release. regression /rɪˈɡrɛʃən/ lỗi hồi quy — tính năng cũ bị hỏng sau khi thay đổi code The latest deploy caused a regression — login was working fine yesterday. ticket /ˈtɪkɪt/ phiếu công việc — đơn vị quản lý task trên Jira, Trello… I’ve created a ticket in Jira with all the details and screenshots attached. 🔹 Phân tích & Xử lý English IPA Tiếng Việt Example root cause /ruːt kɔːz/ nguyên nhân gốc — lý do thực sự gây ra lỗi After debugging, we found the root cause was a null pointer in the user service. stack trace /stæk treɪs/ dấu vết ngăn xếp — log chi tiết các hàm gọi khi lỗi xảy ra The stack trace shows the exception was thrown at line 42 of PaymentController. workaround /ˈwɜːrkəraʊnd/ cách giải quyết tạm — giải pháp tạm thời chưa fix triệt để As a workaround, users can clear their cache and retry the operation. assign /əˈsaɪn/ giao việc — chỉ định người chịu trách nhiệm I’ll assign this bug to the backend team since it’s a server-side issue. 🔹 Giải quyết & Đóng ticket English IPA Tiếng Việt Example resolution /ˌrɛzəˈluːʃən/ cách giải quyết — kết quả cuối cùng của việc xử lý lỗi The resolution was to add input validation before saving to the database. hotfix /ˈhɒtfɪks/ bản vá khẩn cấp — fix nhanh cho lỗi nghiêm trọng trên production We deployed a hotfix at 2 AM to fix the checkout crash on production. patch /pætʃ/ bản vá — bản cập nhật nhỏ sửa lỗi cụ thể The security patch fixes the SQL injection vulnerability in the search API. 💡 Mẹo ghi nhớ Severity ≠ Priority: Severity là mức độ nghiêm trọng kỹ thuật (Critical/Major/Minor), Priority là mức độ cần fix sớm theo business. Một bug severity thấp nhưng priority cao hoàn toàn có thể xảy ra — ví dụ logo hiển thị sai trên trang chủ. 🎯 Hotfix vs Patch: Hotfix là bản vá khẩn cấp (thường deploy ngoài giờ), patch là bản vá thông thường theo lịch release. Nhớ: hot = nóng = gấp! Steps to reproduce là phần quan trọng nhất trong bug report. Không có steps → developer không thể reproduce → bug bị reject. Luôn viết rõ ràng từng bước! 📝 📝 Bài tập Điền từ thích hợp vào chỗ trống: ...

24/02/2023 · 4 phút · 800 từ · Cuong TQ